wobbly
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wobbly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lung lay, chao đảo, không vững chắc.
Definition (English Meaning)
Moving unsteadily from side to side.
Ví dụ Thực tế với 'Wobbly'
-
"The table is wobbly."
"Cái bàn bị lung lay."
-
"The baby's first steps were wobbly."
"Những bước đi đầu đời của em bé còn loạng choạng."
-
"The economy is still a bit wobbly."
"Nền kinh tế vẫn còn hơi bấp bênh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wobbly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: wobbly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wobbly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'wobbly' thường được dùng để miêu tả sự thiếu ổn định về mặt vật lý hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự chuyển động không kiểm soát được, có thể dẫn đến ngã hoặc mất thăng bằng. So với 'unstable', 'wobbly' mang sắc thái cụ thể hơn về sự rung lắc hoặc chao đảo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wobbly'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the table was wobbly.
|
Cô ấy nói rằng cái bàn bị lung lay. |
| Phủ định |
He told me that his bicycle wasn't wobbly anymore.
|
Anh ấy nói với tôi rằng chiếc xe đạp của anh ấy không còn bị lung lay nữa. |
| Nghi vấn |
She asked if the ladder had been wobbly.
|
Cô ấy hỏi liệu cái thang có bị lung lay không. |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the guests arrive, the table will have become wobbly because I didn't tighten the screws properly.
|
Trước khi khách đến, cái bàn sẽ trở nên lung lay vì tôi đã không vặn chặt các ốc vít đúng cách. |
| Phủ định |
By the end of the week, the old bridge won't have become wobbly despite the heavy storms.
|
Đến cuối tuần, cây cầu cũ sẽ không bị lung lay mặc dù có những cơn bão lớn. |
| Nghi vấn |
Will the structure have become wobbly after the earthquake?
|
Liệu công trình có trở nên lung lay sau trận động đất không? |