(Top Banner Ad)
ira
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Lịch sử, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

ira

UK: /ˈaɪrə/ • US: /ˈaɪrə/

Nghĩa tiếng Việt

cơn giận dữ Quân đội Cộng hòa Ireland
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intense anger; rage; wrath. Also, in some contexts, it refers to the Irish Republican Army (IRA).

Vietnamese Meaning

Sự giận dữ dữ dội; cơn thịnh nộ. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng đề cập đến Quân đội Cộng hòa Ireland (IRA).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prophet spoke of the ira of God."

    "Nhà tiên tri đã nói về cơn thịnh nộ của Chúa."

  • "His ira was palpable as he delivered the news."

    "Cơn giận dữ của anh ta hiện rõ khi anh ta thông báo tin tức."

  • "The IRA claimed responsibility for the bombing."

    "IRA đã nhận trách nhiệm về vụ đánh bom."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irate giận dữ, nổi giận
Adverb irately một cách giận dữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
īra

Nguồn gốc của 'ira'

Từ 'ira' trong tiếng Anh bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latin 'īra', có nghĩa là 'cơn giận, sự thịnh nộ'. Người La Mã cổ đại coi 'īra' là một trong những cảm xúc tiêu cực cần phải kiểm soát, và nó thường được nhân cách hóa như một vị thần.

Usage Note

Khi được sử dụng để chỉ cơn giận dữ, 'ira' mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn học hoặc các bài viết mang tính học thuật. Khi đề cập đến Quân đội Cộng hòa Ireland, cần xem xét bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.

Prepositions

of

Sử dụng 'ira of' để chỉ cơn giận dữ đối với một người hoặc một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ira
  • divine ira
    (cơn thịnh nộ của thần thánh)
  • righteous ira
    (cơn giận chính đáng)
Verb + ira
  • arouse ira
    (khơi dậy cơn giận)
  • face the ira
    (đối mặt với cơn giận)

Idioms

  • the winds of ira

    sự giận dữ lan rộng

    "The winds of ira are sweeping across the nation."

    (Sự giận dữ đang lan rộng khắp đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ira

Danh từ
Lật mặt

Sự giận dữ dữ dội; cơn thịnh nộ. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng đề cập đến Quân đội Cộng hòa Ireland (IRA).

"The prophet spoke of the ira of God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ira".

Thất Đại Tội

Trong truyền thống Kitô giáo, 'ira' (cơn giận dữ) là một trong bảy mối tội đầu (thất đại tội). Nó được xem là một cảm xúc tiêu cực có thể dẫn đến bạo lực và hủy hoại các mối quan hệ.