(Top Banner Ad)
unreliable person
B2
Danh từ B2 Tính cách / Quan hệ xã hội

unreliable person

UK: /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl ˈpɜːsn/ • US: /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người không đáng tin cậy người không thể tin được người hay thất hứa người ba phải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who cannot be relied upon; someone who is not dependable or trustworthy.

Vietnamese Meaning

Một người không thể tin cậy được; một người không đáng tin hoặc không trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an unreliable person; he always cancels plans at the last minute."

    "Anh ta là một người không đáng tin cậy; anh ta luôn hủy kế hoạch vào phút cuối."

  • "I wouldn't lend him money; he's a notoriously unreliable person."

    "Tôi sẽ không cho anh ta vay tiền; anh ta nổi tiếng là một người không đáng tin cậy."

  • "She proved to be an unreliable person, always letting us down."

    "Cô ấy đã chứng tỏ là một người không đáng tin cậy, luôn làm chúng tôi thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reliable đáng tin cậy
Noun reliability sự đáng tin cậy
Adverb reliably một cách đáng tin cậy
Verb rely dựa vào, tin cậy

Synonyms

flake (người thất thường, không đáng tin)untrustworthy person (người không đáng tin cậy)undependable person (người không đáng tin cậy)

Antonyms

Related Words

deceitful person (người dối trá)inconsistent person (người không nhất quán)

Subject Area

Tính cách / Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
unreliable
English
person

Nguồn gốc của 'unreliable'

Từ 'unreliable' được ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'reliable' (đáng tin cậy). 'Reliable' có gốc từ 'rely', có nghĩa là tin tưởng vào ai đó. Vì vậy, 'unreliable' có nghĩa là không thể tin tưởng được. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'không đáng tin cậy'.

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'persona', có nghĩa là mặt nạ mà diễn viên sử dụng trên sân khấu. Theo thời gian, nó dùng để chỉ một cá nhân, một con người. Trong tiếng Việt, chúng ta dịch là 'người'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu ổn định và không nhất quán trong hành động hoặc lời nói của một người. 'Unreliable' bao hàm việc không thể dựa dẫm vào ai đó để thực hiện lời hứa, giữ bí mật hoặc đơn giản là có mặt khi cần thiết. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'not dependable' hoặc 'not trustworthy', vì nó thường liên quan đến sự thất vọng và gây rắc rối cho người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreliable person
  • habitually habitually unreliable person
    (người thường xuyên không đáng tin cậy)
  • chronically chronically unreliable person
    (người kinh niên không đáng tin cậy)
  • completely completely unreliable person
    (người hoàn toàn không đáng tin cậy)
Verb + unreliable person
  • avoid avoid an unreliable person
    (tránh một người không đáng tin cậy)
  • distrust distrust an unreliable person
    (không tin tưởng một người không đáng tin cậy)
  • depend on don't depend on an unreliable person
    (đừng dựa vào một người không đáng tin cậy)

Idioms

  • to be a broken reed

    là một người không đáng tin cậy, một chỗ dựa không vững chắc

    "He promised to help, but he's a broken reed; don't count on him."

    (Anh ấy hứa giúp đỡ, nhưng anh ta là một người không đáng tin cậy; đừng trông cậy vào anh ta.)

  • to let someone down

    làm ai đó thất vọng, không giữ lời hứa

    "He's an unreliable person who always lets people down."

    (Anh ta là một người không đáng tin cậy, người luôn làm mọi người thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreliable person

Danh từ
Lật mặt

Một người không thể tin cậy được; một người không đáng tin hoặc không trung thực.

"He's an unreliable person; he always cancels plans at the last minute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreliable person".

Tầm quan trọng của sự tin cậy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tin cậy được coi là một đức tính quan trọng. Những người không đáng tin cậy thường bị coi là thiếu trách nhiệm và không được tôn trọng. Các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp thường dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau.

Hậu quả của việc không đáng tin

Ở nhiều nước phương Tây, một người bị coi là không đáng tin cậy có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm hoặc duy trì các mối quan hệ. Sự tin tưởng là nền tảng của nhiều hoạt động xã hội và kinh doanh.