(Top Banner Ad)
irresponsible use
B2
Cụm danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

irresponsible use

UK: /ˌɪrɪˈspɒnsəbl juːs/ • US: /ˌɪrɪˈspɑːnsəbl juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng vô trách nhiệm sử dụng thiếu trách nhiệm lạm dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using something without proper care or consideration for the consequences.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng một cái gì đó mà không có sự cẩn trọng hoặc cân nhắc đúng mức đến hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The irresponsible use of antibiotics has led to antibiotic-resistant bacteria."

    "Việc sử dụng kháng sinh một cách thiếu trách nhiệm đã dẫn đến vi khuẩn kháng kháng sinh."

  • "Irresponsible use of social media can have serious consequences."

    "Việc sử dụng mạng xã hội một cách thiếu trách nhiệm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

  • "The company was criticized for its irresponsible use of natural resources."

    "Công ty đã bị chỉ trích vì việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách thiếu trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm, nghĩa vụ
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm, sự thiếu trách nhiệm
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun misuse sự lạm dụng, sự dùng sai
Verb use sử dụng, dùng
Verb misuse lạm dụng, dùng sai
Adjective responsible có trách nhiệm
Adjective useful hữu ích, có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
respondere
Old French
responsable
English (17th C)
responsible
English (18th C)
irresponsible
Latin
uti
Old French
user
English (13th C)
use

Nguồn gốc 'Irresponsible'

Từ 'irresponsible' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'ir-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và gốc từ 'responsible'. 'Responsible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere' (nghĩa là 'đáp lại, trả lời'). Ban đầu, 'responsible' dùng để chỉ người có khả năng trả lời hoặc chịu trách nhiệm về hành động của mình. Khi thêm 'ir-', nó mang ý nghĩa 'không có khả năng đáp lại hoặc chịu trách nhiệm', tức là thiếu trách nhiệm.

Nguồn gốc 'Use'

Từ 'use' (sử dụng) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'uti' và sau đó là 'usare', có nghĩa là 'dùng, tận dụng'. Qua tiếng Pháp cổ 'user', nó đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 13, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là hành động áp dụng một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng một nguồn lực, quyền hạn, hoặc công cụ nào đó một cách thiếu trách nhiệm, dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu thận trọng, thiếu suy nghĩ và đôi khi là sự cẩu thả trong việc sử dụng.

Prepositions

of

"irresponsible use of" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc nguồn lực bị sử dụng một cách thiếu trách nhiệm. Ví dụ: "irresponsible use of power", "irresponsible use of resources".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irresponsible use
  • widespread widespread irresponsible use
    (việc sử dụng vô trách nhiệm tràn lan)
  • flagrant flagrant irresponsible use
    (việc sử dụng vô trách nhiệm trắng trợn)
  • casual casual irresponsible use
    (việc sử dụng vô trách nhiệm thiếu cẩn trọng/qua loa)
  • reckless reckless irresponsible use
    (việc sử dụng vô trách nhiệm liều lĩnh)
Verb + irresponsible use
  • condemn condemn irresponsible use
    (lên án việc sử dụng vô trách nhiệm)
  • address address irresponsible use
    (giải quyết vấn đề sử dụng vô trách nhiệm)
  • prevent prevent irresponsible use
    (ngăn chặn việc sử dụng vô trách nhiệm)
  • highlight highlight irresponsible use
    (nhấn mạnh/chỉ ra việc sử dụng vô trách nhiệm)
Noun + of irresponsible use
  • consequences consequences of irresponsible use
    (hậu quả của việc sử dụng vô trách nhiệm)
  • dangers dangers of irresponsible use
    (những mối nguy của việc sử dụng vô trách nhiệm)

Idioms

  • call out irresponsible use

    chỉ trích công khai/lên tiếng về việc sử dụng vô trách nhiệm

    "Environmental groups often call out irresponsible use of natural resources by corporations."

    (Các nhóm môi trường thường công khai chỉ trích việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên vô trách nhiệm của các tập đoàn.)

  • be guilty of irresponsible use

    có tội/phạm phải việc sử dụng vô trách nhiệm

    "The company was found guilty of irresponsible use of customer data."

    (Công ty bị kết luận là đã phạm phải việc sử dụng dữ liệu khách hàng một cách vô trách nhiệm.)

  • curb irresponsible use

    kiềm chế/hạn chế việc sử dụng vô trách nhiệm

    "New regulations aim to curb irresponsible use of pesticides in agriculture."

    (Các quy định mới nhằm mục đích kiềm chế việc sử dụng thuốc trừ sâu vô trách nhiệm trong nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irresponsible use

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng một cái gì đó mà không có sự cẩn trọng hoặc cân nhắc đúng mức đến hậu quả.

"The irresponsible use of antibiotics has led to antibiotic-resistant bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who engaged in irresponsible use of the library's resources, was warned by the librarian.
Người học sinh, người đã sử dụng tài nguyên của thư viện một cách vô trách nhiệm, đã bị thủ thư cảnh cáo.
Phủ định
The new policy, which aims to prevent irresponsible use of company equipment, hasn't been effectively communicated to all employees.
Chính sách mới, nhằm mục đích ngăn chặn việc sử dụng thiết bị của công ty một cách vô trách nhiệm, vẫn chưa được truyền đạt hiệu quả đến tất cả nhân viên.
Nghi vấn
Is this the website where irresponsible use of personal data is rampant?
Đây có phải là trang web nơi việc sử dụng dữ liệu cá nhân vô trách nhiệm tràn lan không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people use social media irresponsibly, they often spread misinformation.
Nếu mọi người sử dụng mạng xã hội một cách vô trách nhiệm, họ thường lan truyền thông tin sai lệch.
Phủ định
When someone is irresponsible with their finances, they don't save enough money for retirement.
Khi ai đó vô trách nhiệm với tài chính của họ, họ không tiết kiệm đủ tiền cho việc nghỉ hưu.
Nghi vấn
If someone shows irresponsible behavior at work, does their boss usually give them a warning?
Nếu ai đó thể hiện hành vi vô trách nhiệm tại nơi làm việc, liệu ông chủ của họ có thường đưa ra cảnh báo không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting irresponsibly if he continues to share fake news online.
Anh ta sẽ hành xử một cách vô trách nhiệm nếu anh ta tiếp tục chia sẻ tin tức giả trên mạng.
Phủ định
They won't be using company resources irresponsibly anymore after the warning.
Họ sẽ không còn sử dụng tài nguyên của công ty một cách vô trách nhiệm nữa sau cảnh báo.
Nghi vấn
Will she be handling the funds irresponsibly, leading to potential losses for the company?
Liệu cô ấy có đang quản lý quỹ một cách vô trách nhiệm, dẫn đến những tổn thất tiềm ẩn cho công ty không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has shown irresponsible behavior by polluting the river.
Công ty đã thể hiện hành vi vô trách nhiệm khi gây ô nhiễm dòng sông.
Phủ định
She hasn't been irresponsible with her spending recently.
Gần đây cô ấy không hề vô trách nhiệm với việc chi tiêu của mình.
Nghi vấn
Has he been irresponsible in handling the project?
Anh ta có vô trách nhiệm trong việc xử lý dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresponsible use".

Trách nhiệm Môi trường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, khái niệm 'sử dụng vô trách nhiệm' thường được nhắc đến trong bối cảnh bảo vệ môi trường. Nó liên quan đến việc lãng phí tài nguyên thiên nhiên, gây ô nhiễm, hoặc không tái chế, phản ánh sự thiếu ý thức về tác động lâu dài đến hành tinh và thế hệ tương lai. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững và quản lý tài nguyên có trách nhiệm.

Đạo đức Kỹ thuật số và Quyền riêng tư Dữ liệu

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, 'sử dụng vô trách nhiệm' cũng trở thành một vấn đề lớn trong đạo đức kỹ thuật số, đặc biệt là khi xử lý dữ liệu cá nhân. Các công ty hoặc cá nhân sử dụng thông tin người dùng mà không có sự đồng ý hoặc vì mục đích không chính đáng thường bị lên án vì hành vi vô trách nhiệm này, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền riêng tư và niềm tin của cộng đồng.