(Top Banner Ad)
wobbly
B1
adjective B1 Tổng quát

wobbly

UK: /ˈwɒbli/ • US: /ˈwɑːbli/

Nghĩa tiếng Việt

lung lay chao đảo bấp bênh loạng choạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving unsteadily from side to side.

Vietnamese Meaning

Lung lay, chao đảo, không vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table is wobbly."

    "Cái bàn bị lung lay."

  • "The baby's first steps were wobbly."

    "Những bước đi đầu đời của em bé còn loạng choạng."

  • "The economy is still a bit wobbly."

    "Nền kinh tế vẫn còn hơi bấp bênh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wabble lảo đảo, lung lay
Noun wabbliness sự lung lay, sự không vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'wobbly'

Từ 'wobbly' có lẽ xuất phát từ việc mô phỏng âm thanh của một vật gì đó không ổn định, lung lay. Nó có thể liên quan đến từ 'wabble', cũng mang nghĩa tương tự. Thật thú vị khi nhiều từ trong tiếng Anh bắt nguồn từ cách chúng ta bắt chước âm thanh của thế giới xung quanh!

Usage Note

Từ 'wobbly' thường được dùng để miêu tả sự thiếu ổn định về mặt vật lý hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự chuyển động không kiểm soát được, có thể dẫn đến ngã hoặc mất thăng bằng. So với 'unstable', 'wobbly' mang sắc thái cụ thể hơn về sự rung lắc hoặc chao đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wobbly
  • slightly slightly wobbly
    (hơi lung lay)
  • a bit a bit wobbly
    (hơi bị lung lay)
Verb + wobbly
  • feel feel wobbly
    (cảm thấy lảo đảo)
  • become become wobbly
    (trở nên lung lay)
Noun + wobbly
  • legs wobbly legs
    (chân run rẩy)
  • table wobbly table
    (cái bàn lung lay)

Idioms

  • on wobbly legs

    trong tình trạng không ổn định, yếu ớt

    "The company is on wobbly legs after the scandal."

    (Công ty đang trong tình trạng không ổn định sau vụ bê bối.)

  • get/have the wobbles

    cảm thấy lo lắng, bồn chồn (thường trước khi làm điều gì đó quan trọng)

    "I always get the wobbles before a big presentation."

    (Tôi luôn cảm thấy lo lắng trước một bài thuyết trình quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wobbly

adjective
Lật mặt

Lung lay, chao đảo, không vững chắc.

"The table is wobbly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the table was wobbly.
Cô ấy nói rằng cái bàn bị lung lay.
Phủ định
He told me that his bicycle wasn't wobbly anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng chiếc xe đạp của anh ấy không còn bị lung lay nữa.
Nghi vấn
She asked if the ladder had been wobbly.
Cô ấy hỏi liệu cái thang có bị lung lay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the table will have become wobbly because I didn't tighten the screws properly.
Trước khi khách đến, cái bàn sẽ trở nên lung lay vì tôi đã không vặn chặt các ốc vít đúng cách.
Phủ định
By the end of the week, the old bridge won't have become wobbly despite the heavy storms.
Đến cuối tuần, cây cầu cũ sẽ không bị lung lay mặc dù có những cơn bão lớn.
Nghi vấn
Will the structure have become wobbly after the earthquake?
Liệu công trình có trở nên lung lay sau trận động đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wobbly".

Sự lung lay và nỗi sợ thất bại

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác 'wobbly' có thể liên quan đến sự bất an và nỗi sợ thất bại. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác thiếu tự tin trước một thử thách hoặc sự kiện quan trọng.