(Top Banner Ad)
jailbreak
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp

jailbreak

UK: /ˈdʒeɪl.breɪk/ • US: /ˈdʒeɪl.breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vượt ngục bẻ khóa (thiết bị) can thiệp hệ thống (điện thoại)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An escape from prison; an act of breaking out of prison.

Vietnamese Meaning

Cuộc vượt ngục; hành động trốn thoát khỏi nhà tù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a massive jailbreak from the state penitentiary last night."

    "Đã có một cuộc vượt ngục lớn khỏi nhà tù tiểu bang vào đêm qua."

  • "The news reported a jailbreak at the local prison."

    "Tin tức đưa tin về một vụ vượt ngục tại nhà tù địa phương."

  • "Jailbreaking your phone can void your warranty."

    "Việc jailbreak điện thoại của bạn có thể làm mất hiệu lực bảo hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jailbreak Hành động vượt ngục, cuộc vượt ngục; việc phá khóa thiết bị điện tử.
Verb jailbreak Vượt ngục (intransitive); phá khóa thiết bị điện tử (transitive, ví dụ: jailbreak một chiếc iPhone).
Noun jailbreaker Người vượt ngục; người phá khóa thiết bị điện tử.
Noun jailbreaking Hành động vượt ngục; quá trình phá khóa thiết bị điện tử.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jaiole
Old English
brecan
English
jailbreak

Nguồn gốc của 'Jailbreak'

Từ 'jailbreak' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'jail' (nhà tù) và 'break' (phá vỡ, trốn thoát). Từ 'jail' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jaiole', có nghĩa là 'cái lồng' hoặc 'nơi giam giữ'. Còn 'break' thì đến từ tiếng Anh cổ 'brecan', mang nghĩa 'làm vỡ' hoặc 'thoát ra'. Khi kết hợp lại, 'jailbreak' miêu tả hành động phá vỡ khỏi nhà tù để trốn thoát, phản ánh đúng nghĩa đen của các thành phần cấu tạo.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ sự trốn thoát khỏi nhà tù. Theo nghĩa bóng, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ việc loại bỏ các hạn chế phần mềm trên các thiết bị điện tử.

Prepositions

from

Đi với 'from' để chỉ nơi trốn thoát khỏi: 'jailbreak from prison'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jailbreak
  • daring daring jailbreak
    (cuộc vượt ngục táo bạo)
  • mass mass jailbreak
    (cuộc vượt ngục hàng loạt)
  • successful successful jailbreak
    (cuộc vượt ngục thành công)
  • failed failed jailbreak
    (cuộc vượt ngục thất bại)
Verb + jailbreak
  • plan plan a jailbreak
    (lên kế hoạch vượt ngục)
  • attempt attempt a jailbreak
    (cố gắng vượt ngục)
  • stage stage a jailbreak
    (tổ chức một cuộc vượt ngục)
  • foil foil a jailbreak
    (ngăn chặn một cuộc vượt ngục)
Jailbreak + Noun
  • jailbreak jailbreak attempt
    (nỗ lực vượt ngục)
  • jailbreak jailbreak plan
    (kế hoạch vượt ngục)

Idioms

  • make a jailbreak

    Tiến hành một cuộc vượt ngục

    "The prisoners tried to make a jailbreak last night."

    (Các tù nhân đã cố gắng tiến hành một cuộc vượt ngục tối qua.)

  • stage a jailbreak

    Tổ chức một cuộc vượt ngục

    "The gang staged a daring jailbreak to free their leader."

    (Băng đảng đã tổ chức một cuộc vượt ngục táo bạo để giải thoát thủ lĩnh của chúng.)

  • prevent a jailbreak

    Ngăn chặn một cuộc vượt ngục

    "The guards increased security to prevent a jailbreak."

    (Lính gác đã tăng cường an ninh để ngăn chặn một cuộc vượt ngục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jailbreak

noun
Lật mặt

Cuộc vượt ngục; hành động trốn thoát khỏi nhà tù.

"There was a massive jailbreak from the state penitentiary last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jailbreak".

'Jailbreak' trong Công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'jailbreak' có một ý nghĩa đặc biệt: đó là quá trình loại bỏ các hạn chế phần mềm do nhà sản xuất (như Apple) áp đặt trên một thiết bị điện tử (như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng). Việc này cho phép người dùng có được quyền truy cập đầy đủ vào hệ điều hành, cài đặt các ứng dụng không được phép từ các kho ứng dụng khác, và tùy chỉnh thiết bị sâu hơn so với mặc định. 'Jailbreak iPhone' là một thuật ngữ rất phổ biến.

Vượt ngục trong văn hóa đại chúng

Chủ đề vượt ngục ('jailbreak') đã trở thành một mô típ phổ biến và đầy kịch tính trong nhiều bộ phim, sách, truyện tranh và trò chơi điện tử. Nó thường được miêu tả như một hành động dũng cảm, một cuộc đấu tranh cho tự do, hoặc một kế hoạch tinh vi đòi hỏi trí thông minh, sự kiên trì và lòng dũng cảm. Những câu chuyện này thường khám phá các vấn đề về công lý, sự giam cầm, khát vọng tự do và đôi khi cả hậu quả của hành động vượt ngục.