vigil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of keeping awake during the time usually spent asleep, especially to keep watch or pray.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian thức khuya, thường là để cầu nguyện hoặc canh gác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They held a candlelight vigil for the victims of the tragedy."
"Họ đã tổ chức một buổi canh thức thắp nến cho các nạn nhân của thảm kịch."
-
"He kept a constant vigil at his father's bedside."
"Anh ấy liên tục canh gác bên giường bệnh của cha."
-
"A peace vigil was held outside the embassy."
"Một buổi canh thức vì hòa bình đã được tổ chức bên ngoài đại sứ quán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vigil' thường mang ý nghĩa trang trọng, thiêng liêng, thể hiện sự tưởng nhớ, tôn kính hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng. Nó khác với việc đơn thuần 'thức khuya' (stay up late) vì có mục đích và ý nghĩa rõ ràng. 'Vigil' cũng có thể chỉ một cuộc biểu tình ôn hòa, im lặng.
Prepositions
'vigil for': canh thức, cầu nguyện cho ai/điều gì (ví dụ: a vigil for peace). 'vigil over': canh gác, trông coi cái gì (ví dụ: a vigil over a sick person).
Collocations (Từ đi kèm)
-
candlelight a candlelight vigil (một buổi canh thức thắp nến)
-
peaceful a peaceful vigil (một buổi canh thức hòa bình)
-
silent a silent vigil (một buổi canh thức im lặng)
-
hold hold a vigil (tổ chức một buổi canh thức)
-
attend attend a vigil (tham dự một buổi canh thức)
-
keep keep a vigil (giữ một buổi canh thức)
Idioms
-
keep a vigil
canh thức, giữ gìn (một cách cẩn trọng)
"The family kept a vigil at the hospital, waiting for news about their loved one."
(Gia đình canh thức tại bệnh viện, chờ đợi tin tức về người thân của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vigil
danh từMột khoảng thời gian thức khuya, thường là để cầu nguyện hoặc canh gác.
"They held a candlelight vigil for the victims of the tragedy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigil".
