ir sensor
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ir sensor'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị phát hiện bức xạ hồng ngoại.
Ví dụ Thực tế với 'Ir sensor'
-
"The ir sensor detected movement in the room."
"Cảm biến hồng ngoại đã phát hiện chuyển động trong phòng."
-
"The ir sensor on the remote control allows you to change channels."
"Cảm biến hồng ngoại trên điều khiển từ xa cho phép bạn thay đổi kênh."
-
"Many security systems use ir sensors to detect intruders."
"Nhiều hệ thống an ninh sử dụng cảm biến hồng ngoại để phát hiện kẻ xâm nhập."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ir sensor'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ir sensor
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ir sensor'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cảm biến hồng ngoại được sử dụng để phát hiện và đo bức xạ hồng ngoại, thường được sử dụng trong các ứng dụng như điều khiển từ xa, hệ thống an ninh, và thiết bị đo nhiệt độ. Nó có thể được dùng để phát hiện chuyển động, đo nhiệt độ từ xa, hoặc nhận tín hiệu từ các thiết bị khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng, ví dụ: 'The ir sensor is used in security systems.' ('Cảm biến hồng ngoại được sử dụng trong các hệ thống an ninh.') 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'This ir sensor is designed for detecting movement.' ('Cảm biến hồng ngoại này được thiết kế để phát hiện chuyển động.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ir sensor'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.