it's significant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential.
Vietnamese Meaning
Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's significant that so many people are supporting the cause."
"Việc có rất nhiều người ủng hộ cho mục đích này là một điều rất quan trọng."
-
"The research has significant implications for the future of medicine."
"Nghiên cứu này có những ảnh hưởng quan trọng đối với tương lai của y học."
-
"There has been a significant increase in sales this quarter."
"Đã có sự tăng trưởng đáng kể về doanh số trong quý này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'significant' mang ý nghĩa về tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc tác động lớn đến một sự việc, hiện tượng nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó, khiến nó trở nên đáng chú ý và cần được xem xét kỹ lưỡng. So với 'important', 'significant' thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh đến ý nghĩa sâu sắc hơn.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó thường chỉ đối tượng chịu tác động hoặc liên quan trực tiếp đến sự quan trọng đó (ví dụ: 'significant to the study'). Khi đi với 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc lý do của sự quan trọng đó (ví dụ: 'significant for the company's future').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Especially especially it's significant. (Đặc biệt là nó rất quan trọng.)
-
Particularly Particularly it's significant. (Đặc biệt là nó rất quan trọng.)
-
Clearly Clearly it's significant. (Rõ ràng là nó rất quan trọng.)
-
Note Note that it's significant. (Lưu ý rằng điều đó rất quan trọng.)
-
Consider Consider that it's significant. (Hãy xem xét rằng điều đó rất quan trọng.)
-
Emphasize Emphasize that it's significant. (Nhấn mạnh rằng điều đó rất quan trọng.)
Idioms
-
It's significant in the grand scheme of things
Nó có ý nghĩa quan trọng trong bức tranh toàn cảnh.
"Although it seems small, it's significant in the grand scheme of things."
(Mặc dù có vẻ nhỏ, nó lại có ý nghĩa quan trọng trong bức tranh toàn cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's significant
adjectiveĐủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa quan trọng.
"It's significant that so many people are supporting the cause."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's significant".
