(Top Banner Ad)
javascript library
B2
noun phrase B2 Công nghệ thông tin

javascript library

UK: /ˈdʒɑːvəˌskrɪpt ˈlaɪˌbrəri/ • US: /ˈdʒævəˌskrɪpt ˈlaɪˌbrɛri/

Nghĩa tiếng Việt

thư viện JavaScript bộ thư viện JavaScript
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of pre-written JavaScript code that can be incorporated into websites or web applications to provide functionality.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các đoạn mã JavaScript được viết sẵn có thể được tích hợp vào các trang web hoặc ứng dụng web để cung cấp các chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "React is a popular JavaScript library for building user interfaces."

    "React là một thư viện JavaScript phổ biến để xây dựng giao diện người dùng."

  • "Many developers use a JavaScript library to simplify complex tasks."

    "Nhiều nhà phát triển sử dụng một thư viện JavaScript để đơn giản hóa các tác vụ phức tạp."

  • "jQuery is a widely used JavaScript library that simplifies DOM manipulation."

    "jQuery là một thư viện JavaScript được sử dụng rộng rãi giúp đơn giản hóa việc thao tác DOM."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun JavaScript Ngôn ngữ lập trình kịch bản được sử dụng rộng rãi để phát triển web.
Noun library Một bộ sưu tập các chức năng hoặc đoạn mã đã được viết sẵn và có thể tái sử dụng.
Noun framework Một khung làm việc cung cấp cấu trúc và các công cụ để xây dựng ứng dụng, thường lớn hơn và có nhiều quy tắc hơn một thư viện.

Synonyms

JS library (Thư viện JS (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
librarium
Old French
librairie
English
library
English (coined)
JavaScript

Nguồn gốc của JavaScript

JavaScript được Brendan Eich tạo ra vào năm 1995 tại Netscape Communications với tên gọi ban đầu là Mocha, sau đó là LiveScript, và cuối cùng được đổi tên thành JavaScript. Mục đích là để làm cho các trang web trở nên tương tác hơn, thêm các yếu tố động mà HTML và CSS không thể thực hiện được, ban đầu chỉ chạy trong trình duyệt.

Khái niệm 'Thư viện'

Thuật ngữ 'library' (thư viện) trong lập trình bắt nguồn từ ý tưởng của một thư viện sách: một bộ sưu tập tài nguyên có tổ chức để mọi người có thể sử dụng và tái sử dụng. 'JavaScript library' là một bộ sưu tập các đoạn mã JavaScript viết sẵn để thực hiện các chức năng cụ thể, giúp các nhà phát triển không phải viết lại mã từ đầu.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các bộ mã nguồn mở hoặc thương mại được thiết kế để đơn giản hóa các tác vụ lập trình phổ biến, giảm thời gian phát triển và tăng tính nhất quán của mã. JavaScript library thường cung cấp các hàm, đối tượng và phương thức cho các tác vụ như thao tác DOM, xử lý sự kiện, hiệu ứng hoạt hình, và giao tiếp AJAX. Không nên nhầm lẫn với JavaScript framework, framework cung cấp cấu trúc và quy tắc toàn diện hơn để xây dựng ứng dụng.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của thư viện (ví dụ: A library for data visualization). Sử dụng 'in' để chỉ nơi thư viện được sử dụng (ví dụ: The library is used in web development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + javascript library
  • popular a popular javascript library
    (một thư viện JavaScript phổ biến)
  • open-source an open-source javascript library
    (một thư viện JavaScript mã nguồn mở)
  • lightweight a lightweight javascript library
    (một thư viện JavaScript nhẹ)
  • frontend a frontend javascript library
    (một thư viện JavaScript cho giao diện người dùng)
Verb + javascript library
  • use use a javascript library
    (sử dụng một thư viện JavaScript)
  • integrate integrate a javascript library
    (tích hợp một thư viện JavaScript)
  • develop develop a javascript library
    (phát triển một thư viện JavaScript)
  • choose choose a javascript library
    (chọn một thư viện JavaScript)

Idioms

  • leverage a JavaScript library

    Tận dụng một thư viện JavaScript (để hoàn thành công việc hiệu quả hơn).

    "To accelerate development, we decided to leverage a JavaScript library for UI components."

    (Để đẩy nhanh phát triển, chúng tôi quyết định tận dụng một thư viện JavaScript cho các thành phần giao diện người dùng.)

  • a rich ecosystem of JavaScript libraries

    Một hệ sinh thái phong phú các thư viện JavaScript (ám chỉ sự đa dạng và sẵn có của nhiều thư viện khác nhau).

    "Developers benefit from a rich ecosystem of JavaScript libraries, making almost any task easier."

    (Các nhà phát triển hưởng lợi từ một hệ sinh thái phong phú các thư viện JavaScript, giúp hầu hết mọi công việc trở nên dễ dàng hơn.)

  • pick the right JavaScript library

    Chọn đúng thư viện JavaScript (đề cập đến việc đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho một dự án cụ thể).

    "It's crucial to pick the right JavaScript library to ensure project scalability and maintainability."

    (Điều quan trọng là phải chọn đúng thư viện JavaScript để đảm bảo khả năng mở rộng và duy trì của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

javascript library

noun phrase
Lật mặt

Một tập hợp các đoạn mã JavaScript được viết sẵn có thể được tích hợp vào các trang web hoặc ứng dụng web để cung cấp các chức năng.

"React is a popular JavaScript library for building user interfaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "javascript library".

Nguyên tắc 'Không lặp lại chính mình' (DRY)

Trong văn hóa lập trình, có một nguyên tắc phổ biến gọi là 'Don't Repeat Yourself' (DRY). Các thư viện JavaScript là một ví dụ điển hình cho nguyên tắc này, khuyến khích các nhà phát triển tái sử dụng mã đã có thay vì viết lại các chức năng tương tự từ đầu, giúp tiết kiệm thời gian và giảm lỗi.

Văn hóa mã nguồn mở và cộng đồng

Rất nhiều thư viện JavaScript phổ biến là mã nguồn mở, được phát triển và duy trì bởi một cộng đồng lớn các nhà phát triển trên toàn thế giới. Điều này tạo nên một văn hóa chia sẻ kiến thức và hợp tác, nơi mọi người đóng góp để cải thiện các công cụ mà tất cả đều sử dụng.