(Top Banner Ad)
be important
A2
Tính từ A2 Tổng quát

be important

UK: /ɪmˈpɔːtənt/ • US: /ɪmˈpɔːrtənt/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng có ý nghĩa trọng yếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great value or significance.

Vietnamese Meaning

Có giá trị hoặc tầm quan trọng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to be on time for the meeting."

    "Điều quan trọng là phải đến cuộc họp đúng giờ."

  • "Education is important for a successful future."

    "Giáo dục rất quan trọng cho một tương lai thành công."

  • "It's important that you understand the instructions before you begin."

    "Điều quan trọng là bạn phải hiểu các hướng dẫn trước khi bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng, điều quan trọng là
Adjective unimportant không quan trọng, tầm thường
Noun unimportance sự không quan trọng, sự tầm thường
Noun import ý nghĩa, tầm quan trọng (thường dùng trong văn phong trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importāre
Latin
importāns
Old French
important
Middle English
important
Modern English
important

Nguồn gốc của 'be important'

Cụm từ 'be important' kết hợp động từ 'be' (là) và tính từ 'important' (quan trọng). Từ 'important' có gốc từ tiếng Latin 'importāre', mang nghĩa 'mang vào trong' hoặc 'có ý nghĩa'. Qua tiếng Pháp cổ 'important', nó dần phát triển nghĩa là 'có tầm quan trọng, đáng kể' như chúng ta dùng ngày nay. Động từ 'be' là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc rất xa xưa từ Proto-Indo-European. Do đó, 'be important' có nghĩa đen là 'là điều có ý nghĩa/có tầm quan trọng'.

Usage Note

Tính từ 'important' nhấn mạnh đến mức độ ảnh hưởng, giá trị, hoặc ý nghĩa của một điều gì đó. Nó được sử dụng rộng rãi để chỉ những điều cần được chú ý hoặc cân nhắc kỹ lưỡng. 'Important' có thể được so sánh với 'significant', 'crucial', và 'essential'. 'Significant' thường dùng để chỉ tầm quan trọng về mặt số liệu hoặc ảnh hưởng. 'Crucial' và 'essential' nhấn mạnh đến mức độ cần thiết để đạt được một mục tiêu hoặc tránh một hậu quả tiêu cực.

Prepositions

to for

'Important to' thường được sử dụng để chỉ tầm quan trọng đối với một đối tượng hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'This is important to me.' ('Điều này quan trọng đối với tôi.') 'Important for' thường được sử dụng để chỉ tầm quan trọng vì lợi ích hoặc mục đích của một đối tượng hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'This is important for your health.' ('Điều này quan trọng cho sức khỏe của bạn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be important
  • very very important
    (rất quan trọng)
  • really really important
    (thực sự quan trọng)
  • extremely extremely important
    (vô cùng quan trọng)
  • critically critically important
    (quan trọng một cách sống còn/then chốt)
  • vitally vitally important
    (quan trọng sống còn/thiết yếu)
  • equally equally important
    (quan trọng ngang nhau)
  • most most important
    (quan trọng nhất)
Cấu trúc 'It is important'
  • It is important to It is important to remember this rule.
    (Điều quan trọng là phải nhớ quy tắc này.)
  • It is important that It is important that you arrive on time.
    (Điều quan trọng là bạn phải đến đúng giờ.)
Danh từ + be important
  • Health Health is important.
    (Sức khỏe là quan trọng.)
  • Education Education is important.
    (Giáo dục là quan trọng.)
  • Family Family is important.
    (Gia đình là quan trọng.)

Idioms

  • be of paramount importance

    có tầm quan trọng tối cao/hàng đầu

    "Customer satisfaction is of paramount importance to our business."

    (Sự hài lòng của khách hàng có tầm quan trọng tối cao đối với doanh nghiệp của chúng tôi.)

  • be of vital importance

    có tầm quan trọng sống còn/thiết yếu

    "Accurate information is of vital importance in an emergency."

    (Thông tin chính xác có tầm quan trọng sống còn trong trường hợp khẩn cấp.)

  • play an important role (in something)

    đóng vai trò quan trọng (trong việc gì)

    "Technology plays an important role in modern education."

    (Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be important

Tính từ
Lật mặt

Có giá trị hoặc tầm quan trọng lớn.

"It is important to be on time for the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be important".

Văn hóa ưu tiên và lập kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và cá nhân, việc xác định 'điều gì là quan trọng' (what is important) là rất cơ bản. Người ta thường được khuyến khích lập danh sách ưu tiên (priority lists) và quản lý thời gian để tập trung vào những việc quan trọng nhất, phản ánh giá trị cao đối với hiệu quả và năng suất.

Giá trị cá nhân và sự tự nhận thức

Khái niệm 'quan trọng' cũng gắn liền với giá trị cá nhân và sự tự nhận thức. Trong xã hội phương Tây, việc mỗi người tự quyết định điều gì 'quan trọng' đối với cuộc sống của mình (như sức khỏe, sự nghiệp, các mối quan hệ) được coi trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự độc lập và việc theo đuổi hạnh phúc cá nhân.