(Top Banner Ad)
non-invertible
C1
adjective C1 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính

non-invertible

UK: /ˌnɒnɪnˈvɜːtɪbəl/ • US: /ˌnɑːnɪnˈvɜːrtɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không khả nghịch không nghịch đảo được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being inverted or reversed.

Vietnamese Meaning

Không thể đảo ngược hoặc nghịch đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A matrix is non-invertible if its determinant is zero."

    "Một ma trận là không khả nghịch nếu định thức của nó bằng không."

  • "The transformation is non-invertible, so we cannot recover the original data."

    "Phép biến đổi này là không khả nghịch, vì vậy chúng ta không thể khôi phục dữ liệu gốc."

  • "Non-invertible matrices often arise in ill-conditioned systems of equations."

    "Các ma trận không khả nghịch thường xuất hiện trong các hệ phương trình có điều kiện kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invert đảo ngược, lật ngược (ví dụ: một phép toán, một hàm số)
Noun inversion sự đảo ngược, sự lộn ngược
Adjective invertible có thể đảo ngược được, khả nghịch
Noun invertibility tính có thể đảo ngược, tính khả nghịch
Adjective non-invertible không thể đảo ngược được, bất khả nghịch
Noun non-invertibility tính không thể đảo ngược, tính bất khả nghịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
in-
Latin
vertere
Latin
invertere
Latin
-ibilis
English
invert
English
invertible
English
non-
English
non-invertible

Nguồn gốc 'Non-invertible': Sự kết hợp của 'Không' và 'Có thể đảo ngược'

Từ 'non-invertible' được ghép từ tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'non') và tính từ 'invertible' có nghĩa là 'có thể đảo ngược'. Bản thân 'invertible' lại xuất phát từ động từ 'invert' (đảo ngược, lộn ngược), vốn có gốc từ tiếng Latin 'invertere' (xoay vào trong, lật ngược). Vì vậy, 'non-invertible' mang ý nghĩa là 'không thể đảo ngược' hoặc 'không có khả năng xoay ngược về trạng thái ban đầu', thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và toán học, đặc biệt là đại số tuyến tính.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học (đại số tuyến tính, giải tích), vật lý và khoa học máy tính để mô tả các ma trận, hàm hoặc các phép toán không có nghịch đảo. Khi một ma trận là 'non-invertible', nó được gọi là 'singular' hoặc 'degenerate'. Đối với một hàm, 'non-invertible' nghĩa là không có hàm ngược.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-invertible + Noun
  • matrix a non-invertible matrix
    (một ma trận không khả nghịch)
  • function a non-invertible function
    (một hàm số không khả nghịch)
  • mapping a non-invertible mapping
    (một ánh xạ không khả nghịch)
  • transformation a non-invertible transformation
    (một phép biến đổi không khả nghịch)
  • element a non-invertible element
    (một phần tử không khả nghịch)
Verb + non-invertible
  • is The matrix is non-invertible.
    (Ma trận đó không khả nghịch.)
  • becomes The function becomes non-invertible under certain conditions.
    (Hàm số trở nên không khả nghịch dưới một số điều kiện nhất định.)

Idioms

  • A matrix is non-invertible if its determinant is zero.

    Một ma trận không khả nghịch nếu định thức của nó bằng 0.

    "In linear algebra, understanding when a matrix is non-invertible is crucial for solving systems of equations."

    (Trong đại số tuyến tính, việc hiểu khi nào một ma trận không khả nghịch là rất quan trọng để giải các hệ phương trình.)

  • a non-invertible linear transformation

    một phép biến đổi tuyến tính không khả nghịch

    "A non-invertible linear transformation maps multiple distinct inputs to the same output, leading to a loss of information."

    (Một phép biến đổi tuyến tính không khả nghịch ánh xạ nhiều đầu vào riêng biệt đến cùng một đầu ra, dẫn đến mất thông tin.)

  • irreversible and non-invertible processes

    các quá trình không thể đảo ngược và không khả nghịch

    "Many real-world physical processes are irreversible and non-invertible due to factors like friction or heat loss, meaning they cannot be undone."

    (Nhiều quá trình vật lý trong thế giới thực là không thể đảo ngược và không khả nghịch do các yếu tố như ma sát hoặc mất nhiệt, nghĩa là chúng không thể bị hoàn tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-invertible

adjective
Lật mặt

Không thể đảo ngược hoặc nghịch đảo.

"A matrix is non-invertible if its determinant is zero."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The matrix, being non-invertible, cannot be used to solve the system of equations.
Ma trận này, vì không khả nghịch, không thể được sử dụng để giải hệ phương trình.
Phủ định
Although seemingly complex, the function is not, in fact, non-invertible.
Mặc dù có vẻ phức tạp, hàm số thực tế không phải là không khả nghịch.
Nghi vấn
Is this transformation, given its properties, truly non-invertible?
Phép biến đổi này, với các đặc tính của nó, có thực sự là không khả nghịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-invertible".

Tính không thể đảo ngược trong cuộc sống và triết học

Mặc dù 'non-invertible' chủ yếu là thuật ngữ toán học, nhưng khái niệm 'không thể đảo ngược' lại rất phổ biến trong triết học và cuộc sống hàng ngày. Nó gợi nhắc về những quyết định hoặc sự kiện mà một khi đã xảy ra thì không thể quay ngược lại hoặc hoàn tác được. Ví dụ, thời gian là một dòng chảy không thể đảo ngược, và nhiều hành động của con người cũng tạo ra những hệ quả không thể thay đổi. Việc hiểu khái niệm này giúp chúng ta nhận thức sâu sắc hơn về tính vĩnh viễn và hậu quả của các lựa chọn, thúc đẩy sự cân nhắc và trách nhiệm.

Tầm quan trọng của sự đảo ngược và không đảo ngược trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật, sự phân biệt giữa các quá trình 'invertible' (có thể đảo ngược) và 'non-invertible' (không thể đảo ngược) là rất quan trọng. Ví dụ, trong nén dữ liệu, nén không mất dữ liệu (lossless compression) là một quá trình có khả năng đảo ngược (invertible) vì bạn có thể khôi phục dữ liệu gốc hoàn toàn. Ngược lại, nén mất dữ liệu (lossy compression) là một quá trình không thể đảo ngược (non-invertible) vì một phần thông tin đã bị mất vĩnh viễn, không thể khôi phục lại trạng thái ban đầu. Điều này ảnh hưởng đến thiết kế hệ thống, quản lý dữ liệu và kỳ vọng về phục hồi thông tin.