(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unreliable person
B2

unreliable person

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người không đáng tin cậy người không thể tin được người hay thất hứa người ba phải
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unreliable person'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người không thể tin cậy được; một người không đáng tin hoặc không trung thực.

Definition (English Meaning)

A person who cannot be relied upon; someone who is not dependable or trustworthy.

Ví dụ Thực tế với 'Unreliable person'

  • "He's an unreliable person; he always cancels plans at the last minute."

    "Anh ta là một người không đáng tin cậy; anh ta luôn hủy kế hoạch vào phút cuối."

  • "I wouldn't lend him money; he's a notoriously unreliable person."

    "Tôi sẽ không cho anh ta vay tiền; anh ta nổi tiếng là một người không đáng tin cậy."

  • "She proved to be an unreliable person, always letting us down."

    "Cô ấy đã chứng tỏ là một người không đáng tin cậy, luôn làm chúng tôi thất vọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unreliable person'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

flake(người thất thường, không đáng tin)
untrustworthy person(người không đáng tin cậy)
undependable person(người không đáng tin cậy)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

deceitful person(người dối trá)
inconsistent person(người không nhất quán)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách / Quan hệ xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Unreliable person'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu ổn định và không nhất quán trong hành động hoặc lời nói của một người. 'Unreliable' bao hàm việc không thể dựa dẫm vào ai đó để thực hiện lời hứa, giữ bí mật hoặc đơn giản là có mặt khi cần thiết. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'not dependable' hoặc 'not trustworthy', vì nó thường liên quan đến sự thất vọng và gây rắc rối cho người khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unreliable person'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)