it's a big problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation that is unsatisfactory and causes difficulties for people.
Vietnamese Meaning
Một tình huống không đạt yêu cầu và gây khó khăn cho mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finding a parking space is a big problem in the city center."
"Tìm chỗ đậu xe là một vấn đề lớn ở trung tâm thành phố."
-
"Pollution is a big problem in many cities."
"Ô nhiễm là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố."
-
"Unemployment is a big problem for young people."
"Tình trạng thất nghiệp là một vấn đề lớn đối với thanh niên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'problem' mang nghĩa một vấn đề, rắc rối hoặc tình huống khó khăn cần giải quyết. Nó thường chỉ một sự không hài lòng, một trở ngại hoặc một điều gì đó gây ra sự lo lắng. So với 'issue', 'problem' thường nghiêm trọng hơn và đòi hỏi hành động khắc phục.
Prepositions
'with' (problem with): chỉ ra lĩnh vực hoặc đối tượng liên quan đến vấn đề. 'in' (problem in): chỉ ra nơi hoặc lĩnh vực mà vấn đề xảy ra. 'of' (problem of): thường dùng để chỉ bản chất của vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
admit They admit that it's a big problem. (Họ thừa nhận đó là một vấn đề lớn.)
-
acknowledge We acknowledge that it's a big problem. (Chúng tôi công nhận đó là một vấn đề lớn.)
-
realize I realize that it's a big problem. (Tôi nhận ra đó là một vấn đề lớn.)
-
truly It's truly a big problem. (Đó thực sự là một vấn đề lớn.)
-
certainly It's certainly a big problem. (Đó chắc chắn là một vấn đề lớn.)
-
undoubtedly It's undoubtedly a big problem. (Đó không nghi ngờ gì là một vấn đề lớn.)
Idioms
-
It's a big problem, to say the least.
Đó là một vấn đề lớn, nói giảm nói tránh là thế (ý nói nó còn tệ hơn nhiều).
"The financial losses were immense; it's a big problem, to say the least."
(Thiệt hại tài chính rất lớn; nói giảm nói tránh thì đó là một vấn đề lớn.)
-
It's not just a big problem, it's a disaster waiting to happen.
Đó không chỉ là một vấn đề lớn, mà còn là một thảm họa chực chờ xảy ra (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng).
"Ignoring the structural issues, it's not just a big problem, it's a disaster waiting to happen."
(Bỏ qua các vấn đề về cấu trúc, đó không chỉ là một vấn đề lớn, mà còn là một thảm họa chực chờ xảy ra.)
-
It's a big problem, and there's no easy fix.
Đó là một vấn đề lớn và không có giải pháp dễ dàng nào (nhấn mạnh sự phức tạp và khó khăn).
"With so many conflicting interests, it's a big problem, and there's no easy fix."
(Với quá nhiều lợi ích xung đột, đó là một vấn đề lớn và không có giải pháp dễ dàng nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's a big problem
nounMột tình huống không đạt yêu cầu và gây khó khăn cho mọi người.
"Finding a parking space is a big problem in the city center."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has addressed the big problem with a new strategy. |
Công ty đã giải quyết vấn đề lớn bằng một chiến lược mới. |
| Phủ định | She hasn't realized how big a problem it has become. |
Cô ấy đã không nhận ra vấn đề đã trở nên lớn đến mức nào. |
| Nghi vấn | Has anyone truly solved the problem completely? |
Đã có ai thực sự giải quyết vấn đề hoàn toàn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's a big problem".
