unreliable person
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unreliable person'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người không thể tin cậy được; một người không đáng tin hoặc không trung thực.
Definition (English Meaning)
A person who cannot be relied upon; someone who is not dependable or trustworthy.
Ví dụ Thực tế với 'Unreliable person'
-
"He's an unreliable person; he always cancels plans at the last minute."
"Anh ta là một người không đáng tin cậy; anh ta luôn hủy kế hoạch vào phút cuối."
-
"I wouldn't lend him money; he's a notoriously unreliable person."
"Tôi sẽ không cho anh ta vay tiền; anh ta nổi tiếng là một người không đáng tin cậy."
-
"She proved to be an unreliable person, always letting us down."
"Cô ấy đã chứng tỏ là một người không đáng tin cậy, luôn làm chúng tôi thất vọng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unreliable person'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: person
- Adjective: unreliable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unreliable person'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu ổn định và không nhất quán trong hành động hoặc lời nói của một người. 'Unreliable' bao hàm việc không thể dựa dẫm vào ai đó để thực hiện lời hứa, giữ bí mật hoặc đơn giản là có mặt khi cần thiết. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'not dependable' hoặc 'not trustworthy', vì nó thường liên quan đến sự thất vọng và gây rắc rối cho người khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unreliable person'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.