(Top Banner Ad)
ironing board
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

ironing board

UK: /ˈaɪənɪŋ bɔːd/ • US: /ˈaɪərnɪŋ bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn ủi ván ủi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow, padded board, often with collapsible legs, on which clothes are ironed.

Vietnamese Meaning

Một tấm ván dài, hẹp, có đệm, thường có chân gấp được, dùng để ủi quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She set up the ironing board and started to iron her shirts."

    "Cô ấy dựng bàn ủi và bắt đầu ủi áo sơ mi của mình."

  • "He folded the ironing board and put it away."

    "Anh ấy gấp bàn ủi và cất nó đi."

  • "The ironing board is in the laundry room."

    "Bàn ủi ở trong phòng giặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron bàn là, bàn ủi (thiết bị); sắt (kim loại)
Verb iron là, ủi (quần áo)
Noun ironer người làm nghề là ủi; máy là ủi
Noun ironing sự là ủi; quần áo cần là ủi

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īren
Old English
bord
Modern English
ironing board

Nguồn gốc của "bàn là"

Từ "ironing board" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa "ironing" (hành động là/ủi đồ) và "board" (tấm ván, mặt phẳng). "Ironing" có nguồn gốc từ động từ "to iron" (là ủi), mà bản thân từ "iron" (sắt) lại có từ tiếng Anh cổ "īren". Tương tự, "board" cũng có từ tiếng Anh cổ "bord". Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của vật dụng: một mặt phẳng được thiết kế chuyên biệt để là ủi quần áo một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.

Usage Note

“Ironing board” là một danh từ ghép chỉ một vật dụng cụ thể. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, việc nhà, và chăm sóc quần áo. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào ngoài chức năng sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ironing board
  • portable portable ironing board
    (bàn là di động)
  • folding folding ironing board
    (bàn là gấp gọn)
  • sturdy sturdy ironing board
    (bàn là chắc chắn)
  • adjustable adjustable ironing board
    (bàn là điều chỉnh được độ cao)
  • mini mini ironing board
    (bàn là mini)
  • hot hot ironing board
    (bàn là nóng (sau khi dùng))
Verb + ironing board
  • set up set up the ironing board
    (dựng bàn là lên)
  • fold away fold away the ironing board
    (gấp gọn bàn là)
  • put away put away the ironing board
    (cất bàn là đi)
  • get out get out the ironing board
    (lấy bàn là ra)
  • use use an ironing board
    (sử dụng bàn là)
Noun + ironing board / Prepositional phrase
  • cover ironing board cover
    (vỏ bọc bàn là)
  • on iron clothes on the ironing board
    (là quần áo trên bàn là)
  • under store something under the ironing board
    (cất cái gì đó dưới bàn là)

Idioms

  • set up the ironing board

    dựng bàn là lên (để chuẩn bị ủi đồ)

    "She always sets up the ironing board in the living room."

    (Cô ấy luôn dựng bàn là ở phòng khách.)

  • put away the ironing board

    cất bàn là đi (sau khi dùng xong)

    "Remember to put away the ironing board when you finish."

    (Nhớ cất bàn là đi khi bạn làm xong nhé.)

  • a pile of ironing on the board

    một chồng quần áo đang chờ là/ủi trên bàn là

    "I have a huge pile of ironing on the board that I need to do this weekend."

    (Tôi có một chồng quần áo lớn đang chờ là trên bàn là mà tôi cần làm cuối tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ironing board

danh từ
Lật mặt

Một tấm ván dài, hẹp, có đệm, thường có chân gấp được, dùng để ủi quần áo.

"She set up the ironing board and started to iron her shirts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the ironing board was broken, I would have bought a new one.
Nếu tôi biết cái bàn ủi bị hỏng, tôi đã mua một cái mới rồi.
Phủ định
If she hadn't left the ironing board out in the rain, it wouldn't have rusted.
Nếu cô ấy không để bàn ủi ngoài mưa, nó đã không bị rỉ sét.
Nghi vấn
Would you have ironed your shirt if you had found the ironing board in the closet?
Bạn đã ủi áo sơ mi của bạn nếu bạn tìm thấy bàn ủi trong tủ quần áo phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a new ironing board tomorrow.
Cô ấy sẽ mua một cái bàn ủi mới vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to use the ironing board because the clothes are wrinkle-free.
Họ sẽ không sử dụng bàn ủi vì quần áo không bị nhăn.
Nghi vấn
Is he going to set up the ironing board in the living room?
Anh ấy định kê bàn ủi trong phòng khách à?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mom used to put the ironing board behind the door when she wasn't using it.
Mẹ tôi thường để bàn ủi sau cánh cửa khi bà không sử dụng nó.
Phủ định
We didn't use to have an ironing board; we just ironed on the table.
Chúng tôi đã từng không có bàn ủi; chúng tôi chỉ ủi đồ trên bàn.
Nghi vấn
Did you use to help your mother set up the ironing board?
Bạn đã từng giúp mẹ bạn dựng bàn ủi lên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ironing board".

Bàn là và công việc nội trợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc là ủi quần áo, và do đó, bàn là, gắn liền với hình ảnh công việc nội trợ và sự tươm tất. Theo truyền thống, đây thường được coi là trách nhiệm của phụ nữ trong gia đình. Mặc dù ngày nay cả nam và nữ đều chia sẻ công việc nhà, bàn là vẫn là một biểu tượng quen thuộc của sự chăm sóc nhà cửa và giữ gìn trang phục gọn gàng.

Sự tiện lợi và tiết kiệm không gian

Với thiết kế có thể gấp gọn hoặc điều chỉnh độ cao, bàn là phản ánh xu hướng các vật dụng gia đình ngày càng chú trọng đến tính tiện lợi và khả năng tiết kiệm không gian. Sự phát triển của các loại bàn là tích hợp (built-in) trong tủ hoặc treo tường cũng cho thấy sự thay đổi trong thiết kế nội thất để tối ưu hóa không gian sống hiện đại.