(Top Banner Ad)
market stability
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market stability

UK: /ˈmɑːkɪt stəˈbɪləti/ • US: /ˈmɑːrkɪt stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định thị trường thị trường ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the prices of products or services in a market do not change very much over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường không thay đổi nhiều trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to promote market stability through various policies."

    "Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy sự ổn định thị trường thông qua nhiều chính sách khác nhau."

  • "Maintaining market stability is crucial for investor confidence."

    "Duy trì sự ổn định thị trường là rất quan trọng đối với niềm tin của nhà đầu tư."

  • "The central bank intervened to ensure market stability after the unexpected event."

    "Ngân hàng trung ương đã can thiệp để đảm bảo sự ổn định thị trường sau sự kiện bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketer người làm marketing
Noun marketing tiếp thị, sự tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có sức tiêu thụ
Noun stability sự ổn định, tính ổn định
Adjective stable ổn định, vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Verb destabilize làm mất ổn định, gây bất ổn
Noun instability sự bất ổn, sự không ổn định

Synonyms

Antonyms

market volatility (sự biến động thị trường)market instability (sự bất ổn thị trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus (trade, market)
Old North French
market
Middle English
market
Modern English
market
Latin
stabilis (firm, standing still)
Old French
estableté (steadfastness)
Middle English
stabilite
Modern English
stability

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', mang nghĩa 'thương mại' hoặc 'chợ'. Nó được sử dụng để chỉ nơi mà hàng hóa được mua bán, phản ánh hoạt động trao đổi kinh tế đã tồn tại từ thời cổ đại và vẫn giữ nguyên bản chất cho đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'Stability'

Từ 'stability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc', 'đứng yên'. Qua tiếng Pháp cổ 'estableté', từ này đã phát triển ý nghĩa để chỉ sự kiên định, không thay đổi hoặc không dễ dàng bị lay chuyển. Khi kết hợp, 'market stability' (ổn định thị trường) chỉ trạng thái vững vàng của thị trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái mong muốn của một nền kinh tế hoặc một thị trường cụ thể, nơi có sự ổn định về giá cả, cung cầu và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Nó ám chỉ một môi trường kinh doanh ít biến động và dễ dự đoán hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư và tăng trưởng kinh tế.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'market stability of the real estate sector' (sự ổn định thị trường của lĩnh vực bất động sản), 'market stability in Asia' (sự ổn định thị trường ở châu Á). 'Of' thường dùng để chỉ sự ổn định *của* cái gì. 'In' thường dùng để chỉ sự ổn định *ở* đâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + market stability
  • maintain maintain market stability
    (duy trì sự ổn định thị trường)
  • ensure ensure market stability
    (đảm bảo sự ổn định thị trường)
  • promote promote market stability
    (thúc đẩy sự ổn định thị trường)
  • restore restore market stability
    (khôi phục sự ổn định thị trường)
  • undermine undermine market stability
    (làm suy yếu sự ổn định thị trường)
Tính từ + market stability
  • financial financial market stability
    (sự ổn định thị trường tài chính)
  • economic economic market stability
    (sự ổn định thị trường kinh tế)
  • long-term long-term market stability
    (sự ổn định thị trường dài hạn)
  • overall overall market stability
    (sự ổn định thị trường tổng thể)
Cụm danh từ/giới từ với market stability
  • threats to threats to market stability
    (các mối đe dọa đối với sự ổn định thị trường)
  • impact on impact on market stability
    (tác động đến sự ổn định thị trường)
  • a period of a period of market stability
    (một giai đoạn thị trường ổn định)

Idioms

  • to ensure market stability

    để đảm bảo sự ổn định của thị trường

    "The central bank implemented measures to ensure market stability."

    (Ngân hàng trung ương đã thực hiện các biện pháp để đảm bảo sự ổn định thị trường.)

  • a period of market stability

    một giai đoạn thị trường ổn định

    "After years of fluctuation, the economy finally entered a period of market stability."

    (Sau nhiều năm biến động, nền kinh tế cuối cùng đã bước vào một giai đoạn thị trường ổn định.)

  • risks to market stability

    những rủi ro đối với sự ổn định của thị trường

    "Global geopolitical tensions pose significant risks to market stability."

    (Căng thẳng địa chính trị toàn cầu đặt ra những rủi ro đáng kể cho sự ổn định thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market stability

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường không thay đổi nhiều trong một khoảng thời gian.

"The government is trying to promote market stability through various policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market stability".

Vai trò của Ngân hàng Trung ương

Ở các nền kinh tế phương Tây và trên toàn cầu, các ngân hàng trung ương (ví dụ: Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ, Ngân hàng Trung ương Châu Âu) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định thị trường. Họ sử dụng các chính sách tiền tệ như điều chỉnh lãi suất, kiểm soát lạm phát và ngăn chặn suy thoái kinh tế, qua đó giữ cho thị trường hoạt động ổn định và tin cậy.

Cân bằng giữa Tự do và Điều tiết

Trong tư duy kinh tế phương Tây, luôn tồn tại một cuộc tranh luận về mức độ can thiệp của chính phủ vào thị trường để đảm bảo sự ổn định. Một số tin rằng thị trường tự do có khả năng tự điều chỉnh tốt nhất, trong khi những người khác ủng hộ các quy định chặt chẽ hơn để ngăn chặn khủng hoảng, bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo sự ổn định lâu dài của hệ thống tài chính.