jailbreak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An escape from prison; an act of breaking out of prison.
Vietnamese Meaning
Cuộc vượt ngục; hành động trốn thoát khỏi nhà tù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a massive jailbreak from the state penitentiary last night."
"Đã có một cuộc vượt ngục lớn khỏi nhà tù tiểu bang vào đêm qua."
-
"The news reported a jailbreak at the local prison."
"Tin tức đưa tin về một vụ vượt ngục tại nhà tù địa phương."
-
"Jailbreaking your phone can void your warranty."
"Việc jailbreak điện thoại của bạn có thể làm mất hiệu lực bảo hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jailbreak | Hành động vượt ngục, cuộc vượt ngục; việc phá khóa thiết bị điện tử. |
| Verb | jailbreak | Vượt ngục (intransitive); phá khóa thiết bị điện tử (transitive, ví dụ: jailbreak một chiếc iPhone). |
| Noun | jailbreaker | Người vượt ngục; người phá khóa thiết bị điện tử. |
| Noun | jailbreaking | Hành động vượt ngục; quá trình phá khóa thiết bị điện tử. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ sự trốn thoát khỏi nhà tù. Theo nghĩa bóng, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ việc loại bỏ các hạn chế phần mềm trên các thiết bị điện tử.
Prepositions
Đi với 'from' để chỉ nơi trốn thoát khỏi: 'jailbreak from prison'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
daring daring jailbreak (cuộc vượt ngục táo bạo)
-
mass mass jailbreak (cuộc vượt ngục hàng loạt)
-
successful successful jailbreak (cuộc vượt ngục thành công)
-
failed failed jailbreak (cuộc vượt ngục thất bại)
-
plan plan a jailbreak (lên kế hoạch vượt ngục)
-
attempt attempt a jailbreak (cố gắng vượt ngục)
-
stage stage a jailbreak (tổ chức một cuộc vượt ngục)
-
foil foil a jailbreak (ngăn chặn một cuộc vượt ngục)
-
jailbreak jailbreak attempt (nỗ lực vượt ngục)
-
jailbreak jailbreak plan (kế hoạch vượt ngục)
Idioms
-
make a jailbreak
Tiến hành một cuộc vượt ngục
"The prisoners tried to make a jailbreak last night."
(Các tù nhân đã cố gắng tiến hành một cuộc vượt ngục tối qua.)
-
stage a jailbreak
Tổ chức một cuộc vượt ngục
"The gang staged a daring jailbreak to free their leader."
(Băng đảng đã tổ chức một cuộc vượt ngục táo bạo để giải thoát thủ lĩnh của chúng.)
-
prevent a jailbreak
Ngăn chặn một cuộc vượt ngục
"The guards increased security to prevent a jailbreak."
(Lính gác đã tăng cường an ninh để ngăn chặn một cuộc vượt ngục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jailbreak
nounCuộc vượt ngục; hành động trốn thoát khỏi nhà tù.
"There was a massive jailbreak from the state penitentiary last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jailbreak".
