(Top Banner Ad)
inutile
B2
Adjective B2 Tổng quát

inutile

UK: /ɪˈnjuːtaɪl/ • US: /ɪˈnuːtɪl/

Nghĩa tiếng Việt

vô ích vô dụng không có tác dụng không hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of no use or service; pointless.

Vietnamese Meaning

Vô ích, không có tác dụng, vô dụng, vô nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is inutile to argue with him; he won't listen."

    "Thật vô ích khi tranh cãi với anh ta; anh ta sẽ không nghe đâu."

  • "All our efforts were inutile."

    "Mọi nỗ lực của chúng tôi đều vô ích."

  • "Trying to fix it yourself is inutile; you need a professional."

    "Tự sửa nó là vô ích; bạn cần một người chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inutile vô ích, không có giá trị
Adjective utile hữu ích, có ích (ít dùng, trang trọng)
Noun utility sự hữu ích, tiện ích
Verb utilize sử dụng, tận dụng
Noun inutility sự vô ích, sự không có giá trị
Adjective useless vô ích, vô dụng (phổ biến hơn 'inutile')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inutilis
Old French
inutile
English
inutile

Gốc rễ Latin của sự Vô ích

Từ 'inutile' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'inutilis'. 'In-' có nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại', và 'utilis' có nghĩa là 'có ích' hoặc 'hữu dụng'. Vì vậy, 'inutilis' mang ý nghĩa 'không có ích'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.

Usage Note

Từ 'inutile' thường được dùng để chỉ những thứ không có giá trị sử dụng hoặc không mang lại kết quả mong muốn. Nó có thể mang sắc thái thất vọng, chán nản hoặc chỉ đơn giản là mô tả một sự thật hiển nhiên. So với 'useless', 'inutile' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inutile
  • render render something inutile
    (làm cho cái gì đó trở nên vô ích/vô dụng)
  • prove prove inutile
    (chứng tỏ là vô ích/không hiệu quả)
  • be be inutile
    (vô ích, không có tác dụng)
Adverb + inutile
  • completely completely inutile
    (hoàn toàn vô ích)
  • utterly utterly inutile
    (tuyệt đối vô ích)
Inutile + Noun (fixed phrases)
  • an an inutile exercise
    (một bài tập vô ích)
  • an an inutile effort
    (một nỗ lực vô ích)

Idioms

  • render (something) inutile

    làm cho cái gì đó trở nên vô ích, vô hiệu hóa

    "The new security system rendered their old methods inutile."

    (Hệ thống an ninh mới đã làm cho các phương pháp cũ của họ trở nên vô ích.)

  • prove inutile

    chứng tỏ là vô ích, không mang lại kết quả gì

    "All their attempts to fix the machine proved inutile."

    (Mọi nỗ lực của họ để sửa chữa cỗ máy đều chứng tỏ là vô ích.)

  • a task rendered inutile

    một nhiệm vụ trở nên vô ích (do yếu tố bên ngoài)

    "With the new discovery, the previous research became a task rendered inutile."

    (Với khám phá mới, nghiên cứu trước đây đã trở thành một nhiệm vụ vô ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inutile

Adjective
Lật mặt

Vô ích, không có tác dụng, vô dụng, vô nghĩa.

"It is inutile to argue with him; he won't listen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inutile".

Văn phong trang trọng và lịch sử

Từ 'inutile' mang một sắc thái trang trọng và cổ điển hơn so với các từ đồng nghĩa phổ biến như 'useless' hay 'pointless'. Nó thường được sử dụng trong văn học, các bài viết học thuật hoặc các bối cảnh đòi hỏi sự trang trọng, chính xác. Việc sử dụng 'inutile' có thể cho thấy người nói hoặc viết có vốn từ vựng phong phú và muốn thể hiện một phong cách trang trọng, có tính chất lịch sử.

Sự đối lập với 'utility' và giá trị

Mặc dù không phải là một thuật ngữ triết học cụ thể, 'inutile' vẫn gợi lên khái niệm về 'utility' (sự hữu ích) và 'value' (giá trị). Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Khai sáng, giá trị của một vật, một hành động hay một ý tưởng thường được đánh giá qua sự hữu ích hoặc khả năng đóng góp của nó. Một thứ được coi là 'inutile' thường bị xem nhẹ hoặc không được coi trọng trong các hệ thống tư duy coi trọng hiệu quả và chức năng.