(Top Banner Ad)
invertible
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học Máy tính

invertible

UK: /ɪnˈvɜːtɪbl/ • US: /ɪnˈvɜːrtɪbl/

Nghĩa tiếng Việt

khả nghịch có nghịch đảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being inverted; having an inverse.

Vietnamese Meaning

Có thể đảo ngược được; có nghịch đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An invertible matrix is one that has an inverse."

    "Một ma trận khả nghịch là một ma trận có ma trận nghịch đảo."

  • "The function f(x) = 2x is invertible because we can find a function g(x) = x/2 such that f(g(x)) = x."

    "Hàm f(x) = 2x khả nghịch vì chúng ta có thể tìm một hàm g(x) = x/2 sao cho f(g(x)) = x."

  • "Not all matrices are invertible."

    "Không phải tất cả các ma trận đều khả nghịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invert đảo ngược, lật ngược (ví dụ: Bạn có thể đảo ngược thứ tự các mục này.)
Noun inversion sự đảo ngược, phép nghịch đảo (ví dụ: Sự đảo ngược trật tự thông thường.)
Adjective/Noun inverse nghịch đảo, đảo ngược; số/phép nghịch đảo (ví dụ: Hàm số nghịch đảo.)
Adverb inversely một cách nghịch đảo (ví dụ: Chúng tỷ lệ nghịch với nhau.)
Adjective non-invertible không thể đảo ngược, không thể nghịch đảo (ví dụ: Một ma trận không khả nghịch.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invertere
English
invert
English
invertible

Nguồn gốc từ 'xoay ngược'

Từ 'invertible' được hình thành từ động từ 'invert' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'đảo ngược' hoặc 'lật ngược'. 'Invert' lại có gốc từ tiếng Latin 'invertere', là sự kết hợp của 'in-' (vào, trên) và 'vertere' (xoay, quay). Vì vậy, 'invertible' mang ý nghĩa là 'có thể xoay ngược lại' hay 'có thể đảo ngược được'.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong toán học (đặc biệt là đại số tuyến tính) và khoa học máy tính. Nó mô tả một thực thể (ví dụ: ma trận, hàm) mà có thể 'hoàn tác' thao tác của nó bằng một thao tác nghịch đảo. Nghĩa là, nếu bạn áp dụng một hàm invertible và sau đó áp dụng nghịch đảo của nó, bạn sẽ trở lại trạng thái ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • matrix an invertible matrix
    (một ma trận khả nghịch)
  • function an invertible function
    (một hàm số nghịch đảo được)
  • transformation an invertible transformation
    (một phép biến đổi khả nghịch)
Verb + Adjective
  • is The function is invertible.
    (Hàm số đó có thể nghịch đảo được.)
  • make to make something invertible
    (làm cho cái gì đó có thể đảo ngược được)
  • become The process becomes invertible.
    (Quá trình đó trở nên có thể đảo ngược được.)
Adverb + Adjective
  • easily easily invertible
    (dễ dàng đảo ngược được)
  • not not invertible
    (không thể đảo ngược được)
  • uniquely uniquely invertible
    (khả nghịch một cách duy nhất)

Idioms

  • invertible matrix

    ma trận khả nghịch (ma trận vuông có ma trận nghịch đảo)

    "In linear algebra, an invertible matrix is a square matrix that has an inverse matrix."

    (Trong đại số tuyến tính, một ma trận khả nghịch là một ma trận vuông có ma trận nghịch đảo.)

  • invertible function

    hàm số nghịch đảo được (hàm số có hàm số ngược)

    "A function is invertible if and only if it is bijective."

    (Một hàm số có thể nghịch đảo được khi và chỉ khi nó là song ánh.)

  • invertible element

    phần tử khả nghịch (phần tử có phần tử nghịch đảo trong một cấu trúc đại số)

    "In abstract algebra, an invertible element is one that has a multiplicative inverse."

    (Trong đại số trừu tượng, một phần tử khả nghịch là phần tử có phần tử nghịch đảo (đối với phép nhân).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invertible

adjective
Lật mặt

Có thể đảo ngược được; có nghịch đảo.

"An invertible matrix is one that has an inverse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the matrix is invertible implies that its determinant is not zero.
Việc ma trận khả nghịch ngụ ý rằng định thức của nó khác không.
Phủ định
Whether the transformation is invertible is not always obvious at first glance.
Việc phép biến đổi có khả nghịch hay không không phải lúc nào cũng hiển nhiên ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Nghi vấn
Whether the function is invertible depends on its domain and range.
Hàm có khả nghịch hay không phụ thuộc vào miền xác định và miền giá trị của nó.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The matrix, being invertible, allows for a unique solution, and the system is therefore solvable.
Ma trận, vì khả nghịch, cho phép một nghiệm duy nhất, và do đó hệ thống có thể giải được.
Phủ định
This equation, not being invertible under these conditions, does not have a solution, and we must use another approach.
Phương trình này, vì không khả nghịch trong các điều kiện này, không có nghiệm, và chúng ta phải sử dụng một phương pháp khác.
Nghi vấn
This function, being invertible, can it be used for encryption, or is it too simplistic?
Hàm này, vì khả nghịch, có thể được sử dụng để mã hóa không, hay nó quá đơn giản?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The invertible matrix was crucial for solving the system of equations.
Ma trận khả nghịch rất quan trọng để giải hệ phương trình.
Phủ định
That non-invertible function didn't allow us to reverse the process.
Hàm không khả nghịch đó không cho phép chúng ta đảo ngược quá trình.
Nghi vấn
Under what conditions is a matrix invertible?
Trong những điều kiện nào thì một ma trận là khả nghịch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invertible".

Tính khả nghịch trong Tư duy và Giải quyết vấn đề

Mặc dù 'invertible' là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng ý tưởng về 'tính khả nghịch' (có thể đảo ngược) lại rất quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và tư duy. Chẳng hạn, khi giải một bài toán, việc hiểu rằng một phép toán có thể được đảo ngược giúp chúng ta kiểm tra lại kết quả hoặc tìm ra bước đi sai. Trong đời sống, việc thực hiện một hành động 'có thể đảo ngược' cho phép sửa chữa sai lầm, trong khi hành động 'không thể đảo ngược' thường mang lại hậu quả vĩnh viễn.

Tầm quan trọng của phép nghịch đảo trong Công nghệ hiện đại

Trong các lĩnh vực công nghệ cao như mật mã học (cryptography) và bảo mật dữ liệu, khái niệm về các phép toán 'invertible' là cốt lõi. Ví dụ, một thuật toán mã hóa dữ liệu hiệu quả phải là một hàm 'khả nghịch' để người nhận có thể giải mã thông tin trở lại trạng thái ban đầu một cách chính xác. Nếu một phép mã hóa không khả nghịch, thông tin đã mã hóa sẽ không thể khôi phục được.