(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ proximity sensor
B2

proximity sensor

noun

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến tiệm cận cảm biến khoảng cách gần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Proximity sensor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cảm biến có khả năng phát hiện sự hiện diện của các vật thể ở gần mà không cần bất kỳ tiếp xúc vật lý nào.

Definition (English Meaning)

A sensor able to detect the presence of nearby objects without any physical contact.

Ví dụ Thực tế với 'Proximity sensor'

  • "The smartphone uses a proximity sensor to turn off the screen during calls."

    "Điện thoại thông minh sử dụng cảm biến tiệm cận để tắt màn hình trong khi gọi."

  • "Proximity sensors are commonly used in parking assistance systems."

    "Cảm biến tiệm cận thường được sử dụng trong hệ thống hỗ trợ đỗ xe."

  • "The robot uses proximity sensors to avoid obstacles."

    "Robot sử dụng cảm biến tiệm cận để tránh chướng ngại vật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Proximity sensor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: proximity sensor
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Điện tử

Ghi chú Cách dùng 'Proximity sensor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cảm biến tiệm cận được sử dụng để phát hiện sự hiện diện hoặc khoảng cách của một vật thể mà không cần chạm vào nó. Chúng thường được sử dụng trong điện thoại thông minh để tắt màn hình khi đưa điện thoại lên tai trong khi gọi, trong các hệ thống an ninh, robot và các ứng dụng công nghiệp. Khác với các loại cảm biến khác như cảm biến chạm (touch sensor) cần tiếp xúc vật lý, cảm biến tiệm cận hoạt động dựa trên các nguyên lý khác nhau như điện dung, hồng ngoại, siêu âm, hoặc từ trường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng của cảm biến (ví dụ: used in smartphones). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của cảm biến (ví dụ: used for object detection).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Proximity sensor'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)