(Top Banner Ad)
javascript framework
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

javascript framework

Nghĩa tiếng Việt

khung JavaScript nền tảng JavaScript
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pre-written software structure that provides the foundation for developing JavaScript-based web applications. It includes tools, libraries, and a set of rules that simplify and standardize the development process.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc phần mềm được viết sẵn, cung cấp nền tảng cho việc phát triển các ứng dụng web dựa trên JavaScript. Nó bao gồm các công cụ, thư viện và một bộ quy tắc giúp đơn giản hóa và tiêu chuẩn hóa quy trình phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "React is a popular JavaScript framework for building user interfaces."

    "React là một JavaScript framework phổ biến để xây dựng giao diện người dùng."

  • "Many companies use JavaScript frameworks to speed up web development."

    "Nhiều công ty sử dụng các JavaScript framework để tăng tốc độ phát triển web."

  • "Angular, React, and Vue are all examples of JavaScript frameworks."

    "Angular, React và Vue đều là những ví dụ về JavaScript framework."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun JavaScript Ngôn ngữ lập trình
Noun framework Khung cấu trúc, khuôn khổ
Noun developer Người phát triển phần mềm
Noun library Thư viện code
Noun/Adjective front-end Giao diện người dùng

Related Words

JavaScript library (Thư viện JavaScript)API (Giao diện lập trình ứng dụng)Web application (Ứng dụng web)Frontend development (Phát triển frontend)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Java
English
script
English
JavaScript
English
frame
English
work
English
framework
English
javascript framework

Sự ra đời của JavaScript Framework

JavaScript ban đầu được Brendan Eich tạo ra vào năm 1995 tại Netscape với tên gọi LiveScript. Sau đó, nó được đổi tên thành JavaScript vì lý do tiếp thị, tận dụng sự phổ biến của ngôn ngữ lập trình Java. Các 'framework' (khung) trong lập trình xuất hiện để cung cấp một cấu trúc có sẵn, giúp các nhà phát triển xây dựng ứng dụng web nhanh hơn, hiệu quả hơn bằng cách tái sử dụng mã và tuân theo các nguyên tắc thiết kế nhất định. Khi kết hợp, 'javascript framework' trở thành công cụ không thể thiếu để xây dựng các ứng dụng web hiện đại, tương tác cao.

Usage Note

JavaScript framework khác với JavaScript library. Framework cung cấp một cấu trúc điều khiển dòng chảy của ứng dụng, trong khi library chỉ cung cấp các hàm tiện ích có thể được gọi từ bất kỳ đâu trong mã. Framework 'ép' bạn làm theo một cách tiếp cận nhất định, trong khi library thì không.

Prepositions

for in

"for" được dùng để chỉ mục đích sử dụng của framework (ví dụ: a framework for building user interfaces). "in" được dùng để chỉ ngôn ngữ lập trình sử dụng framework (ví dụ: writing code in a javascript framework).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + javascript framework
  • popular popular javascript framework
    (khung JavaScript phổ biến)
  • modern modern javascript framework
    (khung JavaScript hiện đại)
  • robust robust javascript framework
    (khung JavaScript mạnh mẽ/ổn định)
Verb + javascript framework
  • use use a javascript framework
    (sử dụng một khung JavaScript)
  • learn learn a javascript framework
    (học một khung JavaScript)
  • develop with develop with a javascript framework
    (phát triển bằng một khung JavaScript)
javascript framework + Noun
  • ecosystem javascript framework ecosystem
    (hệ sinh thái khung JavaScript)
  • development javascript framework development
    (phát triển khung JavaScript)

Idioms

  • javascript framework fatigue

    Sự mệt mỏi vì quá nhiều khung JavaScript mới

    "Many developers experience javascript framework fatigue due to the constant emergence of new libraries and frameworks."

    (Nhiều nhà phát triển trải qua sự mệt mỏi vì khung JavaScript do sự xuất hiện liên tục của các thư viện và khung mới.)

  • a javascript framework for rapid development

    Một khung JavaScript để phát triển nhanh chóng

    "React is often considered a javascript framework for rapid development of user interfaces."

    (React thường được coi là một khung JavaScript để phát triển giao diện người dùng nhanh chóng.)

  • getting up to speed with a javascript framework

    Nắm bắt nhanh một khung JavaScript

    "It takes time to get up to speed with a new javascript framework, especially for complex projects."

    (Mất thời gian để nắm bắt nhanh một khung JavaScript mới, đặc biệt đối với các dự án phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

javascript framework

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc phần mềm được viết sẵn, cung cấp nền tảng cho việc phát triển các ứng dụng web dựa trên JavaScript. Nó bao gồm các công cụ, thư viện và một bộ quy tắc giúp đơn giản hóa và tiêu chuẩn hóa quy trình phát triển.

"React is a popular JavaScript framework for building user interfaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I chose React because it is a powerful javascript framework.
Tôi đã chọn React vì nó là một javascript framework mạnh mẽ.
Phủ định
Although many developers like Angular, I don't use that javascript framework because I find it too complex.
Mặc dù nhiều nhà phát triển thích Angular, tôi không sử dụng javascript framework đó vì tôi thấy nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Since you're building a single-page application, have you considered using a javascript framework like Vue.js?
Vì bạn đang xây dựng một ứng dụng một trang, bạn đã cân nhắc sử dụng một javascript framework như Vue.js chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "javascript framework".

Sự phát triển không ngừng của Web

Các framework JavaScript như React, Angular hay Vue.js đã cách mạng hóa cách chúng ta xây dựng các ứng dụng web hiện đại. Chúng cho phép tạo ra các trang web động, tương tác cao (SPA - Single Page Applications) mà không cần tải lại toàn bộ trang, mang lại trải nghiệm người dùng mượt mà hơn rất nhiều. Sự tồn tại của chúng phản ánh nhu cầu không ngừng đổi mới trong phát triển web.

Văn hóa nguồn mở và cộng đồng

Phần lớn các framework JavaScript phổ biến đều là dự án nguồn mở (open-source), được phát triển và duy trì bởi một cộng đồng lớn các lập trình viên trên toàn thế giới. Điều này thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ kiến thức và đổi mới liên tục, tạo ra một hệ sinh thái phong phú và mạnh mẽ. Người dùng có thể tự do sử dụng, chỉnh sửa và đóng góp vào mã nguồn.