(Top Banner Ad)
it's not a big deal
A2
Idiom A2 Giao tiếp hàng ngày

it's not a big deal

UK: /ɪts nɒt ə bɪɡ diːl/ • US: /ɪts nɑːt ə bɪɡ diːl/

Nghĩa tiếng Việt

không sao đâu không có gì đâu chuyện nhỏ thôi không thành vấn đề
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

It is not important; it is not a problem.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng; không phải là vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I forgot to bring my textbook, but it's not a big deal. I can borrow one from a friend."

    "Tôi quên mang sách giáo khoa rồi, nhưng không sao đâu. Tôi có thể mượn của bạn."

  • ""I spilled coffee on your shirt!" "It's not a big deal, I'll just wash it.""

    ""Tớ làm đổ cà phê lên áo cậu rồi!" "Không sao đâu, tớ sẽ giặt nó.""

  • "He missed the deadline, but it's not a big deal as long as he submits it tomorrow."

    "Anh ấy lỡ hạn chót, nhưng không sao miễn là anh ấy nộp vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deal thỏa thuận, vụ giao dịch
Verb deal giải quyết, đối phó, phân phát
Noun dealer người buôn bán, đại lý
Adjective big lớn, to, quan trọng
Noun bigness sự to lớn, kích thước lớn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dǣl
Old English
bīcġ
English (early 20th century)
big deal
English (mid 20th century onwards)
it's not a big deal

Nguồn gốc của 'big deal'

Cụm từ 'big deal' (chuyện lớn, vấn đề quan trọng) bắt đầu phổ biến trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ một sự kiện hay một vấn đề có tầm quan trọng đặc biệt, đôi khi còn được dùng với hàm ý mỉa mai. Từ đó, cụm 'it's not a big deal' (đó không phải là chuyện lớn) ra đời như một cách để trấn an, làm nhẹ vấn đề hoặc cho rằng điều gì đó không đáng để bận tâm hay làm quá lên.

Usage Note

Thường được sử dụng để trấn an ai đó hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của một vấn đề nào đó. Nó mang sắc thái thân mật, thoải mái, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + it's not a big deal
  • say say it's not a big deal
    (nói rằng đó không phải là chuyện lớn)
  • tell (someone) tell someone it's not a big deal
    (nói với ai đó rằng đó không phải là vấn đề gì cả)
  • think think it's not a big deal
    (nghĩ rằng đó không phải là chuyện to tát)
  • understand understand it's not a big deal
    (hiểu rằng đó không phải là chuyện nghiêm trọng)
Adverb + it's not a big deal
  • really really, it's not a big deal
    (thực sự thì, đó không phải là chuyện lớn đâu)
  • actually actually, it's not a big deal
    (thực ra, đó đâu phải là vấn đề gì lớn)

Idioms

  • What's the big deal?

    Có gì to tát đâu?, Có gì mà ầm ĩ vậy? (Dùng để hỏi tại sao một điều gì đó lại được coi là quan trọng hoặc gây tranh cãi)

    "You forgot to call her back? What's the big deal? Just call her now."

    (Bạn quên gọi lại cho cô ấy ư? Có gì to tát đâu? Cứ gọi lại cho cô ấy ngay bây giờ đi.)

  • Make a big deal out of something

    Làm quá vấn đề lên, làm to chuyện, làm nghiêm trọng hóa một việc gì đó

    "He always makes a big deal out of small mistakes."

    (Anh ấy luôn làm quá vấn đề lên chỉ vì những lỗi nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's not a big deal

Idiom
Lật mặt

Không quan trọng; không phải là vấn đề.

"I forgot to bring my textbook, but it's not a big deal. I can borrow one from a friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I think the broken vase is not a big deal.
Tôi nghĩ cái bình vỡ không phải là vấn đề lớn.
Phủ định
She doesn't think failing the test is a big deal.
Cô ấy không nghĩ việc trượt bài kiểm tra là một vấn đề lớn.
Nghi vấn
Do you think losing the game is a big deal?
Bạn có nghĩ thua trận đấu là một vấn đề lớn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Forgetting your keys isn't a big deal; I have a spare set.
Quên chìa khóa không phải là vấn đề lớn; tôi có một bộ dự phòng.
Phủ định
The mistake you made in the report isn't a big deal, so don't worry too much about it.
Lỗi bạn mắc phải trong báo cáo không phải là vấn đề lớn, vì vậy đừng lo lắng quá nhiều về nó.
Nghi vấn
Is it a big deal that the presentation slides are slightly delayed?
Việc các slide trình bày bị chậm trễ một chút có phải là vấn đề lớn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting like it wasn't a big deal, but I could tell she was really upset.
Cô ấy đã cư xử như thể đó không phải là vấn đề lớn, nhưng tôi có thể biết cô ấy thực sự buồn.
Phủ định
They hadn't been treating the broken vase like it was a big deal, even though it was a family heirloom.
Họ đã không coi chiếc bình vỡ như một vấn đề lớn, mặc dù nó là một vật gia truyền.
Nghi vấn
Had he been pretending it wasn't a big deal all along, or was he genuinely unconcerned?
Anh ta đã giả vờ như đó không phải là một vấn đề lớn từ trước đến nay, hay anh ta thực sự không quan tâm?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thinks it's not a big deal when I arrive late.
Anh ấy nghĩ đó không phải là vấn đề lớn khi tôi đến muộn.
Phủ định
She doesn't think losing her keys is a big deal.
Cô ấy không nghĩ việc mất chìa khóa là một vấn đề lớn.
Nghi vấn
Does he think failing the test is not a big deal?
Anh ấy có nghĩ việc trượt bài kiểm tra không phải là một vấn đề lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's not a big deal".

Văn hóa trấn an và động viên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'it's not a big deal' thường được dùng để trấn an người khác khi họ cảm thấy lo lắng hoặc có lỗi về một sai sót nhỏ. Nó thể hiện thái độ bao dung, khuyến khích sự bình tĩnh và không nên quá căng thẳng vì những chuyện không đáng.

Thái độ không làm quá vấn đề

Cụm từ này phản ánh một khía cạnh của tư duy phương Tây, đó là không nên cường điệu hóa hay bi kịch hóa những vấn đề nhỏ. Thay vì than vãn hay làm to chuyện, người ta được khuyến khích nhìn nhận sự việc một cách thực tế, bỏ qua những lỗi lầm không quan trọng và tập trung vào việc giải quyết hoặc bước tiếp.