be important
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having great value or significance.
Vietnamese Meaning
Có giá trị hoặc tầm quan trọng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to be on time for the meeting."
"Điều quan trọng là phải đến cuộc họp đúng giờ."
-
"Education is important for a successful future."
"Giáo dục rất quan trọng cho một tương lai thành công."
-
"It's important that you understand the instructions before you begin."
"Điều quan trọng là bạn phải hiểu các hướng dẫn trước khi bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng, điều quan trọng là |
| Adjective | unimportant | không quan trọng, tầm thường |
| Noun | unimportance | sự không quan trọng, sự tầm thường |
| Noun | import | ý nghĩa, tầm quan trọng (thường dùng trong văn phong trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'important' nhấn mạnh đến mức độ ảnh hưởng, giá trị, hoặc ý nghĩa của một điều gì đó. Nó được sử dụng rộng rãi để chỉ những điều cần được chú ý hoặc cân nhắc kỹ lưỡng. 'Important' có thể được so sánh với 'significant', 'crucial', và 'essential'. 'Significant' thường dùng để chỉ tầm quan trọng về mặt số liệu hoặc ảnh hưởng. 'Crucial' và 'essential' nhấn mạnh đến mức độ cần thiết để đạt được một mục tiêu hoặc tránh một hậu quả tiêu cực.
Prepositions
'Important to' thường được sử dụng để chỉ tầm quan trọng đối với một đối tượng hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'This is important to me.' ('Điều này quan trọng đối với tôi.') 'Important for' thường được sử dụng để chỉ tầm quan trọng vì lợi ích hoặc mục đích của một đối tượng hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'This is important for your health.' ('Điều này quan trọng cho sức khỏe của bạn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very important (rất quan trọng)
-
really really important (thực sự quan trọng)
-
extremely extremely important (vô cùng quan trọng)
-
critically critically important (quan trọng một cách sống còn/then chốt)
-
vitally vitally important (quan trọng sống còn/thiết yếu)
-
equally equally important (quan trọng ngang nhau)
-
most most important (quan trọng nhất)
-
It is important to It is important to remember this rule. (Điều quan trọng là phải nhớ quy tắc này.)
-
It is important that It is important that you arrive on time. (Điều quan trọng là bạn phải đến đúng giờ.)
-
Health Health is important. (Sức khỏe là quan trọng.)
-
Education Education is important. (Giáo dục là quan trọng.)
-
Family Family is important. (Gia đình là quan trọng.)
Idioms
-
be of paramount importance
có tầm quan trọng tối cao/hàng đầu
"Customer satisfaction is of paramount importance to our business."
(Sự hài lòng của khách hàng có tầm quan trọng tối cao đối với doanh nghiệp của chúng tôi.)
-
be of vital importance
có tầm quan trọng sống còn/thiết yếu
"Accurate information is of vital importance in an emergency."
(Thông tin chính xác có tầm quan trọng sống còn trong trường hợp khẩn cấp.)
-
play an important role (in something)
đóng vai trò quan trọng (trong việc gì)
"Technology plays an important role in modern education."
(Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be important
Tính từCó giá trị hoặc tầm quan trọng lớn.
"It is important to be on time for the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be important".
