non-invertible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not capable of being inverted or reversed.
Vietnamese Meaning
Không thể đảo ngược hoặc nghịch đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A matrix is non-invertible if its determinant is zero."
"Một ma trận là không khả nghịch nếu định thức của nó bằng không."
-
"The transformation is non-invertible, so we cannot recover the original data."
"Phép biến đổi này là không khả nghịch, vì vậy chúng ta không thể khôi phục dữ liệu gốc."
-
"Non-invertible matrices often arise in ill-conditioned systems of equations."
"Các ma trận không khả nghịch thường xuất hiện trong các hệ phương trình có điều kiện kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invert | đảo ngược, lật ngược (ví dụ: một phép toán, một hàm số) |
| Noun | inversion | sự đảo ngược, sự lộn ngược |
| Adjective | invertible | có thể đảo ngược được, khả nghịch |
| Noun | invertibility | tính có thể đảo ngược, tính khả nghịch |
| Adjective | non-invertible | không thể đảo ngược được, bất khả nghịch |
| Noun | non-invertibility | tính không thể đảo ngược, tính bất khả nghịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học (đại số tuyến tính, giải tích), vật lý và khoa học máy tính để mô tả các ma trận, hàm hoặc các phép toán không có nghịch đảo. Khi một ma trận là 'non-invertible', nó được gọi là 'singular' hoặc 'degenerate'. Đối với một hàm, 'non-invertible' nghĩa là không có hàm ngược.
Collocations (Từ đi kèm)
-
matrix a non-invertible matrix (một ma trận không khả nghịch)
-
function a non-invertible function (một hàm số không khả nghịch)
-
mapping a non-invertible mapping (một ánh xạ không khả nghịch)
-
transformation a non-invertible transformation (một phép biến đổi không khả nghịch)
-
element a non-invertible element (một phần tử không khả nghịch)
-
is The matrix is non-invertible. (Ma trận đó không khả nghịch.)
-
becomes The function becomes non-invertible under certain conditions. (Hàm số trở nên không khả nghịch dưới một số điều kiện nhất định.)
Idioms
-
A matrix is non-invertible if its determinant is zero.
Một ma trận không khả nghịch nếu định thức của nó bằng 0.
"In linear algebra, understanding when a matrix is non-invertible is crucial for solving systems of equations."
(Trong đại số tuyến tính, việc hiểu khi nào một ma trận không khả nghịch là rất quan trọng để giải các hệ phương trình.)
-
a non-invertible linear transformation
một phép biến đổi tuyến tính không khả nghịch
"A non-invertible linear transformation maps multiple distinct inputs to the same output, leading to a loss of information."
(Một phép biến đổi tuyến tính không khả nghịch ánh xạ nhiều đầu vào riêng biệt đến cùng một đầu ra, dẫn đến mất thông tin.)
-
irreversible and non-invertible processes
các quá trình không thể đảo ngược và không khả nghịch
"Many real-world physical processes are irreversible and non-invertible due to factors like friction or heat loss, meaning they cannot be undone."
(Nhiều quá trình vật lý trong thế giới thực là không thể đảo ngược và không khả nghịch do các yếu tố như ma sát hoặc mất nhiệt, nghĩa là chúng không thể bị hoàn tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-invertible
adjectiveKhông thể đảo ngược hoặc nghịch đảo.
"A matrix is non-invertible if its determinant is zero."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The matrix, being non-invertible, cannot be used to solve the system of equations. |
Ma trận này, vì không khả nghịch, không thể được sử dụng để giải hệ phương trình. |
| Phủ định | Although seemingly complex, the function is not, in fact, non-invertible. |
Mặc dù có vẻ phức tạp, hàm số thực tế không phải là không khả nghịch. |
| Nghi vấn | Is this transformation, given its properties, truly non-invertible? |
Phép biến đổi này, với các đặc tính của nó, có thực sự là không khả nghịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-invertible".
