(Top Banner Ad)
it's significant
B2
adjective B2 General

it's significant

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng đáng kể có ý nghĩa trọng yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential.

Vietnamese Meaning

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's significant that so many people are supporting the cause."

    "Việc có rất nhiều người ủng hộ cho mục đích này là một điều rất quan trọng."

  • "The research has significant implications for the future of medicine."

    "Nghiên cứu này có những ảnh hưởng quan trọng đối với tương lai của y học."

  • "There has been a significant increase in sales this quarter."

    "Đã có sự tăng trưởng đáng kể về doanh số trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có nghĩa là
Adverb significantly một cách đáng kể, quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significans
Middle English
significant
English
significant

Nguồn gốc của 'significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'significans', có nghĩa là 'chỉ ra' hoặc 'biểu thị'. Nó dần du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ý nghĩa cốt lõi của nó luôn liên quan đến tầm quan trọng hoặc đáng chú ý.

Usage Note

Từ 'significant' mang ý nghĩa về tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc tác động lớn đến một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó, khiến nó trở nên đáng chú ý và cần được xem xét kỹ lưỡng. So với 'important', 'significant' thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh đến ý nghĩa sâu sắc hơn.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó thường chỉ đối tượng chịu tác động hoặc liên quan trực tiếp đến sự quan trọng đó (ví dụ: 'significant to the study'). Khi đi với 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc lý do của sự quan trọng đó (ví dụ: 'significant for the company's future').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + it's significant
  • Especially especially it's significant.
    (Đặc biệt là nó rất quan trọng.)
  • Particularly Particularly it's significant.
    (Đặc biệt là nó rất quan trọng.)
  • Clearly Clearly it's significant.
    (Rõ ràng là nó rất quan trọng.)
Động từ + it's significant
  • Note Note that it's significant.
    (Lưu ý rằng điều đó rất quan trọng.)
  • Consider Consider that it's significant.
    (Hãy xem xét rằng điều đó rất quan trọng.)
  • Emphasize Emphasize that it's significant.
    (Nhấn mạnh rằng điều đó rất quan trọng.)

Idioms

  • It's significant in the grand scheme of things

    Nó có ý nghĩa quan trọng trong bức tranh toàn cảnh.

    "Although it seems small, it's significant in the grand scheme of things."

    (Mặc dù có vẻ nhỏ, nó lại có ý nghĩa quan trọng trong bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's significant

adjective
Lật mặt

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa quan trọng.

"It's significant that so many people are supporting the cause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's significant".

Tầm quan trọng của việc bỏ phiếu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử được coi là rất quan trọng. Đó là cách công dân thể hiện ý kiến của mình và tham gia vào quá trình dân chủ.