choppy flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by sudden, irregular movements or breaks; lacking smoothness or continuity.
Vietnamese Meaning
Có đặc điểm là chuyển động hoặc ngắt quãng đột ngột, không đều; thiếu sự mượt mà hoặc liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boat ride was unpleasant because the water was so choppy."
"Chuyến đi thuyền thật khó chịu vì nước quá động."
-
"The choppy flow of the conversation made it hard to follow."
"Cuộc trò chuyện bị ngắt quãng khiến khó theo dõi."
-
"The website's choppy flow made navigation difficult."
"Dòng chảy rời rạc của trang web khiến việc điều hướng trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'choppy' thường được sử dụng để mô tả những dòng chảy không ổn định, không trôi chảy, có sự gián đoạn. Trong văn chương, nó có thể ám chỉ một phong cách viết không mạch lạc. Trong âm nhạc, nó có thể mô tả một giai điệu không liên tục. Trong khoa học máy tính, nó có thể mô tả một kết nối mạng không ổn định.
Prepositions
'Choppy with' thường được sử dụng khi chỉ ra nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra sự gián đoạn. Ví dụ: 'The song was choppy with sudden changes in tempo.' ('Bài hát bị gián đoạn bởi những thay đổi đột ngột về nhịp độ'). 'Choppy in' thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh cụ thể bị gián đoạn. Ví dụ: 'His writing was choppy in its transitions.' ('Văn phong của anh ấy bị gián đoạn ở phần chuyển tiếp').
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently a consistently choppy flow (một dòng chảy/lưu thông liên tục không đều)
-
slight a slight choppy flow (dòng chảy hơi gập ghềnh/không đều nhẹ)
-
unexpected the unexpected choppy flow (dòng chảy không đều một cách bất ngờ)
-
conversation's the conversation's choppy flow (cuộc trò chuyện bị gián đoạn, không trôi chảy)
-
narrative's the narrative's choppy flow (cốt truyện/cách kể chuyện bị ngắt quãng, thiếu mạch lạc)
-
data a choppy flow of data (luồng dữ liệu không ổn định hoặc bị gián đoạn)
-
disrupt to disrupt the choppy flow (phá vỡ/làm gián đoạn dòng chảy vốn đã không đều)
-
smooth out to smooth out the choppy flow (làm cho dòng chảy không đều trở nên trôi chảy, suôn sẻ hơn)
-
notice to notice the choppy flow (nhận thấy sự không đều/sự gián đoạn trong dòng chảy)
Idioms
-
Choppy waters ahead
Những khó khăn, rắc rối đang chờ đợi phía trước (Ám chỉ thời kỳ hỗn loạn, không ổn định)
"The company is facing choppy waters ahead due to market instability."
(Công ty đang đối mặt với nhiều khó khăn phía trước do sự bất ổn của thị trường.)
-
Go with the flow
Thuận theo tự nhiên, theo dòng chảy chung (Mặc dù 'choppy flow' là gập ghềnh, cụm này dùng 'flow' để chỉ sự linh hoạt và chấp nhận)
"Don't stress about the plan; just go with the flow."
(Đừng căng thẳng về kế hoạch; cứ thuận theo tự nhiên thôi.)
-
A steady flow of customers
Dòng khách hàng ổn định, liên tục (Đối lập trực tiếp với 'choppy flow')
"The new store enjoys a steady flow of customers every morning."
(Cửa hàng mới này thu hút một lượng khách hàng ổn định vào mỗi buổi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choppy flow
Tính từCó đặc điểm là chuyển động hoặc ngắt quãng đột ngột, không đều; thiếu sự mượt mà hoặc liên tục.
"The boat ride was unpleasant because the water was so choppy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choppy flow".
