it's not a big deal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không quan trọng; không phải là vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I forgot to bring my textbook, but it's not a big deal. I can borrow one from a friend."
"Tôi quên mang sách giáo khoa rồi, nhưng không sao đâu. Tôi có thể mượn của bạn."
-
""I spilled coffee on your shirt!" "It's not a big deal, I'll just wash it.""
""Tớ làm đổ cà phê lên áo cậu rồi!" "Không sao đâu, tớ sẽ giặt nó.""
-
"He missed the deadline, but it's not a big deal as long as he submits it tomorrow."
"Anh ấy lỡ hạn chót, nhưng không sao miễn là anh ấy nộp vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để trấn an ai đó hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của một vấn đề nào đó. Nó mang sắc thái thân mật, thoải mái, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
say say it's not a big deal (nói rằng đó không phải là chuyện lớn)
-
tell (someone) tell someone it's not a big deal (nói với ai đó rằng đó không phải là vấn đề gì cả)
-
think think it's not a big deal (nghĩ rằng đó không phải là chuyện to tát)
-
understand understand it's not a big deal (hiểu rằng đó không phải là chuyện nghiêm trọng)
-
really really, it's not a big deal (thực sự thì, đó không phải là chuyện lớn đâu)
-
actually actually, it's not a big deal (thực ra, đó đâu phải là vấn đề gì lớn)
Idioms
-
What's the big deal?
Có gì to tát đâu?, Có gì mà ầm ĩ vậy? (Dùng để hỏi tại sao một điều gì đó lại được coi là quan trọng hoặc gây tranh cãi)
"You forgot to call her back? What's the big deal? Just call her now."
(Bạn quên gọi lại cho cô ấy ư? Có gì to tát đâu? Cứ gọi lại cho cô ấy ngay bây giờ đi.)
-
Make a big deal out of something
Làm quá vấn đề lên, làm to chuyện, làm nghiêm trọng hóa một việc gì đó
"He always makes a big deal out of small mistakes."
(Anh ấy luôn làm quá vấn đề lên chỉ vì những lỗi nhỏ nhặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's not a big deal
IdiomKhông quan trọng; không phải là vấn đề.
"I forgot to bring my textbook, but it's not a big deal. I can borrow one from a friend."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I think the broken vase is not a big deal. |
Tôi nghĩ cái bình vỡ không phải là vấn đề lớn. |
| Phủ định | She doesn't think failing the test is a big deal. |
Cô ấy không nghĩ việc trượt bài kiểm tra là một vấn đề lớn. |
| Nghi vấn | Do you think losing the game is a big deal? |
Bạn có nghĩ thua trận đấu là một vấn đề lớn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Forgetting your keys isn't a big deal; I have a spare set. |
Quên chìa khóa không phải là vấn đề lớn; tôi có một bộ dự phòng. |
| Phủ định | The mistake you made in the report isn't a big deal, so don't worry too much about it. |
Lỗi bạn mắc phải trong báo cáo không phải là vấn đề lớn, vì vậy đừng lo lắng quá nhiều về nó. |
| Nghi vấn | Is it a big deal that the presentation slides are slightly delayed? |
Việc các slide trình bày bị chậm trễ một chút có phải là vấn đề lớn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been acting like it wasn't a big deal, but I could tell she was really upset. |
Cô ấy đã cư xử như thể đó không phải là vấn đề lớn, nhưng tôi có thể biết cô ấy thực sự buồn. |
| Phủ định | They hadn't been treating the broken vase like it was a big deal, even though it was a family heirloom. |
Họ đã không coi chiếc bình vỡ như một vấn đề lớn, mặc dù nó là một vật gia truyền. |
| Nghi vấn | Had he been pretending it wasn't a big deal all along, or was he genuinely unconcerned? |
Anh ta đã giả vờ như đó không phải là một vấn đề lớn từ trước đến nay, hay anh ta thực sự không quan tâm? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He thinks it's not a big deal when I arrive late. |
Anh ấy nghĩ đó không phải là vấn đề lớn khi tôi đến muộn. |
| Phủ định | She doesn't think losing her keys is a big deal. |
Cô ấy không nghĩ việc mất chìa khóa là một vấn đề lớn. |
| Nghi vấn | Does he think failing the test is not a big deal? |
Anh ấy có nghĩ việc trượt bài kiểm tra không phải là một vấn đề lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's not a big deal".
