(Top Banner Ad)
isolated experience
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

isolated experience

UK: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm cô lập trải nghiệm đơn độc trải nghiệm biệt lập trải nghiệm tách biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An experience that is unique and not typical of most other experiences. It implies a feeling of being alone or disconnected during the experience.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm đơn độc, không điển hình so với các trải nghiệm khác. Nó ngụ ý cảm giác cô đơn hoặc mất kết nối trong suốt trải nghiệm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her first year at university was an isolated experience, as she struggled to make friends."

    "Năm đầu tiên của cô ấy ở trường đại học là một trải nghiệm cô lập, vì cô ấy đã gặp khó khăn trong việc kết bạn."

  • "The astronaut described his time in space as an isolated experience."

    "Phi hành gia mô tả thời gian của mình trong không gian là một trải nghiệm cô lập."

  • "For many immigrants, learning a new language can be an isolated experience."

    "Đối với nhiều người nhập cư, học một ngôn ngữ mới có thể là một trải nghiệm cô lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate Cô lập, cách ly
Noun isolation Sự cô lập, sự cách ly
Adjective isolated Cô lập, bị cô lập
Noun experience Kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience Trải qua
Adjective experienced Có kinh nghiệm

Synonyms

unique experience (trải nghiệm độc đáo)solitary experience (trải nghiệm đơn độc)lonely experience (trải nghiệm cô đơn)

Antonyms

shared experience (trải nghiệm được chia sẻ)common experience (trải nghiệm phổ biến)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula (island)
Latin
insulatus (isolated)
English
isolated
English
experience

Nguồn Gốc của 'Isolated'

Từ 'isolated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insula', có nghĩa là 'đảo'. Hình ảnh một hòn đảo cô lập giữa biển cả gợi ý sự tách biệt và cô đơn, điều này giải thích tại sao 'isolated' mang ý nghĩa là bị cô lập hoặc tách biệt khỏi những thứ khác. Kinh nghiệm cô lập thường liên quan đến cảm giác một mình và khác biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm mà một người cảm thấy khác biệt, tách biệt khỏi những người khác, hoặc không thể chia sẻ với người khác vì tính độc đáo của nó. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (cô lập, buồn bã) hoặc trung tính (độc đáo, đặc biệt). Cần phân biệt với "common experience", là những trải nghiệm phổ biến, được nhiều người trải qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolated experience
  • unique isolated experience
    (trải nghiệm cô lập độc đáo)
  • personal isolated experience
    (trải nghiệm cô lập cá nhân)
  • rare isolated experience
    (trải nghiệm cô lập hiếm có)
Verb + isolated experience
  • have an isolated experience
    (có một trải nghiệm cô lập)
  • describe an isolated experience
    (mô tả một trải nghiệm cô lập)
  • relate an isolated experience
    (kể lại một trải nghiệm cô lập)

Idioms

  • Not a one-off (isolated experience)

    Không chỉ là một lần duy nhất (không phải là một trải nghiệm cô lập)

    "This success is not a one-off; we expect to see more in the future."

    (Thành công này không chỉ là một lần duy nhất; chúng tôi mong đợi sẽ thấy nhiều hơn trong tương lai.)

  • A world of one's own (related to isolated experience)

    Thế giới riêng của ai đó (liên quan đến trải nghiệm cô lập)

    "She lives in a world of her own, oblivious to what's happening around her."

    (Cô ấy sống trong thế giới riêng của mình, không để ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated experience

Cụm danh từ
Lật mặt

Một trải nghiệm đơn độc, không điển hình so với các trải nghiệm khác. Nó ngụ ý cảm giác cô đơn hoặc mất kết nối trong suốt trải nghiệm đó.

"Her first year at university was an isolated experience, as she struggled to make friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated experience".

Tính Cá Nhân và Sự Cô Lập

Trong văn hóa phương Tây, sự cá nhân hóa được đánh giá cao, nhưng đôi khi nó có thể dẫn đến cảm giác cô lập. Việc theo đuổi mục tiêu cá nhân có thể vô tình khiến một người cảm thấy tách biệt khỏi cộng đồng.

Hiệu ứng 'Hikikomori' ở Nhật Bản

Ở Nhật Bản, có hiện tượng 'hikikomori', chỉ những người trẻ tuổi tự cô lập mình khỏi xã hội, thường là do áp lực học tập và xã hội. Đây là một ví dụ cực đoan của một 'isolated experience' kéo dài.