(Top Banner Ad)
it's a big problem
A2
noun A2 Chung

it's a big problem

UK: ɪts ə bɪɡ ˈprɒbləm • US: ɪts ə bɪɡ ˈprɑːbləm

Nghĩa tiếng Việt

đó là một vấn đề lớn đó là một vấn đề nghiêm trọng đó là một vấn đề nan giải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation that is unsatisfactory and causes difficulties for people.

Vietnamese Meaning

Một tình huống không đạt yêu cầu và gây khó khăn cho mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding a parking space is a big problem in the city center."

    "Tìm chỗ đậu xe là một vấn đề lớn ở trung tâm thành phố."

  • "Pollution is a big problem in many cities."

    "Ô nhiễm là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố."

  • "Unemployment is a big problem for young people."

    "Tình trạng thất nghiệp là một vấn đề lớn đối với thanh niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem Vấn đề, sự khó khăn
Adjective problematic Có vấn đề, khó giải quyết
Verb solve Giải quyết (một vấn đề)
Noun solution Giải pháp
Noun bigness Sự to lớn, kích thước lớn
Adjective bigger Lớn hơn (so sánh hơn của 'big')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρόβλημα (próblēma)
Latin
problēma
Old French
problème
English
problem

Nguồn gốc của 'Problem'

'Problem' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'próblēma', nghĩa đen là 'thứ gì đó bị ném ra phía trước' hoặc 'một câu hỏi/nhiệm vụ cần giải quyết'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một chướng ngại vật hoặc một câu đố. Từ đó, nó đi vào tiếng Latin, tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một khó khăn cần được xử lý hoặc một câu hỏi cần được trả lời.

Nguồn gốc của 'Big'

Tính từ 'big' (lớn) có một lịch sử thú vị, có thể bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'bugge' hoặc 'bugga', mang ý nghĩa 'lớn mạnh, sưng phồng'. Khác với nhiều từ tiếng Anh khác có gốc từ tiếng La Tinh hay Hy Lạp, 'big' có vẻ như là một từ có nguồn gốc Bắc Âu hơn, trở thành một trong những tính từ phổ biến nhất để chỉ kích thước và tầm quan trọng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'problem' mang nghĩa một vấn đề, rắc rối hoặc tình huống khó khăn cần giải quyết. Nó thường chỉ một sự không hài lòng, một trở ngại hoặc một điều gì đó gây ra sự lo lắng. So với 'issue', 'problem' thường nghiêm trọng hơn và đòi hỏi hành động khắc phục.

Prepositions

with in of

'with' (problem with): chỉ ra lĩnh vực hoặc đối tượng liên quan đến vấn đề. 'in' (problem in): chỉ ra nơi hoặc lĩnh vực mà vấn đề xảy ra. 'of' (problem of): thường dùng để chỉ bản chất của vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs introducing the statement
  • admit They admit that it's a big problem.
    (Họ thừa nhận đó là một vấn đề lớn.)
  • acknowledge We acknowledge that it's a big problem.
    (Chúng tôi công nhận đó là một vấn đề lớn.)
  • realize I realize that it's a big problem.
    (Tôi nhận ra đó là một vấn đề lớn.)
Adverbs emphasizing the statement
  • truly It's truly a big problem.
    (Đó thực sự là một vấn đề lớn.)
  • certainly It's certainly a big problem.
    (Đó chắc chắn là một vấn đề lớn.)
  • undoubtedly It's undoubtedly a big problem.
    (Đó không nghi ngờ gì là một vấn đề lớn.)

Idioms

  • It's a big problem, to say the least.

    Đó là một vấn đề lớn, nói giảm nói tránh là thế (ý nói nó còn tệ hơn nhiều).

    "The financial losses were immense; it's a big problem, to say the least."

    (Thiệt hại tài chính rất lớn; nói giảm nói tránh thì đó là một vấn đề lớn.)

  • It's not just a big problem, it's a disaster waiting to happen.

    Đó không chỉ là một vấn đề lớn, mà còn là một thảm họa chực chờ xảy ra (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng).

    "Ignoring the structural issues, it's not just a big problem, it's a disaster waiting to happen."

    (Bỏ qua các vấn đề về cấu trúc, đó không chỉ là một vấn đề lớn, mà còn là một thảm họa chực chờ xảy ra.)

  • It's a big problem, and there's no easy fix.

    Đó là một vấn đề lớn và không có giải pháp dễ dàng nào (nhấn mạnh sự phức tạp và khó khăn).

    "With so many conflicting interests, it's a big problem, and there's no easy fix."

    (Với quá nhiều lợi ích xung đột, đó là một vấn đề lớn và không có giải pháp dễ dàng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's a big problem

noun
Lật mặt

Một tình huống không đạt yêu cầu và gây khó khăn cho mọi người.

"Finding a parking space is a big problem in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has addressed the big problem with a new strategy.
Công ty đã giải quyết vấn đề lớn bằng một chiến lược mới.
Phủ định
She hasn't realized how big a problem it has become.
Cô ấy đã không nhận ra vấn đề đã trở nên lớn đến mức nào.
Nghi vấn
Has anyone truly solved the problem completely?
Đã có ai thực sự giải quyết vấn đề hoàn toàn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's a big problem".

Thẳng thắn nhìn nhận vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường công sở hoặc học thuật, việc thẳng thắn nhìn nhận và gọi tên một vấn đề là 'it's a big problem' được coi là một bước quan trọng để giải quyết nó. Điều này thể hiện sự minh bạch và quyết tâm đối mặt với khó khăn, thay vì né tránh hoặc làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.

Văn hóa tìm kiếm giải pháp

Khi một vấn đề được xác định là 'a big problem', thường sẽ có một áp lực văn hóa để tìm kiếm giải pháp. Các nền văn hóa phương Tây thường đặt nặng việc phân tích nguyên nhân, đề xuất và thực hiện các bước khắc phục. Thái độ này phản ánh một tư duy thực dụng và hướng tới hành động, nơi việc xác định vấn đề chỉ là bước khởi đầu cho quá trình tìm kiếm cách giải quyết hiệu quả.