(Top Banner Ad)
religious authorities
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Xã hội học, Chính trị

religious authorities

UK: /rɪˈlɪdʒəs ɔːˈθɒrɪtiz/ • US: /rɪˈlɪdʒəs əˈθɔːrətiz/

Nghĩa tiếng Việt

nhà chức trách tôn giáo giới chức tôn giáo các nhà lãnh đạo tôn giáo hàng giáo phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individuals or organizations recognized as having legitimate power or influence in religious matters.

Vietnamese Meaning

Những cá nhân hoặc tổ chức được công nhận là có quyền lực hoặc ảnh hưởng hợp pháp trong các vấn đề tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The religious authorities condemned the film for its blasphemous content."

    "Các nhà chức trách tôn giáo đã lên án bộ phim vì nội dung báng bổ của nó."

  • "Many people seek guidance from religious authorities on ethical matters."

    "Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn từ các nhà chức trách tôn giáo về các vấn đề đạo đức."

  • "The government often consults with religious authorities on social policy."

    "Chính phủ thường tham khảo ý kiến của các nhà chức trách tôn giáo về chính sách xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion Tôn giáo; sự sùng bái
Adjective religious Thuộc về tôn giáo; sùng đạo
Adverb religiously Một cách sùng đạo; một cách cẩn thận, tỉ mỉ
Noun authority Quyền lực; thẩm quyền; nhà chức trách
Adjective authoritative Có thẩm quyền; có uy tín; đáng tin cậy
Verb authorize Ủy quyền; cho phép
Noun authorization Sự cho phép; giấy phép; sự ủy quyền

Synonyms

church leaders (các nhà lãnh đạo nhà thờ)religious officials (các quan chức tôn giáo)clergy (giới tăng lữ)

Antonyms

laity (giáo dân)non-believers (những người không tin)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctoritas
Old French
autorité
Middle English
auctorite
English (14th C.)
authority

Nguồn gốc của 'religious authorities'

Cụm từ 'religious authorities' là sự kết hợp của hai từ quan trọng. Từ 'religious' (thuộc về tôn giáo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'religio', có nghĩa là 'sự ràng buộc, lòng tôn kính hoặc nghĩa vụ', ám chỉ mối liên hệ với thần linh hoặc một hệ thống tín ngưỡng. Trong khi đó, từ 'authority' (quyền lực, nhà chức trách) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'auctoritas', nghĩa là 'ảnh hưởng, quyền lực hoặc mệnh lệnh', xuất phát từ 'auctor' (người sáng tạo, chủ nhân, lãnh đạo). Vì vậy, 'religious authorities' theo nghĩa đen chỉ những cá nhân hoặc nhóm người nắm giữ quyền lực, ảnh hưởng và có quyền ra lệnh trong một khuôn khổ tôn giáo, hướng dẫn tín đồ theo truyền thống và giáo lý của họ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những người hoặc nhóm người có quyền đưa ra các quyết định, giải thích giáo lý, hoặc lãnh đạo các hoạt động tôn giáo. Quyền lực của họ có thể đến từ vị trí chính thức trong một tổ chức tôn giáo (ví dụ: giáo hoàng, giám mục, imam, rabbi) hoặc từ sự tín nhiệm và tôn trọng của cộng đồng tôn giáo (ví dụ: các học giả tôn giáo, các nhà lãnh đạo tinh thần). Sắc thái của cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về tôn giáo, chính trị, và xã hội.

Prepositions

to by with

Religious authorities are often *subject to* scrutiny; decisions can be *made by* religious authorities; one may have a relationship *with* religious authorities.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious authorities
  • influential influential religious authorities
    (các nhà chức trách tôn giáo có ảnh hưởng)
  • local local religious authorities
    (các nhà chức trách tôn giáo địa phương)
  • senior senior religious authorities
    (các nhà chức trách tôn giáo cấp cao)
  • traditional traditional religious authorities
    (các nhà chức trách tôn giáo truyền thống)
Verb + religious authorities
  • consult consult religious authorities
    (tham khảo ý kiến các nhà chức trách tôn giáo)
  • challenge challenge religious authorities
    (thách thức các nhà chức trách tôn giáo)
  • obey obey religious authorities
    (tuân theo các nhà chức trách tôn giáo)
  • defy defy religious authorities
    (chống đối các nhà chức trách tôn giáo)
religious authorities + Verb
  • issued religious authorities issued a decree
    (các nhà chức trách tôn giáo đã ban hành một sắc lệnh)
  • condemned religious authorities condemned the act
    (các nhà chức trách tôn giáo đã lên án hành động đó)
  • guide religious authorities guide their followers
    (các nhà chức trách tôn giáo hướng dẫn tín đồ của họ)

Idioms

  • seek guidance from religious authorities

    tìm kiếm sự hướng dẫn/chỉ bảo từ các nhà chức trách tôn giáo

    "Many people seek guidance from religious authorities on moral and ethical dilemmas."

    (Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn từ các nhà chức trách tôn giáo về những vấn đề nan giải về đạo đức và luân lý.)

  • clash with religious authorities

    xung đột/mâu thuẫn với các nhà chức trách tôn giáo

    "The new policy caused the government to clash with religious authorities over education reforms."

    (Chính sách mới đã khiến chính phủ xung đột với các nhà chức trách tôn giáo về cải cách giáo dục.)

  • under the jurisdiction of religious authorities

    dưới quyền tài phán/thẩm quyền của các nhà chức trách tôn giáo

    "In some regions, certain family matters still fall under the jurisdiction of religious authorities."

    (Ở một số khu vực, một số vấn đề gia đình vẫn thuộc quyền tài phán của các nhà chức trách tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious authorities

Danh từ
Lật mặt

Những cá nhân hoặc tổ chức được công nhận là có quyền lực hoặc ảnh hưởng hợp pháp trong các vấn đề tôn giáo.

"The religious authorities condemned the film for its blasphemous content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The religious authorities issued a new statement.
Các nhà chức trách tôn giáo đã đưa ra một tuyên bố mới.
Phủ định
They do not respect the religious authorities.
Họ không tôn trọng các nhà chức trách tôn giáo.
Nghi vấn
Do the religious authorities have the final say?
Các nhà chức trách tôn giáo có tiếng nói cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious authorities".

Vai trò Hướng dẫn Đạo đức

Trong nhiều xã hội, các nhà chức trách tôn giáo đóng vai trò quan trọng như những người hướng dẫn đạo đức. Họ giải thích các văn bản kinh thánh, đưa ra lời khuyên về các vấn đề luân lý, và thiết lập các chuẩn mực hành vi cho tín đồ của mình. Sự hướng dẫn này ảnh hưởng đến các khía cạnh từ đời sống cá nhân đến các quyết định cộng đồng.

Nguyên tắc Phân lập Giáo hội và Nhà nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một nguyên tắc được gọi là 'phân lập giáo hội và nhà nước' (separation of church and state). Nguyên tắc này nhằm mục đích giữ cho các nhà chức trách tôn giáo và các cơ quan chính phủ độc lập với nhau, ngăn chặn ảnh hưởng của tôn giáo lên chính sách nhà nước và ngược lại. Tuy nhiên, mức độ phân lập này có thể khác nhau tùy theo từng quốc gia.