(Top Banner Ad)
involving oneself
B2
Verb phrase B2 Chung

involving oneself

UK: /ɪnˈvɒlvɪŋ wʌnˈsɛlf/ • US: /ɪnˈvɑːlvɪŋ wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

dấn thân vào tham gia tích cực vào tự mình tham gia gánh vác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate actively or personally in something; to commit oneself to an activity or cause.

Vietnamese Meaning

Tham gia một cách chủ động hoặc cá nhân vào một việc gì đó; dấn thân vào một hoạt động hoặc mục đích nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is deeply involving herself in the campaign to raise awareness about climate change."

    "Cô ấy đang tích cực tham gia vào chiến dịch nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu."

  • "He believes in involving himself in local politics."

    "Anh ấy tin vào việc tham gia vào chính trị địa phương."

  • "The company encourages employees to involve themselves in charitable activities."

    "Công ty khuyến khích nhân viên tham gia vào các hoạt động từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun involvement Sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan
Verb involve Liên quan, bao gồm, lôi kéo, làm cho tham gia
Adjective involved Tham gia, bị liên lụy, phức tạp (nếu nói về tình huống)
Present Participle / Adjective involving (đang) liên quan đến, (đang) bao gồm

Synonyms

engaging oneself (tự mình tham gia)committing oneself (tự mình cam kết)dedicating oneself (tự mình cống hiến)

Antonyms

distancing oneself (giữ khoảng cách)detaching oneself (tách rời bản thân)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
involvere
Old French
envoler
Middle English
involven
English
involve

Nguồn gốc của 'Involve'

Từ 'involve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'involvere', nghĩa đen là 'cuộn vào' hoặc 'gói lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'envoler', từ này đã phát triển nghĩa bóng để chỉ việc 'làm cho ai đó hoặc cái gì đó bị cuốn vào', 'tham gia vào', hoặc 'liên quan đến'. Khi ta 'involving oneself', tức là ta đang tự mình 'cuốn' mình vào một hoạt động, tình huống, hay mối quan hệ nào đó một cách chủ động.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tham gia tích cực và có chủ ý của một người vào một hoạt động, tình huống hoặc vấn đề. Nó thường mang ý nghĩa về trách nhiệm, sự cam kết và ảnh hưởng cá nhân. Khác với chỉ đơn thuần 'participating', 'involving oneself' cho thấy sự đầu tư cảm xúc, thời gian hoặc nguồn lực cá nhân. Hãy so sánh với 'to get involved' (tham gia), 'involving oneself' thường mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

in with

'in' thường được sử dụng khi chỉ sự tham gia vào một hoạt động, lĩnh vực hoặc vấn đề lớn hơn. Ví dụ: 'involving oneself in community service'. 'with' có thể được sử dụng khi chỉ sự tham gia hợp tác với người khác. Ví dụ: 'involving oneself with a project team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + involving oneself
  • avoid avoid involving oneself in others' problems
    (tránh can thiệp vào vấn đề của người khác)
  • risk risk involving oneself in a dangerous situation
    (mạo hiểm tự mình dính líu vào một tình huống nguy hiểm)
  • consider consider involving oneself in volunteer work
    (cân nhắc tự mình tham gia công việc tình nguyện)
Adverb + involving oneself
  • deeply deeply involving oneself in a project
    (tự mình tham gia sâu sắc vào một dự án)
  • actively actively involving oneself in local politics
    (tự mình tích cực tham gia vào chính trị địa phương)
Prepositional Phrase (after 'involving oneself')
  • in involving oneself in community affairs
    (tự mình tham gia vào các công việc cộng đồng)
  • with involving oneself with like-minded people
    (tự mình giao du/liên kết với những người cùng chí hướng)

Idioms

  • involving oneself in a sticky situation

    tự mình dính vào một tình huống khó khăn, rắc rối

    "He regretted involving himself in a sticky situation when he tried to mediate the dispute."

    (Anh ấy hối hận vì đã tự mình dính vào một tình huống khó khăn khi cố gắng hòa giải tranh chấp.)

  • involving oneself politically/socially

    tự mình tham gia vào các hoạt động chính trị/xã hội

    "Many young people are now involving themselves politically to advocate for climate action."

    (Nhiều người trẻ hiện đang tự mình tham gia vào các hoạt động chính trị để ủng hộ hành động vì khí hậu.)

  • avoid involving oneself

    tránh không tham gia/can thiệp vào

    "She decided to avoid involving herself in the office gossip."

    (Cô ấy quyết định tránh không tham gia vào chuyện buôn chuyện ở văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involving oneself

Verb phrase
Lật mặt

Tham gia một cách chủ động hoặc cá nhân vào một việc gì đó; dấn thân vào một hoạt động hoặc mục đích nào đó.

"She is deeply involving herself in the campaign to raise awareness about climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involving oneself".

Tinh thần tham gia cộng đồng (Civic Engagement)

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc cá nhân "involving oneself" (tự mình tham gia) vào các hoạt động cộng đồng, chính trị, hoặc tình nguyện được xem là một yếu tố quan trọng của trách nhiệm công dân. Điều này thể hiện qua việc bỏ phiếu, tham gia các tổ chức phi lợi nhuận, hoặc lên tiếng về các vấn đề xã hội.

Ranh giới cá nhân và sự can thiệp (Personal Boundaries vs. Intervention)

Có một sự căng thẳng văn hóa giữa việc tôn trọng quyền riêng tư và ranh giới cá nhân ("lo chuyện của mình") và trách nhiệm đạo đức phải "involving oneself" (tự mình can thiệp) để giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn. Quyết định can thiệp hay không thường phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình huống và mối quan hệ giữa các bên.