(Top Banner Ad)
jerky flow
B2
Tính từ (Jerky) B2 Mô tả chuyển động, Vật lý, Kỹ thuật

jerky flow

UK: /ˈdʒɜːki fləʊ/ • US: /ˈdʒɜːrki floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy giật cục dòng chảy không ổn định dòng chảy ngắt quãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by sudden, abrupt, or discontinuous movements or changes.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm là chuyển động hoặc thay đổi đột ngột, giật cục hoặc không liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's engine caused a jerky flow of power."

    "Động cơ của xe gây ra một dòng năng lượng giật cục."

  • "The jerky flow of traffic made the commute frustrating."

    "Dòng xe cộ di chuyển giật cục khiến việc đi làm trở nên bực bội."

  • "The old projector showed the film with a jerky flow of images."

    "Máy chiếu cũ chiếu bộ phim với dòng hình ảnh giật cục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective jerky giật cục, không đều
Noun flow dòng chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả chuyển động, Vật lý, Kỹ thuật

Nguồn gốc của 'jerky flow'

Cụm từ 'jerky flow' kết hợp từ 'jerky', có nghĩa là 'giật cục, không đều', và 'flow', có nghĩa là 'dòng chảy'. Sự kết hợp này mô tả một dòng chảy không liên tục, bị ngắt quãng hoặc không mượt mà. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ sự chuyển động không đều hoặc sự thay đổi đột ngột.

Usage Note

Từ 'jerky' thường được sử dụng để mô tả các chuyển động không mượt mà, bị ngắt quãng, hoặc thiếu ổn định. Khác với 'smooth' (mượt mà) hoặc 'continuous' (liên tục), 'jerky' nhấn mạnh sự gián đoạn và thiếu trôi chảy.
'Flow' thường chỉ sự chuyển động liên tục. Trong cụm 'jerky flow' nó bị bổ nghĩa bởi 'jerky' để chỉ một dòng chảy không ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jerky flow
  • Erratic erratic jerky flow
    (dòng chảy giật cục thất thường)
  • Intermittent intermittent jerky flow
    (dòng chảy giật cục gián đoạn)
Verb + jerky flow
  • Observe observe a jerky flow
    (quan sát một dòng chảy giật cục)
  • Experience experience a jerky flow
    (trải qua một dòng chảy giật cục)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jerky flow

Tính từ (Jerky)
Lật mặt

Có đặc điểm là chuyển động hoặc thay đổi đột ngột, giật cục hoặc không liên tục.

"The car's engine caused a jerky flow of power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jerky flow".

Sử dụng trong Kỹ thuật

Trong kỹ thuật và khoa học, 'jerky flow' có thể mô tả sự không ổn định trong các hệ thống, ví dụ như dòng chảy chất lỏng trong đường ống hoặc chuyển động của robot. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định và trơn tru trong các ứng dụng kỹ thuật.