intermittence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of occurring at irregular intervals; not continuous or steady.
Vietnamese Meaning
Trạng thái xảy ra không đều đặn, không liên tục hoặc ổn định; sự gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intermittence of the signal made it difficult to maintain a clear connection."
"Sự gián đoạn của tín hiệu khiến việc duy trì kết nối rõ ràng trở nên khó khăn."
-
"The intermittence of her attendance at meetings raised concerns among the team."
"Việc cô ấy tham dự các cuộc họp không đều đặn đã gây ra lo ngại trong nhóm."
-
"Due to the intermittence of the power supply, the experiment could not be completed."
"Do nguồn điện cung cấp bị gián đoạn, thí nghiệm không thể hoàn thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intermit | Ngừng lại có định kỳ; xen kẽ; gián đoạn |
| Adjective | intermittent | Không liên tục; có lúc ngừng, lúc lại; xen kẽ; gián đoạn |
| Adverb | intermittently | Một cách gián đoạn; không liên tục; không đều đặn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intermittence' nhấn mạnh tính chất không liên tục, có những khoảng dừng hoặc ngắt quãng xen kẽ. Nó thường được dùng để mô tả các hiện tượng, sự kiện, hoặc tình trạng không diễn ra một cách đều đặn, ổn định mà có tính chất chu kỳ, lúc có lúc không. Sự khác biệt với 'discontinuity' là 'intermittence' ngụ ý sự lặp lại của các khoảng thời gian có và không, trong khi 'discontinuity' chỉ đơn giản là sự gián đoạn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một danh từ khác để chỉ rõ cái gì bị gián đoạn. Ví dụ: 'the intermittence of the rain' (sự gián đoạn của cơn mưa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
random random intermittence (sự gián đoạn ngẫu nhiên)
-
occasional occasional intermittence (sự gián đoạn thỉnh thoảng)
-
marked marked intermittence (sự gián đoạn rõ rệt/đáng chú ý)
-
power intermittence of power (sự gián đoạn nguồn điện)
-
wind intermittence of wind (energy) (tính không ổn định/gián đoạn của năng lượng gió)
-
rainfall intermittence of rainfall (sự mưa gián đoạn/không đều)
-
experience experience intermittence (trải qua sự gián đoạn)
-
show show intermittence (cho thấy sự gián đoạn)
-
reduce reduce intermittence (giảm thiểu sự gián đoạn)
Idioms
-
the intermittence of renewable energy
tính gián đoạn của năng lượng tái tạo
"The intermittence of solar and wind power poses significant challenges for grid stability."
(Tính gián đoạn của năng lượng mặt trời và gió đặt ra những thách thức đáng kể đối với sự ổn định lưới điện.)
-
marked by intermittence
được đặc trưng bởi sự gián đoạn/không liên tục
"The patient's symptoms were marked by intermittence, appearing and disappearing over time."
(Các triệu chứng của bệnh nhân được đặc trưng bởi sự gián đoạn, lúc xuất hiện lúc biến mất theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intermittence
Danh từTrạng thái xảy ra không đều đặn, không liên tục hoặc ổn định; sự gián đoạn.
"The intermittence of the signal made it difficult to maintain a clear connection."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intermittence of the signal made it difficult to understand the message. |
Sự gián đoạn của tín hiệu khiến cho việc hiểu thông điệp trở nên khó khăn. |
| Phủ định | There wasn't any intermittence in the power supply during the surgery. |
Không có bất kỳ sự gián đoạn nào trong nguồn cung cấp điện trong suốt ca phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Was the intermittence of the rain affecting the outdoor concert? |
Sự gián đoạn của cơn mưa có ảnh hưởng đến buổi hòa nhạc ngoài trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermittence".
