isolated experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An experience that is unique and not typical of most other experiences. It implies a feeling of being alone or disconnected during the experience.
Vietnamese Meaning
Một trải nghiệm đơn độc, không điển hình so với các trải nghiệm khác. Nó ngụ ý cảm giác cô đơn hoặc mất kết nối trong suốt trải nghiệm đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her first year at university was an isolated experience, as she struggled to make friends."
"Năm đầu tiên của cô ấy ở trường đại học là một trải nghiệm cô lập, vì cô ấy đã gặp khó khăn trong việc kết bạn."
-
"The astronaut described his time in space as an isolated experience."
"Phi hành gia mô tả thời gian của mình trong không gian là một trải nghiệm cô lập."
-
"For many immigrants, learning a new language can be an isolated experience."
"Đối với nhiều người nhập cư, học một ngôn ngữ mới có thể là một trải nghiệm cô lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | isolate | Cô lập, cách ly |
| Noun | isolation | Sự cô lập, sự cách ly |
| Adjective | isolated | Cô lập, bị cô lập |
| Noun | experience | Kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | Trải qua |
| Adjective | experienced | Có kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm mà một người cảm thấy khác biệt, tách biệt khỏi những người khác, hoặc không thể chia sẻ với người khác vì tính độc đáo của nó. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (cô lập, buồn bã) hoặc trung tính (độc đáo, đặc biệt). Cần phân biệt với "common experience", là những trải nghiệm phổ biến, được nhiều người trải qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique isolated experience (trải nghiệm cô lập độc đáo)
-
personal isolated experience (trải nghiệm cô lập cá nhân)
-
rare isolated experience (trải nghiệm cô lập hiếm có)
-
have an isolated experience (có một trải nghiệm cô lập)
-
describe an isolated experience (mô tả một trải nghiệm cô lập)
-
relate an isolated experience (kể lại một trải nghiệm cô lập)
Idioms
-
Not a one-off (isolated experience)
Không chỉ là một lần duy nhất (không phải là một trải nghiệm cô lập)
"This success is not a one-off; we expect to see more in the future."
(Thành công này không chỉ là một lần duy nhất; chúng tôi mong đợi sẽ thấy nhiều hơn trong tương lai.)
-
A world of one's own (related to isolated experience)
Thế giới riêng của ai đó (liên quan đến trải nghiệm cô lập)
"She lives in a world of her own, oblivious to what's happening around her."
(Cô ấy sống trong thế giới riêng của mình, không để ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isolated experience
Cụm danh từMột trải nghiệm đơn độc, không điển hình so với các trải nghiệm khác. Nó ngụ ý cảm giác cô đơn hoặc mất kết nối trong suốt trải nghiệm đó.
"Her first year at university was an isolated experience, as she struggled to make friends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated experience".
