involving oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate actively or personally in something; to commit oneself to an activity or cause.
Vietnamese Meaning
Tham gia một cách chủ động hoặc cá nhân vào một việc gì đó; dấn thân vào một hoạt động hoặc mục đích nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is deeply involving herself in the campaign to raise awareness about climate change."
"Cô ấy đang tích cực tham gia vào chiến dịch nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu."
-
"He believes in involving himself in local politics."
"Anh ấy tin vào việc tham gia vào chính trị địa phương."
-
"The company encourages employees to involve themselves in charitable activities."
"Công ty khuyến khích nhân viên tham gia vào các hoạt động từ thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | involvement | Sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan |
| Verb | involve | Liên quan, bao gồm, lôi kéo, làm cho tham gia |
| Adjective | involved | Tham gia, bị liên lụy, phức tạp (nếu nói về tình huống) |
| Present Participle / Adjective | involving | (đang) liên quan đến, (đang) bao gồm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tham gia tích cực và có chủ ý của một người vào một hoạt động, tình huống hoặc vấn đề. Nó thường mang ý nghĩa về trách nhiệm, sự cam kết và ảnh hưởng cá nhân. Khác với chỉ đơn thuần 'participating', 'involving oneself' cho thấy sự đầu tư cảm xúc, thời gian hoặc nguồn lực cá nhân. Hãy so sánh với 'to get involved' (tham gia), 'involving oneself' thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Prepositions
'in' thường được sử dụng khi chỉ sự tham gia vào một hoạt động, lĩnh vực hoặc vấn đề lớn hơn. Ví dụ: 'involving oneself in community service'. 'with' có thể được sử dụng khi chỉ sự tham gia hợp tác với người khác. Ví dụ: 'involving oneself with a project team'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid involving oneself in others' problems (tránh can thiệp vào vấn đề của người khác)
-
risk risk involving oneself in a dangerous situation (mạo hiểm tự mình dính líu vào một tình huống nguy hiểm)
-
consider consider involving oneself in volunteer work (cân nhắc tự mình tham gia công việc tình nguyện)
-
deeply deeply involving oneself in a project (tự mình tham gia sâu sắc vào một dự án)
-
actively actively involving oneself in local politics (tự mình tích cực tham gia vào chính trị địa phương)
-
in involving oneself in community affairs (tự mình tham gia vào các công việc cộng đồng)
-
with involving oneself with like-minded people (tự mình giao du/liên kết với những người cùng chí hướng)
Idioms
-
involving oneself in a sticky situation
tự mình dính vào một tình huống khó khăn, rắc rối
"He regretted involving himself in a sticky situation when he tried to mediate the dispute."
(Anh ấy hối hận vì đã tự mình dính vào một tình huống khó khăn khi cố gắng hòa giải tranh chấp.)
-
involving oneself politically/socially
tự mình tham gia vào các hoạt động chính trị/xã hội
"Many young people are now involving themselves politically to advocate for climate action."
(Nhiều người trẻ hiện đang tự mình tham gia vào các hoạt động chính trị để ủng hộ hành động vì khí hậu.)
-
avoid involving oneself
tránh không tham gia/can thiệp vào
"She decided to avoid involving herself in the office gossip."
(Cô ấy quyết định tránh không tham gia vào chuyện buôn chuyện ở văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
involving oneself
Verb phraseTham gia một cách chủ động hoặc cá nhân vào một việc gì đó; dấn thân vào một hoạt động hoặc mục đích nào đó.
"She is deeply involving herself in the campaign to raise awareness about climate change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involving oneself".
