(Top Banner Ad)
vigil
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Xã hội

vigil

UK: /ˈvɪdʒɪl/ • US: /ˈvɪdʒəl/

Nghĩa tiếng Việt

canh thức cầu nguyện đêm lễ vọng thức đêm cầu nguyện/canh gác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of keeping awake during the time usually spent asleep, especially to keep watch or pray.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian thức khuya, thường là để cầu nguyện hoặc canh gác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They held a candlelight vigil for the victims of the tragedy."

    "Họ đã tổ chức một buổi canh thức thắp nến cho các nạn nhân của thảm kịch."

  • "He kept a constant vigil at his father's bedside."

    "Anh ấy liên tục canh gác bên giường bệnh của cha."

  • "A peace vigil was held outside the embassy."

    "Một buổi canh thức vì hòa bình đã được tổ chức bên ngoài đại sứ quán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vigilance Sự cảnh giác, sự thận trọng
Adjective vigilant Cảnh giác, thận trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vigilia
Old French
vigile
English
vigil

Nguồn Gốc Của 'Vigil'

Từ 'vigil' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vigilia', có nghĩa là 'sự canh thức' hoặc 'thời gian canh gác'. Trong thời La Mã cổ đại, 'vigiliae' là những ca canh gác ban đêm của lính canh hoặc lính cứu hỏa. Ý nghĩa này sau đó được chuyển sang các buổi cầu nguyện hoặc tưởng niệm vào đêm trước một ngày lễ quan trọng trong Kitô giáo, tượng trưng cho sự chờ đợi và chuẩn bị tinh thần.

Usage Note

Từ 'vigil' thường mang ý nghĩa trang trọng, thiêng liêng, thể hiện sự tưởng nhớ, tôn kính hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng. Nó khác với việc đơn thuần 'thức khuya' (stay up late) vì có mục đích và ý nghĩa rõ ràng. 'Vigil' cũng có thể chỉ một cuộc biểu tình ôn hòa, im lặng.

Prepositions

for over

'vigil for': canh thức, cầu nguyện cho ai/điều gì (ví dụ: a vigil for peace). 'vigil over': canh gác, trông coi cái gì (ví dụ: a vigil over a sick person).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vigil
  • candlelight a candlelight vigil
    (một buổi canh thức thắp nến)
  • peaceful a peaceful vigil
    (một buổi canh thức hòa bình)
  • silent a silent vigil
    (một buổi canh thức im lặng)
Verb + vigil
  • hold hold a vigil
    (tổ chức một buổi canh thức)
  • attend attend a vigil
    (tham dự một buổi canh thức)
  • keep keep a vigil
    (giữ một buổi canh thức)

Idioms

  • keep a vigil

    canh thức, giữ gìn (một cách cẩn trọng)

    "The family kept a vigil at the hospital, waiting for news about their loved one."

    (Gia đình canh thức tại bệnh viện, chờ đợi tin tức về người thân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vigil

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian thức khuya, thường là để cầu nguyện hoặc canh gác.

"They held a candlelight vigil for the victims of the tragedy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigil".

Canh Thức Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các buổi canh thức thường được tổ chức để tưởng nhớ những người đã khuất, thể hiện sự đoàn kết trong cộng đồng, hoặc phản đối một vấn đề xã hội nào đó. Chúng thường diễn ra vào ban đêm và có thể bao gồm việc thắp nến, đọc diễn văn, hoặc hát những bài hát tưởng niệm.