correctable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be corrected or put right.
Vietnamese Meaning
Có thể sửa chữa, điều chỉnh hoặc làm cho đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The error in the report is easily correctable."
"Lỗi trong báo cáo có thể dễ dàng sửa chữa được."
-
"His eyesight is correctable with glasses."
"Thị lực của anh ấy có thể được điều chỉnh bằng kính."
-
"The software bug was correctable with a patch."
"Lỗi phần mềm có thể được sửa chữa bằng một bản vá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correct | sửa chữa, sửa lỗi, hiệu đính |
| Noun | correction | sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh |
| Noun | correctness | sự chính xác, sự đúng đắn |
| Adverb | correctly | một cách chính xác, đúng |
| Adjective | corrective | mang tính sửa chữa, để sửa sai |
| Adjective (Antonym) | uncorrectable | không thể sửa chữa, không thể khắc phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'correctable' thường dùng để chỉ những lỗi, sai sót hoặc khuyết điểm có thể được khắc phục. Nó nhấn mạnh khả năng sửa sai của một vấn đề nào đó, trái ngược với những vấn đề không thể giải quyết hoặc đã quá muộn để sửa chữa. Ví dụ, một lỗi chính tả 'correctable' dễ hơn nhiều so với một quyết định sai lầm mang tính chiến lược trong kinh doanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily correctable (có thể sửa chữa một cách dễ dàng)
-
fully correctable (hoàn toàn có thể sửa được)
-
partially correctable (có thể sửa được một phần)
-
readily correctable (có thể sửa chữa nhanh chóng và dễ dàng)
-
The mistake is correctable. (Lỗi lầm này có thể sửa được.)
-
The defect is correctable. (Khiếm khuyết này có thể khắc phục được.)
-
The problem is correctable. (Vấn đề này có thể giải quyết được.)
-
The imbalance is correctable. (Sự mất cân bằng này có thể điều chỉnh được.)
Idioms
-
a correctable flaw
một khuyết điểm/lỗi có thể khắc phục
"The software has a correctable flaw that causes it to crash occasionally."
(Phần mềm có một lỗi có thể khắc phục được, gây ra tình trạng treo máy thỉnh thoảng.)
-
a correctable error of judgment
một sai lầm trong phán đoán nhưng có thể sửa chữa
"His decision to expand so quickly was a correctable error of judgment, and he managed to downsize before bankruptcy."
(Quyết định mở rộng quá nhanh của ông là một sai lầm có thể sửa chữa trong phán đoán, và ông đã kịp thu hẹp quy mô trước khi phá sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correctable
adjectiveCó thể sửa chữa, điều chỉnh hoặc làm cho đúng.
"The error in the report is easily correctable."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Errors in the first draft, though numerous, were correctable with careful editing. |
Những lỗi trong bản nháp đầu tiên, dù nhiều, vẫn có thể sửa được bằng cách biên tập cẩn thận. |
| Phủ định | This mistake, a simple oversight, is not correctable without redoing the entire experiment. |
Lỗi này, một sơ suất đơn giản, không thể sửa được nếu không làm lại toàn bộ thí nghiệm. |
| Nghi vấn | John, are these papers correctable, or do we need to start over? |
John, những bài báo này có thể sửa được không, hay chúng ta cần phải bắt đầu lại từ đầu? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software developer has been correcting the bugs in the system, so it is becoming more correctable. |
Nhà phát triển phần mềm đã và đang sửa các lỗi trong hệ thống, vì vậy nó đang trở nên dễ sửa hơn. |
| Phủ định | The editor hasn't been correcting the manuscript, so it is still not correctable enough for publication. |
Biên tập viên đã không sửa bản thảo, vì vậy nó vẫn chưa đủ dễ sửa để xuất bản. |
| Nghi vấn | Has the teacher been correcting the students' essays, making their mistakes more correctable? |
Giáo viên đã và đang sửa bài luận của học sinh, làm cho những lỗi sai của họ dễ sửa hơn phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This mistake is correctable with a simple edit. |
Lỗi này có thể sửa được bằng một chỉnh sửa đơn giản. |
| Phủ định | He does not correct his mistakes regularly. |
Anh ấy không sửa lỗi của mình thường xuyên. |
| Nghi vấn | Do you correct your children when they misbehave? |
Bạn có sửa lỗi con bạn khi chúng cư xử không đúng mực không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's correctable errors were addressed immediately. |
Những lỗi có thể sửa được của công ty đã được giải quyết ngay lập tức. |
| Phủ định | The students' incorrect answers weren't correctable without additional explanation. |
Câu trả lời sai của học sinh không thể sửa được nếu không có giải thích thêm. |
| Nghi vấn | Is the system's faulty code correctable by the end of the week? |
Liệu mã lỗi của hệ thống có thể sửa được vào cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctable".
