negligent person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who fails to exercise the care that a reasonably prudent person would exercise under like circumstances.
Vietnamese Meaning
Một người không thực hiện sự cẩn trọng mà một người thận trọng hợp lý sẽ thực hiện trong những hoàn cảnh tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accident was caused by a negligent person who ignored the safety regulations."
"Tai nạn xảy ra do một người cẩu thả đã phớt lờ các quy định an toàn."
-
"He was deemed a negligent person after failing to secure the construction site properly."
"Anh ta bị coi là một người cẩu thả sau khi không bảo đảm an toàn cho công trường xây dựng một cách thích hợp."
-
"The court found the company to be employing a negligent person, leading to a significant data breach."
"Tòa án phát hiện công ty đã thuê một người vô trách nhiệm, dẫn đến một vụ vi phạm dữ liệu nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | negligent | tắc trách, cẩu thả, lơ là |
| N | negligence | sự tắc trách, sự cẩu thả, sự lơ là |
| V | neglect | bỏ bê, sao nhãng, không quan tâm |
| N | neglect | sự bỏ bê, sự sao nhãng |
| N | person | người, cá nhân |
| Adj | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adv | personally | đích thân, một cách cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và đạo đức, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm, cẩu thả, hoặc không quan tâm đến hậu quả có thể xảy ra từ hành động hoặc sự thiếu hành động của một người. Nó khác với 'careless person' ở chỗ nhấn mạnh vào sự vi phạm nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grossly grossly negligent person (người cực kỳ tắc trách/cẩu thả (mức độ nghiêm trọng cao))
-
criminally criminally negligent person (người tắc trách đến mức phạm tội (có trách nhiệm hình sự))
-
seriously seriously negligent person (người tắc trách nghiêm trọng)
-
recklessly recklessly negligent person (người tắc trách một cách liều lĩnh/thiếu suy nghĩ)
-
dangerously dangerously negligent person (người tắc trách gây nguy hiểm)
-
identify identify a negligent person (xác định người tắc trách)
-
punish punish a negligent person (trừng phạt người tắc trách)
-
hold ... accountable hold a negligent person accountable (buộc một người tắc trách phải chịu trách nhiệm)
-
sue sue a negligent person (kiện một người tắc trách)
Idioms
-
A negligent person is a ticking time bomb.
Một người tắc trách giống như một quả bom hẹn giờ (ám chỉ nguy hiểm tiềm tàng sắp xảy ra).
"In a hospital setting, a negligent person cutting corners on hygiene is a ticking time bomb for patient safety."
(Trong môi trường bệnh viện, một người tắc trách bỏ qua các quy tắc vệ sinh giống như một quả bom hẹn giờ đối với sự an toàn của bệnh nhân.)
-
A negligent person often learns the hard way.
Người tắc trách thường phải học bài học một cách khó khăn (tức là qua hậu quả tiêu cực).
"Despite warnings, the negligent person kept leaving the gate open, and eventually, their dog ran away; they learned the hard way."
(Mặc dù đã được cảnh báo, người tắc trách vẫn cứ để cổng mở, và cuối cùng, chó của họ đã chạy mất; họ đã phải học bài học một cách khó khăn.)
-
A negligent person can cause irreparable harm.
Người tắc trách có thể gây ra thiệt hại không thể khắc phục được.
"Even a small oversight by a negligent person in charge of sensitive data can cause irreparable harm to a company's reputation."
(Ngay cả một sơ suất nhỏ của một người tắc trách phụ trách dữ liệu nhạy cảm cũng có thể gây ra thiệt hại không thể khắc phục được đối với danh tiếng của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negligent person
Noun PhraseMột người không thực hiện sự cẩn trọng mà một người thận trọng hợp lý sẽ thực hiện trong những hoàn cảnh tương tự.
"The accident was caused by a negligent person who ignored the safety regulations."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been a negligent driver, he would be in jail now. |
Nếu anh ta đã từng là một người lái xe cẩu thả, thì giờ anh ta đã ở trong tù rồi. |
| Phủ định | If she weren't so negligent, she wouldn't have lost her job. |
Nếu cô ấy không quá cẩu thả, cô ấy đã không mất việc. |
| Nghi vấn | If they had been negligent in their duties, would they still be employed here? |
Nếu họ đã từng cẩu thả trong công việc, họ có còn được làm việc ở đây không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negligent person's actions caused a serious accident. |
Hành động của người cẩu thả đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng. |
| Phủ định | It wasn't the negligent person's fault; the equipment malfunctioned. |
Đó không phải là lỗi của người cẩu thả; thiết bị đã bị trục trặc. |
| Nghi vấn | Is that the negligent person's responsibility to check the safety protocols? |
Có phải trách nhiệm của người cẩu thả là kiểm tra các quy trình an toàn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't been such a negligent person and caused the accident. |
Tôi ước anh ta không phải là một người tắc trách như vậy và gây ra tai nạn. |
| Phủ định | If only she weren't acting like a negligent person, things would be much better. |
Giá mà cô ấy không hành động như một người tắc trách, mọi thứ sẽ tốt hơn nhiều. |
| Nghi vấn | I wish I could understand why he would negligently ignore his responsibilities as a person; does he even care? |
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao anh ta lại tắc trách bỏ qua trách nhiệm của mình như một con người; anh ta có quan tâm không vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligent person".
