(Top Banner Ad)
it doesn't matter
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

it doesn't matter

UK: /ɪt ˈdʌzənt ˈmætə/ • US: /ɪt ˈdʌzənt ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

không sao đâu không thành vấn đề không quan trọng chẳng hề gì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

It is not important; it is of no consequence.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng; không có hậu quả gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It doesn't matter what you think."

    "Điều bạn nghĩ không quan trọng."

  • "It doesn't matter if we're late."

    "Không sao nếu chúng ta đến muộn."

  • "It doesn't matter to me."

    "Điều đó không quan trọng đối với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb matter có ý nghĩa, quan trọng
Noun matter vấn đề, chuyện
Adjective immaterial không quan trọng, không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Sự hình thành của 'it doesn't matter'

Cụm từ 'it doesn't matter' xuất phát từ việc ghép nghĩa đen của từng từ: 'it' (nó), 'doesn't' (không), 'matter' (quan trọng). Khi ghép lại, cụm từ mang ý nghĩa là 'nó không quan trọng', thể hiện sự không đáng kể hoặc không ảnh hưởng đến kết quả chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm, hoặc để trấn an ai đó rằng một vấn đề nào đó không đáng lo ngại. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + it doesn't matter
  • Sure it doesn't matter.
    (Chắc chắn rồi, không sao đâu.)
Starting with 'It doesn't matter'
  • It doesn't matter how you do it, just get it done.
    (Không quan trọng bạn làm nó như thế nào, chỉ cần hoàn thành là được.)
  • It doesn't matter when you arrive, we'll be waiting.
    (Không quan trọng khi nào bạn đến, chúng tôi sẽ đợi.)
Ending with 'it doesn't matter'
  • Whether you win or lose it doesn't matter.
    (Dù bạn thắng hay thua thì cũng không sao.)

Idioms

  • What does it matter?

    Có gì quan trọng đâu?

    "What does it matter if we're a little late?"

    (Có gì quan trọng nếu chúng ta đến muộn một chút chứ?)

  • If it doesn't matter, it doesn't matter.

    Nếu nó không quan trọng thì thôi.

    "If it doesn't matter, it doesn't matter. Let's just forget about it."

    (Nếu nó không quan trọng thì thôi. Hãy quên nó đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it doesn't matter

Cụm từ
Lật mặt

Không quan trọng; không có hậu quả gì.

"It doesn't matter what you think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it doesn't matter".

Thái độ 'It doesn't matter' trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, thái độ 'it doesn't matter' có thể thể hiện sự thoải mái, không quá coi trọng tiểu tiết, và tập trung vào bức tranh lớn hơn. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự chính xác và hình thức thường được đánh giá cao hơn.