(Top Banner Ad)
proximity sensor
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Điện tử

proximity sensor

UK: /prɒkˈsɪməti ˈsɛnsə/ • US: /prɑkˈsɪməti ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến tiệm cận cảm biến khoảng cách gần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sensor able to detect the presence of nearby objects without any physical contact.

Vietnamese Meaning

Một cảm biến có khả năng phát hiện sự hiện diện của các vật thể ở gần mà không cần bất kỳ tiếp xúc vật lý nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smartphone uses a proximity sensor to turn off the screen during calls."

    "Điện thoại thông minh sử dụng cảm biến tiệm cận để tắt màn hình trong khi gọi."

  • "Proximity sensors are commonly used in parking assistance systems."

    "Cảm biến tiệm cận thường được sử dụng trong hệ thống hỗ trợ đỗ xe."

  • "The robot uses proximity sensors to avoid obstacles."

    "Robot sử dụng cảm biến tiệm cận để tránh chướng ngại vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proximity sự gần gũi, khoảng cách gần
Noun sensor cảm biến
Noun sense giác quan, ý thức, ý nghĩa
Noun sensitivity độ nhạy, tính nhạy cảm
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Adjective sensitive nhạy cảm, có độ nhạy cao
Adjective sensory thuộc về giác quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proximus
Latin
proximitas
Old French
proximite
English
proximity
Latin
sentire
Latin
sensus
English
sense
English
sensor

Nguồn gốc của 'proximity sensor'

Cụm từ 'proximity sensor' là một từ ghép hiện đại, nhưng các thành phần của nó có lịch sử lâu đời. 'Proximity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proximus' (gần nhất), sau đó phát triển thành 'proximitas' (sự gần gũi). 'Sensor' (cảm biến) được tạo ra từ 'sense' (giác quan), mà 'sense' lại có nguồn gốc từ động từ Latin 'sentire' (cảm nhận, nhận thức). Do đó, 'proximity sensor' mang ý nghĩa là một thiết bị 'cảm nhận sự gần gũi' của vật thể, mô tả chính xác chức năng của nó.

Usage Note

Cảm biến tiệm cận được sử dụng để phát hiện sự hiện diện hoặc khoảng cách của một vật thể mà không cần chạm vào nó. Chúng thường được sử dụng trong điện thoại thông minh để tắt màn hình khi đưa điện thoại lên tai trong khi gọi, trong các hệ thống an ninh, robot và các ứng dụng công nghiệp. Khác với các loại cảm biến khác như cảm biến chạm (touch sensor) cần tiếp xúc vật lý, cảm biến tiệm cận hoạt động dựa trên các nguyên lý khác nhau như điện dung, hồng ngoại, siêu âm, hoặc từ trường.

Prepositions

in for

‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng của cảm biến (ví dụ: used in smartphones). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của cảm biến (ví dụ: used for object detection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proximity sensor
  • capacitive capacitive proximity sensor
    (cảm biến tiệm cận điện dung)
  • inductive inductive proximity sensor
    (cảm biến tiệm cận điện từ)
  • ultrasonic ultrasonic proximity sensor
    (cảm biến tiệm cận siêu âm)
  • infrared infrared proximity sensor
    (cảm biến tiệm cận hồng ngoại)
Verb + proximity sensor
  • install install a proximity sensor
    (lắp đặt một cảm biến tiệm cận)
  • detect detect with a proximity sensor
    (phát hiện bằng cảm biến tiệm cận)
  • use use a proximity sensor
    (sử dụng một cảm biến tiệm cận)
Noun + proximity sensor
  • smartphone smartphone proximity sensor
    (cảm biến tiệm cận của điện thoại thông minh)
  • robot robot proximity sensor
    (cảm biến tiệm cận của robot)

Idioms

  • A proximity sensor detects objects without physical contact.

    Cảm biến tiệm cận phát hiện vật thể mà không cần tiếp xúc vật lý.

    "The automatic door opens when the proximity sensor detects a person."

    (Cửa tự động mở khi cảm biến tiệm cận phát hiện có người.)

  • The function of a proximity sensor.

    Chức năng của cảm biến tiệm cận.

    "Understanding the function of a proximity sensor is key to designing smart systems."

    (Hiểu rõ chức năng của cảm biến tiệm cận là yếu tố then chốt để thiết kế các hệ thống thông minh.)

  • Rely on proximity sensors.

    Dựa vào cảm biến tiệm cận.

    "Modern vehicles rely on proximity sensors for parking assistance and collision avoidance."

    (Các phương tiện hiện đại dựa vào cảm biến tiệm cận để hỗ trợ đỗ xe và tránh va chạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proximity sensor

noun
Lật mặt

Một cảm biến có khả năng phát hiện sự hiện diện của các vật thể ở gần mà không cần bất kỳ tiếp xúc vật lý nào.

"The smartphone uses a proximity sensor to turn off the screen during calls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proximity sensor".

Công nghệ thông minh trong cuộc sống hàng ngày

Cảm biến tiệm cận là một ví dụ điển hình về cách công nghệ thâm nhập và cải thiện cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Trong điện thoại thông minh, cảm biến này tự động tắt màn hình khi bạn áp điện thoại vào tai lúc gọi, giúp tiết kiệm pin và ngăn chặn các thao tác chạm nhầm. Điều này thể hiện sự tiện lợi và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng mà công nghệ mang lại.

An toàn và tự động hóa

Trong nhiều lĩnh vực khác, cảm biến tiệm cận đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường an toàn và tự động hóa. Từ cảm biến đỗ xe trên ô tô giúp tài xế tránh va chạm, đến các hệ thống an ninh phát hiện người lạ, hay trong các dây chuyền sản xuất tự động, cảm biến tiệm cận giúp máy móc hoạt động chính xác và an toàn hơn, giảm thiểu rủi ro cho con người và tối ưu hóa quy trình.