(Top Banner Ad)
improv session
B2
noun B2 Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

improv session

UK: /ˈɪmprɒv ˈseʃən/ • US: /ˈɪmprɑːv ˈseʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi ứng biến buổi tập ứng biến buổi diễn ứng biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period dedicated to improvisational activities, often in the context of acting, comedy, or music.

Vietnamese Meaning

Một buổi dành riêng cho các hoạt động ứng biến, thường trong bối cảnh diễn xuất, hài kịch hoặc âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedy troupe held an improv session every Tuesday night."

    "Đoàn hài kịch tổ chức một buổi ứng biến vào mỗi tối thứ Ba."

  • "We went to an improv session and laughed all night."

    "Chúng tôi đã đến một buổi ứng biến và cười suốt đêm."

  • "The actor honed his skills during the improv session."

    "Diễn viên mài giũa kỹ năng của mình trong suốt buổi ứng biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improvise ứng biến, tùy cơ ứng biến
Noun improvisation sự ứng biến, hành động ứng biến
Adjective improvisational thuộc về ứng biến, mang tính ngẫu hứng
Noun improviser người ứng biến, diễn viên ứng tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
providere
Latin
improvisus
Latin
improvisare
French
improvisation
English
improvisation
English
improv

Nguồn gốc của 'improv'

Từ 'improv' là dạng rút gọn của 'improvisation' trong tiếng Anh. Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin, từ 'improvisus' có nghĩa là 'không lường trước' hoặc 'bất ngờ'. Từ này được tạo thành bởi tiền tố phủ định 'in-' (không) và 'provisus' (đã được nhìn thấy trước), vốn bắt nguồn từ động từ 'providere' (nhìn thấy trước, chuẩn bị). Điều này nhấn mạnh bản chất của 'improv' là sự sáng tạo tức thì mà không có sự chuẩn bị hay kịch bản định sẵn.

Nguồn gốc của 'session'

Phần 'session' trong cụm từ 'improv session' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sessio', mang ý nghĩa 'một buổi ngồi lại' hoặc 'một cuộc họp'. Qua tiếng Pháp cổ 'session', nó đã du nhập vào tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi để chỉ một khoảng thời gian được ấn định cho một hoạt động cụ thể, thường có sự tham gia của nhiều người. Khi kết hợp với 'improv', nó tạo thành cụm từ chỉ một buổi dành riêng cho hoạt động ứng tác, ngẫu hứng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một buổi tập luyện hoặc biểu diễn mà các diễn viên, nghệ sĩ hài, hoặc nhạc sĩ tạo ra nội dung một cách tự phát, không có kịch bản trước. 'Improv' viết tắt của 'improvisation'. 'Session' chỉ một khoảng thời gian được dành cho một hoạt động cụ thể. Nó khác với các buổi diễn tập có kịch bản sẵn hoặc các buổi biểu diễn có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Prepositions

during in at

'During' được dùng khi nói về việc một sự kiện xảy ra trong suốt thời gian của buổi ứng biến. 'In' được dùng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động diễn ra bên trong buổi ứng biến. 'At' được dùng để chỉ địa điểm hoặc thời điểm cụ thể của buổi ứng biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + improv session
  • lively a lively improv session
    (một buổi ứng biến sôi nổi)
  • open an open improv session
    (một buổi ứng biến mở (cho mọi người tham gia))
  • weekly a weekly improv session
    (một buổi ứng biến hàng tuần)
Verb + improv session
  • hold hold an improv session
    (tổ chức một buổi ứng biến)
  • attend attend an improv session
    (tham dự một buổi ứng biến)
  • lead lead an improv session
    (dẫn dắt một buổi ứng biến)

Idioms

  • warm-up for an improv session

    khởi động cho một buổi ứng biến

    "We usually do some games to warm-up for an improv session."

    (Chúng tôi thường chơi vài trò chơi để khởi động cho một buổi ứng biến.)

  • to get into the flow of an improv session

    hòa mình vào nhịp điệu/dòng chảy của buổi ứng biến

    "It took a few minutes for everyone to get into the flow of the improv session."

    (Phải mất vài phút để mọi người hòa mình vào nhịp điệu của buổi ứng biến.)

  • think on your feet during an improv session

    ứng biến nhanh, phản ứng kịp thời trong buổi ứng biến

    "Good improvisers can always think on their feet during an improv session."

    (Những người ứng biến giỏi luôn có thể ứng biến nhanh chóng trong một buổi ứng biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improv session

noun
Lật mặt

Một buổi dành riêng cho các hoạt động ứng biến, thường trong bối cảnh diễn xuất, hài kịch hoặc âm nhạc.

"The comedy troupe held an improv session every Tuesday night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improv session".

Kịch ứng tác (Improv Theater)

Các buổi ứng tác (improv session) là nền tảng của kịch ứng tác, một loại hình nghệ thuật sân khấu mà các diễn viên tạo ra các câu chuyện, nhân vật và hội thoại một cách tự phát, không có kịch bản định sẵn. Nó không chỉ là giải trí mà còn là một hình thức rèn luyện kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và phản ứng nhanh. Nhiều diễn viên hài nổi tiếng của phương Tây như Tina Fey hay Amy Poehler đều bắt đầu sự nghiệp từ các câu lạc bộ kịch ứng tác.

Lợi ích trong đời sống và công việc

Ngoài sân khấu, các buổi ứng tác còn được sử dụng rộng rãi trong các khóa đào tạo kỹ năng mềm, đặc biệt là phát triển tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề dưới áp lực, và xây dựng sự tự tin. Nhiều công ty và tổ chức thường tổ chức các buổi này để cải thiện tinh thần đồng đội, kỹ năng giao tiếp nội bộ và khuyến khích đổi mới trong môi trường làm việc.