(Top Banner Ad)
respiratory failure
C1
Danh từ C1 Y học

respiratory failure

UK: /rɪˈspɪrətəri ˈfeɪljər/ • US: /ˈrɛspɪrəˌtɔːri ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

suy hô hấp tình trạng suy hô hấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the lungs cannot remove enough carbon dioxide from the blood or cannot supply enough oxygen to the blood, leading to low oxygen and/or high carbon dioxide levels.

Vietnamese Meaning

Tình trạng phổi không thể loại bỏ đủ khí cacbonic từ máu hoặc không thể cung cấp đủ oxy cho máu, dẫn đến mức oxy thấp và/hoặc mức cacbonic cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with acute respiratory failure and required mechanical ventilation."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc suy hô hấp cấp tính và cần được thông khí cơ học."

  • "Chronic respiratory failure often requires long-term oxygen therapy."

    "Suy hô hấp mãn tính thường đòi hỏi liệu pháp oxy dài hạn."

  • "Early recognition of respiratory failure is crucial for effective treatment."

    "Việc nhận biết sớm suy hô hấp là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respiration sự hô hấp, quá trình thở
Noun respirator máy thở, mặt nạ phòng độc
Verb respire hô hấp, thở
Adjective respirable có thể hô hấp được, an toàn để hít thở
Verb fail thất bại, không thành công, suy yếu, hỏng
Noun failing sự thất bại, khuyết điểm, yếu điểm
Adjective failed đã thất bại, hỏng hóc, không thành công

Synonyms

pulmonary insufficiency (suy phổi)ventilatory failure (suy thông khí)

Antonyms

normal respiratory function (chức năng hô hấp bình thường)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spirare
Latin
respirare
Latin
respiratorius
English
respiratory
Latin
fallere
Old French
faillir
English
failure
English (Medical Term)
respiratory failure

Nguồn gốc "Respirare" (Hô hấp)

Từ "respiratory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "respirare", có nghĩa là "thở lại" hoặc "thở ra". Từ này kết hợp tiền tố "re-" (lại, trở về) và động từ "spirare" (thở), gợi lên hình ảnh sự sống được hồi sinh qua từng hơi thở. Trong nhiều nền văn hóa, "hơi thở" còn gắn liền với "linh hồn" hoặc "tinh thần", cho thấy tầm quan trọng sâu sắc của việc hô hấp.

Ý nghĩa "Failure" (Thất bại)

"Failure" xuất phát từ động từ "faillir" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "thất bại", "không đạt được" hoặc "mắc lỗi". Gốc Latin của nó là "fallere" mang nghĩa "lừa dối", "gây thất vọng" hoặc "thiếu sót". Khi ghép lại thành "respiratory failure", cụm từ này mô tả chính xác tình trạng hệ hô hấp không thể thực hiện chức năng duy trì sự sống một cách hiệu quả.

Usage Note

Respiratory failure is a serious condition that requires immediate medical attention. It can be acute (sudden onset) or chronic (developing over time). It's a syndrome resulting from dysfunction in the respiratory system’s ability to maintain adequate gas exchange. It's important to differentiate it from respiratory distress, which is simply difficulty breathing, and can lead to respiratory failure if left untreated. Respiratory arrest is complete cessation of breathing, a more severe condition.

Prepositions

due to from

"Respiratory failure due to pneumonia" means the pneumonia caused the respiratory failure. "Respiratory failure from COPD" indicates that chronic obstructive pulmonary disease led to the respiratory failure.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respiratory failure
  • acute acute respiratory failure
    (suy hô hấp cấp tính)
  • chronic chronic respiratory failure
    (suy hô hấp mạn tính)
  • severe severe respiratory failure
    (suy hô hấp nặng)
  • impending impending respiratory failure
    (suy hô hấp sắp xảy ra)
Verb + respiratory failure
  • develop develop respiratory failure
    (bị suy hô hấp, phát triển suy hô hấp)
  • cause cause respiratory failure
    (gây suy hô hấp)
  • manage manage respiratory failure
    (xử lý/kiểm soát/điều trị suy hô hấp)
  • treat treat respiratory failure
    (điều trị suy hô hấp)
  • lead to lead to respiratory failure
    (dẫn đến suy hô hấp)
Noun + respiratory failure
  • diagnosis of diagnosis of respiratory failure
    (chẩn đoán suy hô hấp)
  • management of management of respiratory failure
    (quản lý/điều trị suy hô hấp)
  • risk of risk of respiratory failure
    (nguy cơ suy hô hấp)
  • signs of signs of respiratory failure
    (dấu hiệu suy hô hấp)
  • complications of complications of respiratory failure
    (biến chứng của suy hô hấp)

Idioms

  • cardiac and respiratory failure

    suy tim và suy hô hấp

    "The patient presented with signs of cardiac and respiratory failure."

    (Bệnh nhân nhập viện với các dấu hiệu suy tim và suy hô hấp.)

  • multi-organ respiratory failure

    suy hô hấp đa cơ quan

    "Sepsis can lead to multi-organ respiratory failure if not treated promptly."

    (Nhiễm trùng huyết có thể dẫn đến suy hô hấp đa cơ quan nếu không được điều trị kịp thời.)

  • mechanical ventilation for respiratory failure

    thông khí cơ học cho suy hô hấp

    "Mechanical ventilation for respiratory failure is a common intervention in intensive care units."

    (Thông khí cơ học cho suy hô hấp là một can thiệp phổ biến trong các đơn vị hồi sức tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respiratory failure

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng phổi không thể loại bỏ đủ khí cacbonic từ máu hoặc không thể cung cấp đủ oxy cho máu, dẫn đến mức oxy thấp và/hoặc mức cacbonic cao.

"The patient was diagnosed with acute respiratory failure and required mechanical ventilation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Patients with severe pneumonia might develop respiratory failure.
Bệnh nhân bị viêm phổi nặng có thể bị suy hô hấp.
Phủ định
Without proper treatment, he may not recover from respiratory failure.
Nếu không được điều trị đúng cách, anh ấy có thể không khỏi suy hô hấp.
Nghi vấn
Could the new medication prevent respiratory failure in premature infants?
Liệu loại thuốc mới có thể ngăn ngừa suy hô hấp ở trẻ sinh non không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Respiratory failure can occur due to various lung diseases.
Suy hô hấp có thể xảy ra do nhiều bệnh phổi khác nhau.
Phủ định
Without immediate intervention, respiratory failure is not survivable.
Nếu không có sự can thiệp ngay lập tức, suy hô hấp không thể sống sót được.
Nghi vấn
Is respiratory failure a possible complication of pneumonia?
Suy hô hấp có phải là một biến chứng có thể xảy ra của bệnh viêm phổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respiratory failure".

Hơi thở và sự sống

Từ xa xưa, hơi thở đã được coi là biểu tượng của sự sống và linh hồn trong nhiều nền văn hóa. Việc mất khả năng thở (suy hô hấp) không chỉ là sự thất bại về mặt sinh học mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự kết thúc của sự sống và tinh thần. Điều này thể hiện sự tôn kính của con người đối với chức năng hô hấp, nền tảng của mọi sự sống.

Y học hiện đại và sự hỗ trợ sự sống

Trong y học hiện đại, suy hô hấp là một tình trạng cấp cứu nghiêm trọng nhưng thường có thể được kiểm soát. Sự phát triển của máy thở (ventilator) và các kỹ thuật hỗ trợ hô hấp khác đã cách mạng hóa khả năng cứu sống bệnh nhân, cho thấy tầm quan trọng của công nghệ y tế trong việc duy trì sự sống và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.