jam session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An informal performance of improvised music by a group of musicians.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng không chính thức của một nhóm nhạc sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jazz musicians had a jam session at the club last night."
"Các nhạc sĩ jazz đã có một buổi jam session tại câu lạc bộ tối qua."
-
"The students organized a jam session in the dormitory."
"Các sinh viên đã tổ chức một buổi jam session trong ký túc xá."
-
"He's known for his ability to shine in any jam session."
"Anh ấy nổi tiếng với khả năng tỏa sáng trong bất kỳ buổi jam session nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Jam session" thường mang ý nghĩa về sự tự do, sáng tạo và vui vẻ trong âm nhạc. Các nhạc sĩ tham gia jam session không nhất thiết phải có sự chuẩn bị trước, mà họ sẽ cùng nhau tạo ra âm nhạc dựa trên cảm hứng và kỹ năng cá nhân. Nó nhấn mạnh tính chất ngẫu hứng và tương tác giữa các nhạc công.
Prepositions
"at a jam session": chỉ địa điểm diễn ra buổi jam session. Ví dụ: 'They met at a jam session last night.' "in a jam session": chỉ sự tham gia vào buổi jam session. Ví dụ: 'He played drums in a jam session.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a jam session (tổ chức một buổi jam session)
-
join join a jam session (tham gia một buổi jam session)
-
have have a jam session (có một buổi jam session)
-
attend attend a jam session (dự/tham dự một buổi jam session)
-
impromptu an impromptu jam session (một buổi jam session ngẫu hứng (không chuẩn bị trước))
-
late-night a late-night jam session (một buổi jam session khuya)
-
informal an informal jam session (một buổi jam session thân mật, không trang trọng)
Idioms
-
to have a jam session
tổ chức/có một buổi chơi nhạc ngẫu hứng
"After dinner, the musicians decided to have a jam session in the living room."
(Sau bữa tối, các nhạc sĩ quyết định có một buổi chơi nhạc ngẫu hứng trong phòng khách.)
-
to host a jam session
đăng cai/tổ chức một buổi chơi nhạc ngẫu hứng (thường tại một địa điểm)
"The local pub often hosts a jam session on Saturday nights, attracting many talented artists."
(Quán rượu địa phương thường xuyên tổ chức một buổi jam session vào tối thứ Bảy, thu hút nhiều nghệ sĩ tài năng.)
-
to get a jam session going
bắt đầu/khởi xướng một buổi chơi nhạc ngẫu hứng
"Someone brought a guitar, and soon we managed to get a jam session going."
(Ai đó mang một cây đàn guitar đến, và chẳng mấy chốc chúng tôi đã bắt đầu một buổi chơi nhạc ngẫu hứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jam session
danh từMột buổi biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng không chính thức của một nhóm nhạc sĩ.
"The jazz musicians had a jam session at the club last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jam session".
