(Top Banner Ad)
jam session
B2
danh từ B2 Âm nhạc

jam session

UK: /ˈdʒæm ˌsɛʃən/ • US: /ˈdʒæm ˌsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi diễn tấu ngẫu hứng buổi jam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal performance of improvised music by a group of musicians.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng không chính thức của một nhóm nhạc sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jazz musicians had a jam session at the club last night."

    "Các nhạc sĩ jazz đã có một buổi jam session tại câu lạc bộ tối qua."

  • "The students organized a jam session in the dormitory."

    "Các sinh viên đã tổ chức một buổi jam session trong ký túc xá."

  • "He's known for his ability to shine in any jam session."

    "Anh ấy nổi tiếng với khả năng tỏa sáng trong bất kỳ buổi jam session nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jam chơi nhạc ngẫu hứng, ứng tác (đặc biệt trong nhạc jazz, rock); nhồi nhét, làm kẹt
Noun jam buổi biểu diễn, ứng tác ngẫu hứng (thường thân mật); tình huống khó khăn; mứt
Noun session buổi, phiên họp, phiên làm việc; thời kỳ học tập/hoạt động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 20th century)
jam (verb - to improvise)
English (Middle English, from Old French sessioun)
session (noun - a period of activity)
English (early 20th century, US jazz slang)
jam session (compound noun)

Nguồn gốc của 'Jam Session'

Thuật ngữ 'jam session' xuất hiện vào những năm đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong giới nhạc jazz ở Mỹ. 'Jam' ở đây được cho là bắt nguồn từ tiếng lóng của nhạc sĩ, có nghĩa là chơi nhạc ngẫu hứng một cách tự do, không theo kịch bản có sẵn. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể gợi ý ý tưởng 'nhồi nhét' (jamming) nhiều nốt nhạc hoặc ý tưởng cùng lúc, hoặc từ cảm giác 'kẹt' (jam) khi các nhạc sĩ đối mặt với nhau trong một buổi ứng tác đầy thử thách. Kết hợp với 'session' (buổi, phiên), nó tạo thành 'buổi ứng tác ngẫu hứng' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

"Jam session" thường mang ý nghĩa về sự tự do, sáng tạo và vui vẻ trong âm nhạc. Các nhạc sĩ tham gia jam session không nhất thiết phải có sự chuẩn bị trước, mà họ sẽ cùng nhau tạo ra âm nhạc dựa trên cảm hứng và kỹ năng cá nhân. Nó nhấn mạnh tính chất ngẫu hứng và tương tác giữa các nhạc công.

Prepositions

at in

"at a jam session": chỉ địa điểm diễn ra buổi jam session. Ví dụ: 'They met at a jam session last night.' "in a jam session": chỉ sự tham gia vào buổi jam session. Ví dụ: 'He played drums in a jam session.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jam session
  • hold hold a jam session
    (tổ chức một buổi jam session)
  • join join a jam session
    (tham gia một buổi jam session)
  • have have a jam session
    (có một buổi jam session)
  • attend attend a jam session
    (dự/tham dự một buổi jam session)
Adjective + jam session
  • impromptu an impromptu jam session
    (một buổi jam session ngẫu hứng (không chuẩn bị trước))
  • late-night a late-night jam session
    (một buổi jam session khuya)
  • informal an informal jam session
    (một buổi jam session thân mật, không trang trọng)

Idioms

  • to have a jam session

    tổ chức/có một buổi chơi nhạc ngẫu hứng

    "After dinner, the musicians decided to have a jam session in the living room."

    (Sau bữa tối, các nhạc sĩ quyết định có một buổi chơi nhạc ngẫu hứng trong phòng khách.)

  • to host a jam session

    đăng cai/tổ chức một buổi chơi nhạc ngẫu hứng (thường tại một địa điểm)

    "The local pub often hosts a jam session on Saturday nights, attracting many talented artists."

    (Quán rượu địa phương thường xuyên tổ chức một buổi jam session vào tối thứ Bảy, thu hút nhiều nghệ sĩ tài năng.)

  • to get a jam session going

    bắt đầu/khởi xướng một buổi chơi nhạc ngẫu hứng

    "Someone brought a guitar, and soon we managed to get a jam session going."

    (Ai đó mang một cây đàn guitar đến, và chẳng mấy chốc chúng tôi đã bắt đầu một buổi chơi nhạc ngẫu hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jam session

danh từ
Lật mặt

Một buổi biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng không chính thức của một nhóm nhạc sĩ.

"The jazz musicians had a jam session at the club last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jam session".

Nghệ thuật ứng tác và sự tự do

Jam session là một phần không thể thiếu của nhiều thể loại âm nhạc, đặc biệt là jazz và blues. Nó đại diện cho tinh thần tự do, sáng tạo và sự tương tác giữa các nhạc sĩ. Khác với một buổi hòa nhạc có kịch bản, jam session cho phép các nghệ sĩ thử nghiệm, học hỏi lẫn nhau và phát triển kỹ năng ứng tác trong một môi trường thoải mái, không áp lực.

Nơi giao lưu và kết nối

Ngoài mục đích âm nhạc, jam session còn là một không gian xã hội quan trọng. Đây là nơi các nhạc sĩ có thể gặp gỡ, làm quen, tạo dựng mối quan hệ và thậm chí tìm kiếm các thành viên cho ban nhạc mới. Chúng thường diễn ra tại các câu lạc bộ đêm, quán bar nhỏ hoặc thậm chí là tại nhà riêng, tạo nên một cộng đồng âm nhạc gắn kết và sôi động.