(Top Banner Ad)
iv therapy
B2
noun B2 Y học

iv therapy

UK: /ˌaɪ ˈviː ˈθerəpi/ • US: /ˌaɪ ˈviː ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp truyền tĩnh mạch truyền dịch truyền dịch tĩnh mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The administration of fluids or medications directly into a vein.

Vietnamese Meaning

Việc truyền dịch hoặc thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient received IV therapy to replenish lost fluids."

    "Bệnh nhân được truyền dịch để bù nước đã mất."

  • "The doctor prescribed IV therapy for the patient's severe dehydration."

    "Bác sĩ chỉ định truyền dịch cho bệnh nhân bị mất nước nghiêm trọng."

  • "IV therapy can deliver antibiotics directly into the bloodstream."

    "Truyền dịch có thể đưa kháng sinh trực tiếp vào máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therapy liệu pháp, sự điều trị
Noun therapist nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu
Adjective therapeutic có tác dụng trị liệu, chữa bệnh
Adjective intravenous trong tĩnh mạch
Noun vein tĩnh mạch
Noun treatment sự điều trị, phương pháp điều trị

Synonyms

intravenous therapy (liệu pháp tiêm tĩnh mạch)infusion therapy (liệu pháp truyền dịch)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra-
Latin
vena
English
intravenous (from intra- + vena)
Greek
therapeia (healing, service)
English
therapy (from therapeia)
English
IV therapy (abbreviation of intravenous therapy)

Nguồn gốc của "IV therapy"

Cụm từ "IV therapy" là viết tắt của "intravenous therapy". "Intravenous" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "intra-" nghĩa là 'bên trong' và "vena" nghĩa là 'tĩnh mạch'. "Therapy" lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "therapeia", có nghĩa là 'chữa bệnh' hoặc 'dịch vụ'. Ghép lại, "IV therapy" chỉ phương pháp điều trị mà thuốc hoặc dịch được đưa trực tiếp vào tĩnh mạch.

Usage Note

IV therapy is commonly used to treat dehydration, electrolyte imbalances, and to deliver medications when oral administration is not possible or effective. The 'IV' stands for 'intravenous'. It's a crucial medical procedure with varying solutions tailored for specific needs.

Prepositions

for in

Used 'for' to specify the reason for the therapy. Example: 'IV therapy for dehydration.' Used 'in' to describe the location of administration. Example: 'Administered in a vein.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + iv therapy
  • receive receive IV therapy
    (nhận liệu pháp truyền tĩnh mạch)
  • undergo undergo IV therapy
    (trải qua liệu pháp truyền tĩnh mạch)
  • administer administer IV therapy
    (tiến hành/dùng liệu pháp truyền tĩnh mạch)
  • start start IV therapy
    (bắt đầu liệu pháp truyền tĩnh mạch)
  • be on be on IV therapy
    (đang được điều trị bằng liệu pháp truyền tĩnh mạch)
Adjective + iv therapy (type/purpose)
  • fluid fluid IV therapy
    (liệu pháp truyền dịch tĩnh mạch)
  • vitamin vitamin IV therapy
    (liệu pháp truyền vitamin tĩnh mạch)
  • hydration hydration IV therapy
    (liệu pháp truyền dịch bù nước tĩnh mạch)
  • emergency emergency IV therapy
    (liệu pháp truyền tĩnh mạch cấp cứu)

Idioms

  • to be put on IV therapy

    được cho dùng liệu pháp truyền tĩnh mạch

    "The doctor decided to put the patient on IV therapy for rapid rehydration."

    (Bác sĩ quyết định cho bệnh nhân dùng liệu pháp truyền tĩnh mạch để bù nước nhanh chóng.)

  • to be hooked up to IV therapy

    được nối/truyền liệu pháp tĩnh mạch (ý nói đang được truyền dịch)

    "After the surgery, she was hooked up to IV therapy for pain medication and fluids."

    (Sau ca phẫu thuật, cô ấy được nối truyền dịch tĩnh mạch để dùng thuốc giảm đau và bù dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iv therapy

noun
Lật mặt

Việc truyền dịch hoặc thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch.

"The patient received IV therapy to replenish lost fluids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iv therapy".

Xu hướng IV therapy ngoài bệnh viện

Trong những năm gần đây, liệu pháp truyền tĩnh mạch (IV therapy) đã trở nên phổ biến không chỉ trong môi trường bệnh viện mà còn ở các phòng khám sức khỏe, spa và trung tâm làm đẹp. Nhiều người tìm đến IV therapy để giải rượu, tăng cường năng lượng, bù nước sau tập luyện, hoặc bổ sung vitamin và khoáng chất, dù hiệu quả thực sự cho các mục đích này vẫn còn là chủ đề tranh luận.

Vai trò thiết yếu trong y tế khẩn cấp

Mặc dù có những ứng dụng mới mẻ, vai trò cốt lõi của IV therapy vẫn là trong y học khẩn cấp và điều trị các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng. Nó là phương pháp cực kỳ hiệu quả để cung cấp thuốc, dịch, máu và dưỡng chất trực tiếp vào máu, giúp cơ thể hấp thụ nhanh chóng, đặc biệt quan trọng trong các trường hợp mất nước nặng, sốc, hoặc khi bệnh nhân không thể dùng thuốc qua đường uống.