ira
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intense anger; rage; wrath. Also, in some contexts, it refers to the Irish Republican Army (IRA).
Vietnamese Meaning
Sự giận dữ dữ dội; cơn thịnh nộ. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng đề cập đến Quân đội Cộng hòa Ireland (IRA).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prophet spoke of the ira of God."
"Nhà tiên tri đã nói về cơn thịnh nộ của Chúa."
-
"His ira was palpable as he delivered the news."
"Cơn giận dữ của anh ta hiện rõ khi anh ta thông báo tin tức."
-
"The IRA claimed responsibility for the bombing."
"IRA đã nhận trách nhiệm về vụ đánh bom."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng để chỉ cơn giận dữ, 'ira' mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn học hoặc các bài viết mang tính học thuật. Khi đề cập đến Quân đội Cộng hòa Ireland, cần xem xét bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.
Prepositions
Sử dụng 'ira of' để chỉ cơn giận dữ đối với một người hoặc một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
divine ira (cơn thịnh nộ của thần thánh)
-
righteous ira (cơn giận chính đáng)
-
arouse ira (khơi dậy cơn giận)
-
face the ira (đối mặt với cơn giận)
Idioms
-
the winds of ira
sự giận dữ lan rộng
"The winds of ira are sweeping across the nation."
(Sự giận dữ đang lan rộng khắp đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ira
Danh từSự giận dữ dữ dội; cơn thịnh nộ. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng đề cập đến Quân đội Cộng hòa Ireland (IRA).
"The prophet spoke of the ira of God."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ira".
