ironing board
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, narrow, padded board, often with collapsible legs, on which clothes are ironed.
Vietnamese Meaning
Một tấm ván dài, hẹp, có đệm, thường có chân gấp được, dùng để ủi quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She set up the ironing board and started to iron her shirts."
"Cô ấy dựng bàn ủi và bắt đầu ủi áo sơ mi của mình."
-
"He folded the ironing board and put it away."
"Anh ấy gấp bàn ủi và cất nó đi."
-
"The ironing board is in the laundry room."
"Bàn ủi ở trong phòng giặt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Ironing board” là một danh từ ghép chỉ một vật dụng cụ thể. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, việc nhà, và chăm sóc quần áo. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào ngoài chức năng sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable portable ironing board (bàn là di động)
-
folding folding ironing board (bàn là gấp gọn)
-
sturdy sturdy ironing board (bàn là chắc chắn)
-
adjustable adjustable ironing board (bàn là điều chỉnh được độ cao)
-
mini mini ironing board (bàn là mini)
-
hot hot ironing board (bàn là nóng (sau khi dùng))
-
set up set up the ironing board (dựng bàn là lên)
-
fold away fold away the ironing board (gấp gọn bàn là)
-
put away put away the ironing board (cất bàn là đi)
-
get out get out the ironing board (lấy bàn là ra)
-
use use an ironing board (sử dụng bàn là)
-
cover ironing board cover (vỏ bọc bàn là)
-
on iron clothes on the ironing board (là quần áo trên bàn là)
-
under store something under the ironing board (cất cái gì đó dưới bàn là)
Idioms
-
set up the ironing board
dựng bàn là lên (để chuẩn bị ủi đồ)
"She always sets up the ironing board in the living room."
(Cô ấy luôn dựng bàn là ở phòng khách.)
-
put away the ironing board
cất bàn là đi (sau khi dùng xong)
"Remember to put away the ironing board when you finish."
(Nhớ cất bàn là đi khi bạn làm xong nhé.)
-
a pile of ironing on the board
một chồng quần áo đang chờ là/ủi trên bàn là
"I have a huge pile of ironing on the board that I need to do this weekend."
(Tôi có một chồng quần áo lớn đang chờ là trên bàn là mà tôi cần làm cuối tuần này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ironing board
danh từMột tấm ván dài, hẹp, có đệm, thường có chân gấp được, dùng để ủi quần áo.
"She set up the ironing board and started to iron her shirts."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the ironing board was broken, I would have bought a new one. |
Nếu tôi biết cái bàn ủi bị hỏng, tôi đã mua một cái mới rồi. |
| Phủ định | If she hadn't left the ironing board out in the rain, it wouldn't have rusted. |
Nếu cô ấy không để bàn ủi ngoài mưa, nó đã không bị rỉ sét. |
| Nghi vấn | Would you have ironed your shirt if you had found the ironing board in the closet? |
Bạn đã ủi áo sơ mi của bạn nếu bạn tìm thấy bàn ủi trong tủ quần áo phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy a new ironing board tomorrow. |
Cô ấy sẽ mua một cái bàn ủi mới vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to use the ironing board because the clothes are wrinkle-free. |
Họ sẽ không sử dụng bàn ủi vì quần áo không bị nhăn. |
| Nghi vấn | Is he going to set up the ironing board in the living room? |
Anh ấy định kê bàn ủi trong phòng khách à? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mom used to put the ironing board behind the door when she wasn't using it. |
Mẹ tôi thường để bàn ủi sau cánh cửa khi bà không sử dụng nó. |
| Phủ định | We didn't use to have an ironing board; we just ironed on the table. |
Chúng tôi đã từng không có bàn ủi; chúng tôi chỉ ủi đồ trên bàn. |
| Nghi vấn | Did you use to help your mother set up the ironing board? |
Bạn đã từng giúp mẹ bạn dựng bàn ủi lên chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ironing board".
