(Top Banner Ad)
ir sensor
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Vật lý

ir sensor

UK: /ˌaɪˈɑː ˈsɛnsə/ • US: /ˌaɪˈɑːr ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến hồng ngoại thiết bị cảm biến hồng ngoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that detects infrared radiation.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phát hiện bức xạ hồng ngoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ir sensor detected movement in the room."

    "Cảm biến hồng ngoại đã phát hiện chuyển động trong phòng."

  • "The ir sensor on the remote control allows you to change channels."

    "Cảm biến hồng ngoại trên điều khiển từ xa cho phép bạn thay đổi kênh."

  • "Many security systems use ir sensors to detect intruders."

    "Nhiều hệ thống an ninh sử dụng cảm biến hồng ngoại để phát hiện kẻ xâm nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensor cảm biến
Noun/Verb sense giác quan; cảm nhận
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensitivity độ nhạy
Adjective infrared thuộc về hồng ngoại

Synonyms

infrared detector (máy dò hồng ngoại)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infra
Proto-Germanic
*rautha-
Old English
rēad
Latin
sensus
English (early 19th c.)
Infrared
English (20th c.)
sensor
English (mid-20th c. onwards)
IR sensor

Nguồn gốc của 'IR Sensor'

'IR sensor' là viết tắt của 'infrared sensor', có nghĩa là 'cảm biến hồng ngoại'. Phần 'Infrared' (hồng ngoại) được ghép từ tiền tố Latin 'infra-' (nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'phía dưới') và từ 'red' (màu đỏ) trong tiếng Anh. 'Hồng ngoại' chỉ bức xạ điện từ có bước sóng dài hơn ánh sáng đỏ mà mắt người có thể nhìn thấy, nằm ngoài quang phổ. Từ 'sensor' (cảm biến) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus', mang ý nghĩa 'cảm giác', 'nhận biết' hoặc 'ý thức'. Như vậy, 'IR sensor' là một thiết bị chuyên dụng để 'cảm nhận' hoặc 'phát hiện' những gì liên quan đến bức xạ hồng ngoại, thường là nhiệt độ hoặc sự hiện diện.

Usage Note

Cảm biến hồng ngoại được sử dụng để phát hiện và đo bức xạ hồng ngoại, thường được sử dụng trong các ứng dụng như điều khiển từ xa, hệ thống an ninh, và thiết bị đo nhiệt độ. Nó có thể được dùng để phát hiện chuyển động, đo nhiệt độ từ xa, hoặc nhận tín hiệu từ các thiết bị khác.

Prepositions

in for

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng, ví dụ: 'The ir sensor is used in security systems.' ('Cảm biến hồng ngoại được sử dụng trong các hệ thống an ninh.') 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'This ir sensor is designed for detecting movement.' ('Cảm biến hồng ngoại này được thiết kế để phát hiện chuyển động.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + IR sensor
  • passive passive IR sensor
    (cảm biến hồng ngoại thụ động)
  • active active IR sensor
    (cảm biến hồng ngoại chủ động)
  • motion motion IR sensor
    (cảm biến hồng ngoại phát hiện chuyển động)
  • proximity proximity IR sensor
    (cảm biến hồng ngoại tiệm cận)
Verb + IR sensor
  • use use an IR sensor
    (sử dụng cảm biến hồng ngoại)
  • install install an IR sensor
    (lắp đặt cảm biến hồng ngoại)
  • activate activate an IR sensor
    (kích hoạt cảm biến hồng ngoại)
  • detect with detect with an IR sensor
    (phát hiện bằng cảm biến hồng ngoại)
IR sensor + Verb
  • detects IR sensor detects
    (cảm biến hồng ngoại phát hiện)
  • triggers IR sensor triggers
    (cảm biến hồng ngoại kích hoạt)
  • senses IR sensor senses
    (cảm biến hồng ngoại cảm nhận)

Idioms

  • IR sensor activation

    sự kích hoạt cảm biến hồng ngoại

    "The system logs every IR sensor activation."

    (Hệ thống ghi lại mọi sự kích hoạt cảm biến hồng ngoại.)

  • IR sensor data

    dữ liệu từ cảm biến hồng ngoại

    "We analyze the IR sensor data to monitor room occupancy."

    (Chúng tôi phân tích dữ liệu từ cảm biến hồng ngoại để theo dõi số người trong phòng.)

  • IR sensor-based system

    hệ thống dựa trên cảm biến hồng ngoại

    "This smart home uses an IR sensor-based system for lighting control."

    (Ngôi nhà thông minh này sử dụng hệ thống dựa trên cảm biến hồng ngoại để điều khiển đèn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ir sensor

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị phát hiện bức xạ hồng ngoại.

"The ir sensor detected movement in the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ir sensor is often used to detect motion in security systems.
Cảm biến hồng ngoại thường được sử dụng để phát hiện chuyển động trong các hệ thống an ninh.
Phủ định
The malfunctioning ir sensor was not properly calibrated before installation.
Cảm biến hồng ngoại bị lỗi đã không được hiệu chỉnh đúng cách trước khi lắp đặt.
Nghi vấn
Will the ir sensor be replaced with a more reliable model?
Liệu cảm biến hồng ngoại có được thay thế bằng một mẫu đáng tin cậy hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ir sensor".

Tự động hóa và Nhà thông minh

Cảm biến hồng ngoại đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của nhà thông minh và tự động hóa. Chúng cho phép các thiết bị tự động bật/tắt đèn khi có người, điều chỉnh nhiệt độ, hoặc cảnh báo an ninh, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả năng lượng, thể hiện xu hướng sống hiện đại.

An ninh, An toàn và Y tế công cộng

IR sensor được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống an ninh như báo động chống trộm, cửa tự động. Đặc biệt, trong y tế, chúng được dùng trong nhiệt kế không tiếp xúc và máy đo thân nhiệt, góp phần nâng cao vệ sinh, an toàn và hiệu quả trong việc phòng ngừa dịch bệnh, đặc biệt là sau đại dịch.