stretch pants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Close-fitting trousers made of a knitted fabric with added elastane or other elastic material, allowing them to stretch.
Vietnamese Meaning
Quần bó sát được làm từ vải dệt kim có thêm elastane hoặc vật liệu đàn hồi khác, cho phép chúng co giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore stretch pants to her yoga class."
"Cô ấy mặc quần co giãn đến lớp yoga của mình."
-
"These stretch pants are so comfortable to wear."
"Chiếc quần co giãn này rất thoải mái khi mặc."
-
"She prefers wearing stretch pants over jeans."
"Cô ấy thích mặc quần co giãn hơn quần jeans."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stretch | kéo dài, căng ra (kéo dãn) |
| Noun | stretchiness | độ co giãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
“Stretch pants” thường được dùng để chỉ loại quần legging hoặc quần bó có độ co giãn cao, thường được mặc để tập thể dục, yoga, hoặc mặc hàng ngày để tạo sự thoải mái và năng động. Khác với quần jeans thông thường hoặc quần tây, “stretch pants” có độ ôm sát cao và không bị gò bó khi vận động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight tight stretch pants (quần stretch bó sát)
-
comfortable comfortable stretch pants (quần stretch thoải mái)
-
black black stretch pants (quần stretch đen)
-
wear wear stretch pants (mặc quần stretch)
-
buy buy stretch pants (mua quần stretch)
Idioms
-
stretch the truth
nói quá sự thật, phóng đại
"He was stretching the truth when he said he caught a fish that big."
(Anh ấy đã nói quá sự thật khi anh ấy nói rằng đã bắt được một con cá to như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stretch pants
Danh từQuần bó sát được làm từ vải dệt kim có thêm elastane hoặc vật liệu đàn hồi khác, cho phép chúng co giãn.
"She wore stretch pants to her yoga class."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wears stretch pants to the interview, she will feel more comfortable. |
Nếu cô ấy mặc quần co giãn đến buổi phỏng vấn, cô ấy sẽ cảm thấy thoải mái hơn. |
| Phủ định | If you don't wash your stretch pants carefully, they will lose their elasticity. |
Nếu bạn không giặt quần co giãn cẩn thận, chúng sẽ mất độ đàn hồi. |
| Nghi vấn | Will she buy those stretch pants if they fit perfectly? |
Cô ấy sẽ mua chiếc quần co giãn đó nếu chúng vừa vặn hoàn hảo chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretch pants".
