(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wobbly
B1

wobbly

adjective

Nghĩa tiếng Việt

lung lay chao đảo bấp bênh loạng choạng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wobbly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lung lay, chao đảo, không vững chắc.

Definition (English Meaning)

Moving unsteadily from side to side.

Ví dụ Thực tế với 'Wobbly'

  • "The table is wobbly."

    "Cái bàn bị lung lay."

  • "The baby's first steps were wobbly."

    "Những bước đi đầu đời của em bé còn loạng choạng."

  • "The economy is still a bit wobbly."

    "Nền kinh tế vẫn còn hơi bấp bênh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wobbly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: wobbly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Wobbly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'wobbly' thường được dùng để miêu tả sự thiếu ổn định về mặt vật lý hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự chuyển động không kiểm soát được, có thể dẫn đến ngã hoặc mất thăng bằng. So với 'unstable', 'wobbly' mang sắc thái cụ thể hơn về sự rung lắc hoặc chao đảo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wobbly'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the table was wobbly.
Cô ấy nói rằng cái bàn bị lung lay.
Phủ định
He told me that his bicycle wasn't wobbly anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng chiếc xe đạp của anh ấy không còn bị lung lay nữa.
Nghi vấn
She asked if the ladder had been wobbly.
Cô ấy hỏi liệu cái thang có bị lung lay không.

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the table will have become wobbly because I didn't tighten the screws properly.
Trước khi khách đến, cái bàn sẽ trở nên lung lay vì tôi đã không vặn chặt các ốc vít đúng cách.
Phủ định
By the end of the week, the old bridge won't have become wobbly despite the heavy storms.
Đến cuối tuần, cây cầu cũ sẽ không bị lung lay mặc dù có những cơn bão lớn.
Nghi vấn
Will the structure have become wobbly after the earthquake?
Liệu công trình có trở nên lung lay sau trận động đất không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)