invertible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being inverted; having an inverse.
Vietnamese Meaning
Có thể đảo ngược được; có nghịch đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An invertible matrix is one that has an inverse."
"Một ma trận khả nghịch là một ma trận có ma trận nghịch đảo."
-
"The function f(x) = 2x is invertible because we can find a function g(x) = x/2 such that f(g(x)) = x."
"Hàm f(x) = 2x khả nghịch vì chúng ta có thể tìm một hàm g(x) = x/2 sao cho f(g(x)) = x."
-
"Not all matrices are invertible."
"Không phải tất cả các ma trận đều khả nghịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invert | đảo ngược, lật ngược (ví dụ: Bạn có thể đảo ngược thứ tự các mục này.) |
| Noun | inversion | sự đảo ngược, phép nghịch đảo (ví dụ: Sự đảo ngược trật tự thông thường.) |
| Adjective/Noun | inverse | nghịch đảo, đảo ngược; số/phép nghịch đảo (ví dụ: Hàm số nghịch đảo.) |
| Adverb | inversely | một cách nghịch đảo (ví dụ: Chúng tỷ lệ nghịch với nhau.) |
| Adjective | non-invertible | không thể đảo ngược, không thể nghịch đảo (ví dụ: Một ma trận không khả nghịch.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong toán học (đặc biệt là đại số tuyến tính) và khoa học máy tính. Nó mô tả một thực thể (ví dụ: ma trận, hàm) mà có thể 'hoàn tác' thao tác của nó bằng một thao tác nghịch đảo. Nghĩa là, nếu bạn áp dụng một hàm invertible và sau đó áp dụng nghịch đảo của nó, bạn sẽ trở lại trạng thái ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
matrix an invertible matrix (một ma trận khả nghịch)
-
function an invertible function (một hàm số nghịch đảo được)
-
transformation an invertible transformation (một phép biến đổi khả nghịch)
-
is The function is invertible. (Hàm số đó có thể nghịch đảo được.)
-
make to make something invertible (làm cho cái gì đó có thể đảo ngược được)
-
become The process becomes invertible. (Quá trình đó trở nên có thể đảo ngược được.)
-
easily easily invertible (dễ dàng đảo ngược được)
-
not not invertible (không thể đảo ngược được)
-
uniquely uniquely invertible (khả nghịch một cách duy nhất)
Idioms
-
invertible matrix
ma trận khả nghịch (ma trận vuông có ma trận nghịch đảo)
"In linear algebra, an invertible matrix is a square matrix that has an inverse matrix."
(Trong đại số tuyến tính, một ma trận khả nghịch là một ma trận vuông có ma trận nghịch đảo.)
-
invertible function
hàm số nghịch đảo được (hàm số có hàm số ngược)
"A function is invertible if and only if it is bijective."
(Một hàm số có thể nghịch đảo được khi và chỉ khi nó là song ánh.)
-
invertible element
phần tử khả nghịch (phần tử có phần tử nghịch đảo trong một cấu trúc đại số)
"In abstract algebra, an invertible element is one that has a multiplicative inverse."
(Trong đại số trừu tượng, một phần tử khả nghịch là phần tử có phần tử nghịch đảo (đối với phép nhân).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invertible
adjectiveCó thể đảo ngược được; có nghịch đảo.
"An invertible matrix is one that has an inverse."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the matrix is invertible implies that its determinant is not zero. |
Việc ma trận khả nghịch ngụ ý rằng định thức của nó khác không. |
| Phủ định | Whether the transformation is invertible is not always obvious at first glance. |
Việc phép biến đổi có khả nghịch hay không không phải lúc nào cũng hiển nhiên ngay từ cái nhìn đầu tiên. |
| Nghi vấn | Whether the function is invertible depends on its domain and range. |
Hàm có khả nghịch hay không phụ thuộc vào miền xác định và miền giá trị của nó. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The matrix, being invertible, allows for a unique solution, and the system is therefore solvable. |
Ma trận, vì khả nghịch, cho phép một nghiệm duy nhất, và do đó hệ thống có thể giải được. |
| Phủ định | This equation, not being invertible under these conditions, does not have a solution, and we must use another approach. |
Phương trình này, vì không khả nghịch trong các điều kiện này, không có nghiệm, và chúng ta phải sử dụng một phương pháp khác. |
| Nghi vấn | This function, being invertible, can it be used for encryption, or is it too simplistic? |
Hàm này, vì khả nghịch, có thể được sử dụng để mã hóa không, hay nó quá đơn giản? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The invertible matrix was crucial for solving the system of equations. |
Ma trận khả nghịch rất quan trọng để giải hệ phương trình. |
| Phủ định | That non-invertible function didn't allow us to reverse the process. |
Hàm không khả nghịch đó không cho phép chúng ta đảo ngược quá trình. |
| Nghi vấn | Under what conditions is a matrix invertible? |
Trong những điều kiện nào thì một ma trận là khả nghịch? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invertible".
