(Top Banner Ad)
it matters
A2
Động từ (verb) A2 Chung

it matters

UK: /ˈmætə(r)/ • US: /ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

điều đó quan trọng có ý nghĩa vấn đề là
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be important or significant.

Vietnamese Meaning

Có ý nghĩa, quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It matters that we arrive on time."

    "Việc chúng ta đến đúng giờ là quan trọng."

  • "It doesn't matter what they think."

    "Không quan trọng họ nghĩ gì."

  • "It matters to me that you're happy."

    "Việc bạn hạnh phúc rất quan trọng đối với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matter Vấn đề, chất liệu, vật chất
Verb matter Có ý nghĩa, quan trọng
Adjective immaterial Không quan trọng, không liên quan

Synonyms

Antonyms

be unimportant (không quan trọng)be irrelevant (không liên quan)

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'matter'

Từ 'matter' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'materia', có nghĩa là 'chất liệu' hoặc 'vật chất'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ những điều quan trọng hoặc có ý nghĩa. Cụm từ 'it matters' nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề gì đó. 'It matters' có nghĩa là điều gì đó quan trọng và đáng được xem xét.

Usage Note

Cụm từ 'it matters' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề, sự kiện, hoặc hành động nào đó. Thường dùng trong các tình huống cần thuyết phục hoặc giải thích lý do tại sao một điều gì đó đáng được quan tâm.

Prepositions

to

'Matters to' được dùng khi muốn chỉ rõ đối tượng mà điều gì đó quan trọng đối với: 'It matters to him.' (Điều đó quan trọng với anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + it matters
  • deeply it matters
    (nó thực sự rất quan trọng)
  • greatly it matters
    (nó có tầm quan trọng lớn)
  • hardly it matters
    (nó hầu như không quan trọng)
To whom + it matters
  • to you it matters
    (nó quan trọng với bạn)
  • to them it matters
    (nó quan trọng với họ)
  • to everyone it matters
    (nó quan trọng với mọi người)

Idioms

  • It doesn't matter

    Không sao đâu, không quan trọng

    "I spilled some coffee, but it doesn't matter."

    (Tôi làm đổ một ít cà phê, nhưng không sao đâu.)

  • What matters is...

    Điều quan trọng là...

    "What matters is that we tried our best."

    (Điều quan trọng là chúng ta đã cố gắng hết mình.)

  • As a matter of fact

    Thực tế là, trên thực tế

    "I don't like him. As a matter of fact, I can't stand him."

    (Tôi không thích anh ta. Trên thực tế, tôi không thể chịu đựng được anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it matters

Động từ (verb)
Lật mặt

Có ý nghĩa, quan trọng.

"It matters that we arrive on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it matters".

Giá trị của sự trung thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực và chính trực rất được coi trọng. Khi ai đó nói 'it matters' (điều đó quan trọng), họ có thể đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm điều đúng đắn, ngay cả khi điều đó khó khăn.

Trách nhiệm cá nhân

Cụm từ 'it matters' thường liên quan đến trách nhiệm cá nhân. Nó nhắc nhở rằng hành động của mỗi người đều có ảnh hưởng và cần suy nghĩ kỹ trước khi hành động.