improv session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period dedicated to improvisational activities, often in the context of acting, comedy, or music.
Vietnamese Meaning
Một buổi dành riêng cho các hoạt động ứng biến, thường trong bối cảnh diễn xuất, hài kịch hoặc âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The comedy troupe held an improv session every Tuesday night."
"Đoàn hài kịch tổ chức một buổi ứng biến vào mỗi tối thứ Ba."
-
"We went to an improv session and laughed all night."
"Chúng tôi đã đến một buổi ứng biến và cười suốt đêm."
-
"The actor honed his skills during the improv session."
"Diễn viên mài giũa kỹ năng của mình trong suốt buổi ứng biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | improvise | ứng biến, tùy cơ ứng biến |
| Noun | improvisation | sự ứng biến, hành động ứng biến |
| Adjective | improvisational | thuộc về ứng biến, mang tính ngẫu hứng |
| Noun | improviser | người ứng biến, diễn viên ứng tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một buổi tập luyện hoặc biểu diễn mà các diễn viên, nghệ sĩ hài, hoặc nhạc sĩ tạo ra nội dung một cách tự phát, không có kịch bản trước. 'Improv' viết tắt của 'improvisation'. 'Session' chỉ một khoảng thời gian được dành cho một hoạt động cụ thể. Nó khác với các buổi diễn tập có kịch bản sẵn hoặc các buổi biểu diễn có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Prepositions
'During' được dùng khi nói về việc một sự kiện xảy ra trong suốt thời gian của buổi ứng biến. 'In' được dùng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động diễn ra bên trong buổi ứng biến. 'At' được dùng để chỉ địa điểm hoặc thời điểm cụ thể của buổi ứng biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lively a lively improv session (một buổi ứng biến sôi nổi)
-
open an open improv session (một buổi ứng biến mở (cho mọi người tham gia))
-
weekly a weekly improv session (một buổi ứng biến hàng tuần)
-
hold hold an improv session (tổ chức một buổi ứng biến)
-
attend attend an improv session (tham dự một buổi ứng biến)
-
lead lead an improv session (dẫn dắt một buổi ứng biến)
Idioms
-
warm-up for an improv session
khởi động cho một buổi ứng biến
"We usually do some games to warm-up for an improv session."
(Chúng tôi thường chơi vài trò chơi để khởi động cho một buổi ứng biến.)
-
to get into the flow of an improv session
hòa mình vào nhịp điệu/dòng chảy của buổi ứng biến
"It took a few minutes for everyone to get into the flow of the improv session."
(Phải mất vài phút để mọi người hòa mình vào nhịp điệu của buổi ứng biến.)
-
think on your feet during an improv session
ứng biến nhanh, phản ứng kịp thời trong buổi ứng biến
"Good improvisers can always think on their feet during an improv session."
(Những người ứng biến giỏi luôn có thể ứng biến nhanh chóng trong một buổi ứng biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
improv session
nounMột buổi dành riêng cho các hoạt động ứng biến, thường trong bối cảnh diễn xuất, hài kịch hoặc âm nhạc.
"The comedy troupe held an improv session every Tuesday night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improv session".
