(Top Banner Ad)
stretch pants
A2
Danh từ A2 Thời trang

stretch pants

UK: /ˈstrɛtʃ pænts/ • US: /ˈstrɛtʃ pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần co giãn quần legging quần bó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Close-fitting trousers made of a knitted fabric with added elastane or other elastic material, allowing them to stretch.

Vietnamese Meaning

Quần bó sát được làm từ vải dệt kim có thêm elastane hoặc vật liệu đàn hồi khác, cho phép chúng co giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore stretch pants to her yoga class."

    "Cô ấy mặc quần co giãn đến lớp yoga của mình."

  • "These stretch pants are so comfortable to wear."

    "Chiếc quần co giãn này rất thoải mái khi mặc."

  • "She prefers wearing stretch pants over jeans."

    "Cô ấy thích mặc quần co giãn hơn quần jeans."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stretch kéo dài, căng ra (kéo dãn)
Noun stretchiness độ co giãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Sự ra đời của 'stretch pants'

Quần stretch (stretch pants) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi các loại vải co giãn như spandex (elastane) được phát minh. Ban đầu, chúng được ưa chuộng trong giới thể thao và múa, nhưng sau đó trở thành một phần của thời trang hàng ngày nhờ sự thoải mái và tiện dụng.

Usage Note

“Stretch pants” thường được dùng để chỉ loại quần legging hoặc quần bó có độ co giãn cao, thường được mặc để tập thể dục, yoga, hoặc mặc hàng ngày để tạo sự thoải mái và năng động. Khác với quần jeans thông thường hoặc quần tây, “stretch pants” có độ ôm sát cao và không bị gò bó khi vận động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stretch pants
  • tight tight stretch pants
    (quần stretch bó sát)
  • comfortable comfortable stretch pants
    (quần stretch thoải mái)
  • black black stretch pants
    (quần stretch đen)
Verb + stretch pants
  • wear wear stretch pants
    (mặc quần stretch)
  • buy buy stretch pants
    (mua quần stretch)

Idioms

  • stretch the truth

    nói quá sự thật, phóng đại

    "He was stretching the truth when he said he caught a fish that big."

    (Anh ấy đã nói quá sự thật khi anh ấy nói rằng đã bắt được một con cá to như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stretch pants

Danh từ
Lật mặt

Quần bó sát được làm từ vải dệt kim có thêm elastane hoặc vật liệu đàn hồi khác, cho phép chúng co giãn.

"She wore stretch pants to her yoga class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears stretch pants to the interview, she will feel more comfortable.
Nếu cô ấy mặc quần co giãn đến buổi phỏng vấn, cô ấy sẽ cảm thấy thoải mái hơn.
Phủ định
If you don't wash your stretch pants carefully, they will lose their elasticity.
Nếu bạn không giặt quần co giãn cẩn thận, chúng sẽ mất độ đàn hồi.
Nghi vấn
Will she buy those stretch pants if they fit perfectly?
Cô ấy sẽ mua chiếc quần co giãn đó nếu chúng vừa vặn hoàn hảo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretch pants".

Sự phổ biến của quần stretch

Quần stretch trở nên phổ biến rộng rãi trong văn hóa phương Tây như một item thời trang thoải mái và dễ phối đồ. Chúng thường được mặc trong các hoạt động thể thao, tập yoga, hoặc đơn giản là mặc hàng ngày.