(Top Banner Ad)
inverse
B2
Tính từ B2 Toán học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

inverse

UK: /ɪnˈvɜːs/ • US: /ɪnˈvɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch đảo ngược lại đảo ngược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opposite in position, direction, order, or effect.

Vietnamese Meaning

Ngược lại về vị trí, hướng, thứ tự hoặc hiệu ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is an inverse relationship between supply and demand."

    "Có một mối quan hệ nghịch đảo giữa cung và cầu."

  • "The photographer used an inverse filter to create a unique effect."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một bộ lọc nghịch đảo để tạo ra một hiệu ứng độc đáo."

  • "Calculating the inverse of a function is a common task in calculus."

    "Tính toán nghịch đảo của một hàm là một nhiệm vụ phổ biến trong giải tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inverse sự đối lập, cái nghịch đảo
Noun inversion sự đảo ngược, sự lộn ngược
Verb invert đảo ngược, lộn ngược
Adjective inverse nghịch đảo, đối lập
Adverb inversely một cách nghịch đảo, ngược lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inversus
Old French
invers
English
inverse

Đảo Ngược Từ Latinh

Từ 'inverse' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'inversus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'invertere'. 'Invertere' mang ý nghĩa là 'đảo ngược', 'quay lộn ngược' hoặc 'thay đổi vị trí'. Điều này đã định hình rõ ràng ý nghĩa cốt lõi của 'inverse' trong tiếng Anh hiện đại là sự đối lập hoặc ngược lại.

Usage Note

Tính từ 'inverse' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ đối lập hoặc nghịch đảo giữa hai thứ. Nó nhấn mạnh sự đảo ngược hoàn toàn về bản chất hoặc kết quả. So với 'reverse' (đảo ngược), 'inverse' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn, thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học và toán học.

Prepositions

of to

'inverse of' được sử dụng để chỉ cái gì đó là nghịch đảo của một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The inverse of multiplication is division'. 'Inverse to' có nghĩa tương tự, mặc dù ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inverse
  • multiplicative multiplicative inverse
    (nghịch đảo nhân)
  • additive additive inverse
    (nghịch đảo cộng)
  • exact exact inverse
    (nghịch đảo chính xác)
Verb + inverse
  • find find the inverse
    (tìm nghịch đảo)
  • calculate calculate the inverse
    (tính toán nghịch đảo)
  • take take the inverse
    (lấy nghịch đảo)
Inverse + Noun
  • relationship inverse relationship
    (mối quan hệ nghịch đảo)
  • function inverse function
    (hàm số nghịch đảo)
  • proportion inverse proportion
    (tỷ lệ nghịch)
  • matrix inverse matrix
    (ma trận nghịch đảo)

Idioms

  • in inverse proportion to

    tỷ lệ nghịch với

    "The time it takes to complete the task is in inverse proportion to the number of people working on it."

    (Thời gian hoàn thành nhiệm vụ tỷ lệ nghịch với số người làm việc.)

  • the inverse is true

    điều ngược lại cũng đúng

    "He finds loud music distracting, and the inverse is true for his sister, who studies best with background noise."

    (Anh ấy thấy âm nhạc ồn ào gây xao nhãng, và điều ngược lại cũng đúng với em gái anh ấy, người học tốt nhất khi có tiếng ồn nền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inverse

Tính từ
Lật mặt

Ngược lại về vị trí, hướng, thứ tự hoặc hiệu ứng.

"There is an inverse relationship between supply and demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inverse".

Khái niệm Đối lập trong Khoa học và Toán học

Trong nhiều lĩnh vực khoa học và toán học, khái niệm 'inverse' (nghịch đảo) là nền tảng. Ví dụ, trong toán học, phép nhân có phép chia là nghịch đảo, và phép cộng có phép trừ là nghịch đảo. Việc hiểu các mối quan hệ đối lập này rất quan trọng để giải quyết vấn đề, xây dựng lý thuyết và mô hình hóa thế giới tự nhiên.

Đối lập và Cân bằng trong Triết học

Ý tưởng về 'inverse' hay đối lập thường gắn liền với khái niệm cân bằng và hài hòa. Nhiều triết lý và hệ thống niềm tin trên thế giới, từ triết lý Âm và Dương trong văn hóa phương Đông đến các cặp đối lập trong tư duy phương Tây, đều khám phá cách các yếu tố đối lập tương tác để tạo nên một tổng thể thống nhất và cân bằng.