inverse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Opposite in position, direction, order, or effect.
Vietnamese Meaning
Ngược lại về vị trí, hướng, thứ tự hoặc hiệu ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is an inverse relationship between supply and demand."
"Có một mối quan hệ nghịch đảo giữa cung và cầu."
-
"The photographer used an inverse filter to create a unique effect."
"Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một bộ lọc nghịch đảo để tạo ra một hiệu ứng độc đáo."
-
"Calculating the inverse of a function is a common task in calculus."
"Tính toán nghịch đảo của một hàm là một nhiệm vụ phổ biến trong giải tích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inverse' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ đối lập hoặc nghịch đảo giữa hai thứ. Nó nhấn mạnh sự đảo ngược hoàn toàn về bản chất hoặc kết quả. So với 'reverse' (đảo ngược), 'inverse' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn, thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học và toán học.
Prepositions
'inverse of' được sử dụng để chỉ cái gì đó là nghịch đảo của một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The inverse of multiplication is division'. 'Inverse to' có nghĩa tương tự, mặc dù ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
multiplicative multiplicative inverse (nghịch đảo nhân)
-
additive additive inverse (nghịch đảo cộng)
-
exact exact inverse (nghịch đảo chính xác)
-
find find the inverse (tìm nghịch đảo)
-
calculate calculate the inverse (tính toán nghịch đảo)
-
take take the inverse (lấy nghịch đảo)
-
relationship inverse relationship (mối quan hệ nghịch đảo)
-
function inverse function (hàm số nghịch đảo)
-
proportion inverse proportion (tỷ lệ nghịch)
-
matrix inverse matrix (ma trận nghịch đảo)
Idioms
-
in inverse proportion to
tỷ lệ nghịch với
"The time it takes to complete the task is in inverse proportion to the number of people working on it."
(Thời gian hoàn thành nhiệm vụ tỷ lệ nghịch với số người làm việc.)
-
the inverse is true
điều ngược lại cũng đúng
"He finds loud music distracting, and the inverse is true for his sister, who studies best with background noise."
(Anh ấy thấy âm nhạc ồn ào gây xao nhãng, và điều ngược lại cũng đúng với em gái anh ấy, người học tốt nhất khi có tiếng ồn nền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inverse
Tính từNgược lại về vị trí, hướng, thứ tự hoặc hiệu ứng.
"There is an inverse relationship between supply and demand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inverse".
