religious authorities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Individuals or organizations recognized as having legitimate power or influence in religious matters.
Vietnamese Meaning
Những cá nhân hoặc tổ chức được công nhận là có quyền lực hoặc ảnh hưởng hợp pháp trong các vấn đề tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The religious authorities condemned the film for its blasphemous content."
"Các nhà chức trách tôn giáo đã lên án bộ phim vì nội dung báng bổ của nó."
-
"Many people seek guidance from religious authorities on ethical matters."
"Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn từ các nhà chức trách tôn giáo về các vấn đề đạo đức."
-
"The government often consults with religious authorities on social policy."
"Chính phủ thường tham khảo ý kiến của các nhà chức trách tôn giáo về chính sách xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | Tôn giáo; sự sùng bái |
| Adjective | religious | Thuộc về tôn giáo; sùng đạo |
| Adverb | religiously | Một cách sùng đạo; một cách cẩn thận, tỉ mỉ |
| Noun | authority | Quyền lực; thẩm quyền; nhà chức trách |
| Adjective | authoritative | Có thẩm quyền; có uy tín; đáng tin cậy |
| Verb | authorize | Ủy quyền; cho phép |
| Noun | authorization | Sự cho phép; giấy phép; sự ủy quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến những người hoặc nhóm người có quyền đưa ra các quyết định, giải thích giáo lý, hoặc lãnh đạo các hoạt động tôn giáo. Quyền lực của họ có thể đến từ vị trí chính thức trong một tổ chức tôn giáo (ví dụ: giáo hoàng, giám mục, imam, rabbi) hoặc từ sự tín nhiệm và tôn trọng của cộng đồng tôn giáo (ví dụ: các học giả tôn giáo, các nhà lãnh đạo tinh thần). Sắc thái của cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về tôn giáo, chính trị, và xã hội.
Prepositions
Religious authorities are often *subject to* scrutiny; decisions can be *made by* religious authorities; one may have a relationship *with* religious authorities.
Collocations (Từ đi kèm)
-
influential influential religious authorities (các nhà chức trách tôn giáo có ảnh hưởng)
-
local local religious authorities (các nhà chức trách tôn giáo địa phương)
-
senior senior religious authorities (các nhà chức trách tôn giáo cấp cao)
-
traditional traditional religious authorities (các nhà chức trách tôn giáo truyền thống)
-
consult consult religious authorities (tham khảo ý kiến các nhà chức trách tôn giáo)
-
challenge challenge religious authorities (thách thức các nhà chức trách tôn giáo)
-
obey obey religious authorities (tuân theo các nhà chức trách tôn giáo)
-
defy defy religious authorities (chống đối các nhà chức trách tôn giáo)
-
issued religious authorities issued a decree (các nhà chức trách tôn giáo đã ban hành một sắc lệnh)
-
condemned religious authorities condemned the act (các nhà chức trách tôn giáo đã lên án hành động đó)
-
guide religious authorities guide their followers (các nhà chức trách tôn giáo hướng dẫn tín đồ của họ)
Idioms
-
seek guidance from religious authorities
tìm kiếm sự hướng dẫn/chỉ bảo từ các nhà chức trách tôn giáo
"Many people seek guidance from religious authorities on moral and ethical dilemmas."
(Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn từ các nhà chức trách tôn giáo về những vấn đề nan giải về đạo đức và luân lý.)
-
clash with religious authorities
xung đột/mâu thuẫn với các nhà chức trách tôn giáo
"The new policy caused the government to clash with religious authorities over education reforms."
(Chính sách mới đã khiến chính phủ xung đột với các nhà chức trách tôn giáo về cải cách giáo dục.)
-
under the jurisdiction of religious authorities
dưới quyền tài phán/thẩm quyền của các nhà chức trách tôn giáo
"In some regions, certain family matters still fall under the jurisdiction of religious authorities."
(Ở một số khu vực, một số vấn đề gia đình vẫn thuộc quyền tài phán của các nhà chức trách tôn giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious authorities
Danh từNhững cá nhân hoặc tổ chức được công nhận là có quyền lực hoặc ảnh hưởng hợp pháp trong các vấn đề tôn giáo.
"The religious authorities condemned the film for its blasphemous content."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The religious authorities issued a new statement. |
Các nhà chức trách tôn giáo đã đưa ra một tuyên bố mới. |
| Phủ định | They do not respect the religious authorities. |
Họ không tôn trọng các nhà chức trách tôn giáo. |
| Nghi vấn | Do the religious authorities have the final say? |
Các nhà chức trách tôn giáo có tiếng nói cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious authorities".
