it matters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be important or significant.
Vietnamese Meaning
Có ý nghĩa, quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It matters that we arrive on time."
"Việc chúng ta đến đúng giờ là quan trọng."
-
"It doesn't matter what they think."
"Không quan trọng họ nghĩ gì."
-
"It matters to me that you're happy."
"Việc bạn hạnh phúc rất quan trọng đối với tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | matter | Vấn đề, chất liệu, vật chất |
| Verb | matter | Có ý nghĩa, quan trọng |
| Adjective | immaterial | Không quan trọng, không liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'it matters' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề, sự kiện, hoặc hành động nào đó. Thường dùng trong các tình huống cần thuyết phục hoặc giải thích lý do tại sao một điều gì đó đáng được quan tâm.
Prepositions
'Matters to' được dùng khi muốn chỉ rõ đối tượng mà điều gì đó quan trọng đối với: 'It matters to him.' (Điều đó quan trọng với anh ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply it matters (nó thực sự rất quan trọng)
-
greatly it matters (nó có tầm quan trọng lớn)
-
hardly it matters (nó hầu như không quan trọng)
-
to you it matters (nó quan trọng với bạn)
-
to them it matters (nó quan trọng với họ)
-
to everyone it matters (nó quan trọng với mọi người)
Idioms
-
It doesn't matter
Không sao đâu, không quan trọng
"I spilled some coffee, but it doesn't matter."
(Tôi làm đổ một ít cà phê, nhưng không sao đâu.)
-
What matters is...
Điều quan trọng là...
"What matters is that we tried our best."
(Điều quan trọng là chúng ta đã cố gắng hết mình.)
-
As a matter of fact
Thực tế là, trên thực tế
"I don't like him. As a matter of fact, I can't stand him."
(Tôi không thích anh ta. Trên thực tế, tôi không thể chịu đựng được anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it matters
Động từ (verb)Có ý nghĩa, quan trọng.
"It matters that we arrive on time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it matters".
