(Top Banner Ad)
prudent use
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh tế, Quản lý

prudent use

UK: /ˈpruːdənt juːs/ • US: /ˈpruːdnt juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng hợp lý sử dụng khôn ngoan sử dụng một cách thận trọng tận dụng một cách hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing good judgment, especially regarding practical matters; careful and avoiding risks.

Vietnamese Meaning

Thận trọng, khôn ngoan, cẩn trọng, đặc biệt trong các vấn đề thực tế; cẩn thận và tránh rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is prudent to save money for emergencies."

    "Thật khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho những trường hợp khẩn cấp."

  • "The company adopted a policy of prudent use of energy to reduce costs."

    "Công ty đã áp dụng chính sách sử dụng năng lượng một cách khôn ngoan để giảm chi phí."

  • "Prudent use of antibiotics is crucial to prevent antibiotic resistance."

    "Việc sử dụng kháng sinh một cách thận trọng là rất quan trọng để ngăn ngừa tình trạng kháng kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prudence Sự thận trọng, sự khôn ngoan
Adverb prudently Một cách thận trọng, một cách khôn ngoan
Adjective (Opposite) imprudent Thiếu thận trọng, khinh suất
Noun (Opposite) imprudence Sự thiếu thận trọng, sự khinh suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
providere
Latin
providens (from providere)
Old French
prudent
Middle English
prudent
Modern English
prudent

Nguồn gốc của 'prudent'

Từ 'prudent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'providens', nghĩa là 'nhìn thấy trước' hoặc 'lo liệu trước'. Nó nhấn mạnh ý nghĩa của sự cẩn trọng và khôn ngoan, giống như việc bạn phải suy nghĩ và dự đoán kết quả trước khi hành động, đặc biệt là khi quản lý tài nguyên hoặc đưa ra quyết định quan trọng. Do đó, 'prudent use' mang ý nghĩa sử dụng một cách có tầm nhìn, cẩn trọng và khôn ngoan.

Usage Note

Tính từ 'prudent' nhấn mạnh sự khôn ngoan và cẩn trọng trong việc đưa ra quyết định để tránh các rủi ro không cần thiết. Nó khác với 'cautious' (thận trọng) ở chỗ 'prudent' chú trọng đến việc sử dụng lý trí và kinh nghiệm để đánh giá tình hình, trong khi 'cautious' đơn thuần chỉ là sự dè dặt, e ngại. Nó khác với 'wise' (khôn ngoan) ở chỗ 'wise' thiên về sự hiểu biết sâu rộng và khả năng đưa ra lời khuyên tốt, còn 'prudent' tập trung vào hành động thực tế.
Trong cụm 'prudent use', 'use' mang nghĩa là cách sử dụng một nguồn lực hoặc tài sản một cách khôn ngoan và có trách nhiệm. Nó bao hàm việc cân nhắc kỹ lưỡng các lợi ích và rủi ro trước khi đưa ra quyết định sử dụng.

Prepositions

in with

'Prudent in' thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc hành động cụ thể mà sự thận trọng được áp dụng, ví dụ: 'prudent in financial matters'. 'Prudent with' thường đi kèm với một nguồn lực hoặc tài sản cần được quản lý cẩn thận, ví dụ: 'prudent with resources'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prudent use
  • encourage encourage prudent use
    (khuyến khích sử dụng một cách thận trọng)
  • promote promote prudent use
    (thúc đẩy việc sử dụng thận trọng)
  • ensure ensure prudent use
    (đảm bảo việc sử dụng thận trọng)
Prudent use + Preposition
  • prudent use of resources prudent use of resources
    (sử dụng tài nguyên một cách thận trọng)
  • prudent use of funds prudent use of funds
    (sử dụng quỹ/tiền một cách khôn ngoan)
  • prudent use of time prudent use of time
    (sử dụng thời gian một cách hiệu quả/khôn ngoan)

Idioms

  • make prudent use of (something)

    tận dụng/sử dụng một cách khôn ngoan (cái gì đó)

    "We must make prudent use of our limited natural resources."

    (Chúng ta phải sử dụng một cách khôn ngoan các tài nguyên thiên nhiên có hạn của mình.)

  • call for prudent use

    kêu gọi/yêu cầu sử dụng thận trọng

    "Environmental groups call for prudent use of water during the drought."

    (Các nhóm môi trường kêu gọi sử dụng nước một cách thận trọng trong thời gian hạn hán.)

  • exercise prudent use

    thực hiện việc sử dụng thận trọng

    "The government needs to exercise prudent use of taxpayer money."

    (Chính phủ cần thực hiện việc sử dụng tiền thuế của người dân một cách thận trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prudent use

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thận trọng, khôn ngoan, cẩn trọng, đặc biệt trong các vấn đề thực tế; cẩn thận và tránh rủi ro.

"It is prudent to save money for emergencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Water resources are being used prudently in the drought-stricken areas.
Tài nguyên nước đang được sử dụng một cách thận trọng ở các khu vực bị hạn hán.
Phủ định
The budget wasn't used prudently, resulting in a deficit.
Ngân sách đã không được sử dụng một cách thận trọng, dẫn đến thâm hụt.
Nghi vấn
Should natural resources be used prudently to protect the environment?
Có nên sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách thận trọng để bảo vệ môi trường không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses resources with prudent care, doesn't he?
Anh ấy sử dụng tài nguyên một cách cẩn trọng, phải không?
Phủ định
They don't use their budget prudently, do they?
Họ không sử dụng ngân sách một cách khôn ngoan, phải không?
Nghi vấn
We should use our time prudently, shouldn't we?
Chúng ta nên sử dụng thời gian một cách khôn ngoan, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prudent use".

Sự tiết kiệm và Tinh thần làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, 'prudent use' gắn liền với các giá trị như tiết kiệm, tránh lãng phí và quản lý tài chính khôn ngoan. Đây là một phần của 'đạo đức làm việc' được đề cao, khuyến khích cá nhân và xã hội sử dụng tài sản, thời gian và năng lượng một cách có trách nhiệm để đạt được mục tiêu lâu dài.

Bền vững và Bảo vệ Môi trường

Trong bối cảnh hiện đại, 'prudent use' là một khái niệm cốt lõi trong các phong trào bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải sử dụng tài nguyên thiên nhiên (nước, đất, rừng, năng lượng) một cách cẩn trọng và có trách nhiệm, không chỉ để đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn để bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai. Điều này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về tác động của mọi hành động tiêu dùng và sản xuất.