(Top Banner Ad)
choppy flow
B2
Tính từ B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Văn học, Âm nhạc, Khoa học máy tính)

choppy flow

UK: /ˈtʃɒpi fləʊ/ • US: /ˈtʃɑːpi floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy gián đoạn dòng chảy không ổn định dòng chảy rời rạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by sudden, irregular movements or breaks; lacking smoothness or continuity.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm là chuyển động hoặc ngắt quãng đột ngột, không đều; thiếu sự mượt mà hoặc liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat ride was unpleasant because the water was so choppy."

    "Chuyến đi thuyền thật khó chịu vì nước quá động."

  • "The choppy flow of the conversation made it hard to follow."

    "Cuộc trò chuyện bị ngắt quãng khiến khó theo dõi."

  • "The website's choppy flow made navigation difficult."

    "Dòng chảy rời rạc của trang web khiến việc điều hướng trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective choppy Gập ghềnh, không đều, bị ngắt quãng
Noun/Verb flow Dòng chảy, sự lưu thông (Danh từ); Chảy, lưu thông (Động từ)
Verb to chop Chặt, xẻ (hành động gây ra sự gián đoạn)
Noun overflow Sự tràn ra, dòng tràn
Adjective flowing Trôi chảy, liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Văn học, Âm nhạc, Khoa học máy tính)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plew- (to flow)
Proto-Germanic
*flōwanan (to stream)
Old English
flōwan (to stream, run)
Middle English
choppen (to cut, strike)
16th Century
choppy (like water that has been 'chopped')
Modern English
choppy flow

Nguồn gốc của 'Choppy' (Gập ghềnh)

Từ 'choppy' bắt nguồn từ động từ 'chop' (chặt, cắt). Hãy hình dung một mặt biển yên tĩnh bỗng bị gió thổi mạnh, tạo ra những con sóng nhỏ, lởm chởm trên mặt nước, giống như thể ai đó đang 'chặt' bề mặt nước ra thành nhiều mảnh không đều. Điều này thể hiện sự gián đoạn và thiếu trơn tru.

Nguồn gốc của 'Flow' (Dòng chảy)

Từ 'flow' đã có mặt trong tiếng Anh cổ (Old English) với hình thức 'flōwan', có nghĩa là 'chảy, tuôn ra'. Gốc này xuất phát từ một từ Ấn-Âu cổ đại (PIE), mô tả hành động chuyển động liên tục của chất lỏng, đặc biệt là nước, nhấn mạnh tính liên tục, trái ngược với sự gián đoạn của 'choppy'.

Usage Note

Từ 'choppy' thường được sử dụng để mô tả những dòng chảy không ổn định, không trôi chảy, có sự gián đoạn. Trong văn chương, nó có thể ám chỉ một phong cách viết không mạch lạc. Trong âm nhạc, nó có thể mô tả một giai điệu không liên tục. Trong khoa học máy tính, nó có thể mô tả một kết nối mạng không ổn định.

Prepositions

with in

'Choppy with' thường được sử dụng khi chỉ ra nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra sự gián đoạn. Ví dụ: 'The song was choppy with sudden changes in tempo.' ('Bài hát bị gián đoạn bởi những thay đổi đột ngột về nhịp độ'). 'Choppy in' thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh cụ thể bị gián đoạn. Ví dụ: 'His writing was choppy in its transitions.' ('Văn phong của anh ấy bị gián đoạn ở phần chuyển tiếp').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Choppy Flow
  • consistently a consistently choppy flow
    (một dòng chảy/lưu thông liên tục không đều)
  • slight a slight choppy flow
    (dòng chảy hơi gập ghềnh/không đều nhẹ)
  • unexpected the unexpected choppy flow
    (dòng chảy không đều một cách bất ngờ)
Context/Type of Flow
  • conversation's the conversation's choppy flow
    (cuộc trò chuyện bị gián đoạn, không trôi chảy)
  • narrative's the narrative's choppy flow
    (cốt truyện/cách kể chuyện bị ngắt quãng, thiếu mạch lạc)
  • data a choppy flow of data
    (luồng dữ liệu không ổn định hoặc bị gián đoạn)
Verb + Choppy Flow
  • disrupt to disrupt the choppy flow
    (phá vỡ/làm gián đoạn dòng chảy vốn đã không đều)
  • smooth out to smooth out the choppy flow
    (làm cho dòng chảy không đều trở nên trôi chảy, suôn sẻ hơn)
  • notice to notice the choppy flow
    (nhận thấy sự không đều/sự gián đoạn trong dòng chảy)

Idioms

  • Choppy waters ahead

    Những khó khăn, rắc rối đang chờ đợi phía trước (Ám chỉ thời kỳ hỗn loạn, không ổn định)

    "The company is facing choppy waters ahead due to market instability."

    (Công ty đang đối mặt với nhiều khó khăn phía trước do sự bất ổn của thị trường.)

  • Go with the flow

    Thuận theo tự nhiên, theo dòng chảy chung (Mặc dù 'choppy flow' là gập ghềnh, cụm này dùng 'flow' để chỉ sự linh hoạt và chấp nhận)

    "Don't stress about the plan; just go with the flow."

    (Đừng căng thẳng về kế hoạch; cứ thuận theo tự nhiên thôi.)

  • A steady flow of customers

    Dòng khách hàng ổn định, liên tục (Đối lập trực tiếp với 'choppy flow')

    "The new store enjoys a steady flow of customers every morning."

    (Cửa hàng mới này thu hút một lượng khách hàng ổn định vào mỗi buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choppy flow

Tính từ
Lật mặt

Có đặc điểm là chuyển động hoặc ngắt quãng đột ngột, không đều; thiếu sự mượt mà hoặc liên tục.

"The boat ride was unpleasant because the water was so choppy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choppy flow".

Ứng dụng trong Tài chính (Cash Flow)

Trong kinh tế và tài chính, cụm từ 'choppy cash flow' (dòng tiền không đều) thường chỉ tình trạng thu nhập và chi tiêu của một doanh nghiệp không ổn định, lúc lên lúc xuống thất thường. Đây là dấu hiệu của sự rủi ro và là mối quan tâm lớn đối với các nhà đầu tư và quản lý tài chính.

Ứng dụng trong Giao tiếp và Văn học

Khi các nhà phê bình ngôn ngữ hoặc biên tập viên sử dụng 'choppy flow', họ thường ám chỉ một đoạn văn, bài phát biểu, hoặc cách kể chuyện bị ngắt quãng, thiếu sự kết nối logic giữa các câu hoặc đoạn. Điều này làm cho người đọc hoặc người nghe cảm thấy khó theo dõi và khó nắm bắt ý chính.