(Top Banner Ad)
clothes rack
A2
noun A2 Đồ gia dụng, Bán lẻ

clothes rack

UK: /ˈkləʊz ræk/ • US: /ˈkloʊz ræk/

Nghĩa tiếng Việt

giá treo quần áo sào treo quần áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture consisting of a frame with bars or hooks on which clothes can be hung.

Vietnamese Meaning

Một vật dụng nội thất bao gồm một khung có các thanh hoặc móc để treo quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hung her dress on the clothes rack."

    "Cô ấy treo chiếc váy của mình lên giá treo quần áo."

  • "The store had several clothes racks filled with new arrivals."

    "Cửa hàng có một vài giá treo quần áo chứa đầy hàng mới về."

  • "He assembled the clothes rack in his dorm room."

    "Anh ấy lắp ráp giá treo quần áo trong phòng ký túc xá của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clothes quần áo
Noun rack giá, kệ
Verb rack gây ra sự đau đớn, hành hạ (ví dụ: 'rack one's brains' - vắt óc suy nghĩ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
clothes rack

Nguồn gốc giản dị

Cụm từ 'clothes rack' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'clothes' (quần áo) và 'rack' (giá, kệ). Nó mô tả một cách trực quan về một chiếc giá dùng để treo quần áo, một vật dụng phổ biến trong hầu hết các gia đình và cửa hàng quần áo.

Usage Note

Thường được sử dụng trong gia đình, cửa hàng quần áo hoặc phòng giặt ủi để treo quần áo đã giặt hoặc quần áo bày bán. 'Clothes rack' nhấn mạnh chức năng lưu trữ và trưng bày quần áo.

Prepositions

on in near

* **on:** Chỉ vị trí quần áo được treo trên giá (e.g., 'The shirt is on the clothes rack').
* **in:** Chỉ vị trí giá treo quần áo trong một không gian lớn hơn (e.g., 'The clothes rack is in the bedroom').
* **near:** Chỉ vị trí tương đối của giá treo so với một vật thể khác (e.g., 'The clothes rack is near the window').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clothes rack
  • metal metal clothes rack
    (giá treo quần áo bằng kim loại)
  • wooden wooden clothes rack
    (giá treo quần áo bằng gỗ)
  • portable portable clothes rack
    (giá treo quần áo di động)
Verb + clothes rack
  • hang hang clothes on a clothes rack
    (treo quần áo lên giá treo quần áo)
  • assemble assemble a clothes rack
    (lắp ráp một giá treo quần áo)
  • buy buy a clothes rack
    (mua một giá treo quần áo)

Idioms

  • Nothing but a clothes rack

    Chỉ là một người gầy trơ xương (ý chỉ người quá gầy)

    "She's so skinny, she's nothing but a clothes rack."

    (Cô ấy gầy quá, chẳng khác gì cái giá treo quần áo.)

  • Fit to be tied

    Vô cùng tức giận, giận sôi lên (Mặc dù không trực tiếp sử dụng 'clothes rack', nhưng thường đi kèm với việc quần áo bị vứt bừa bãi)

    "When she saw the mess in her closet, she was fit to be tied."

    (Khi cô ấy thấy sự bừa bộn trong tủ quần áo của mình, cô ấy đã vô cùng tức giận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clothes rack

noun
Lật mặt

Một vật dụng nội thất bao gồm một khung có các thanh hoặc móc để treo quần áo.

"She hung her dress on the clothes rack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy a new clothes rack for my bedroom.
Tôi sẽ mua một giá treo quần áo mới cho phòng ngủ của tôi.
Phủ định
She is not going to put the clothes rack in the living room.
Cô ấy sẽ không để giá treo quần áo trong phòng khách.
Nghi vấn
Are they going to assemble the clothes rack themselves?
Họ có tự lắp ráp giá treo quần áo không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already put all her dresses on the clothes rack before the guests arrived.
Cô ấy đã treo tất cả váy của mình lên giá treo quần áo trước khi khách đến.
Phủ định
They hadn't moved the clothes rack into the bedroom until after they reorganized the closet.
Họ đã không di chuyển giá treo quần áo vào phòng ngủ cho đến sau khi họ sắp xếp lại tủ quần áo.
Nghi vấn
Had he finished assembling the new clothes rack before she got home?
Anh ấy đã lắp xong giá treo quần áo mới trước khi cô ấy về nhà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothes rack".

Tầm quan trọng của việc sắp xếp quần áo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một tủ quần áo ngăn nắp và sử dụng giá treo quần áo hiệu quả được coi là dấu hiệu của sự tổ chức và gu thẩm mỹ cá nhân. Nó cũng thể hiện sự quan tâm đến việc bảo quản quần áo.