(Top Banner Ad)
intermittence
C1
Danh từ C1 Tổng quát

intermittence

UK: /ˌɪntəˈmɪtəns/ • US: /ˌɪntərˈmɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự gián đoạn tính không liên tục sự không đều đặn tính thất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of occurring at irregular intervals; not continuous or steady.

Vietnamese Meaning

Trạng thái xảy ra không đều đặn, không liên tục hoặc ổn định; sự gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intermittence of the signal made it difficult to maintain a clear connection."

    "Sự gián đoạn của tín hiệu khiến việc duy trì kết nối rõ ràng trở nên khó khăn."

  • "The intermittence of her attendance at meetings raised concerns among the team."

    "Việc cô ấy tham dự các cuộc họp không đều đặn đã gây ra lo ngại trong nhóm."

  • "Due to the intermittence of the power supply, the experiment could not be completed."

    "Do nguồn điện cung cấp bị gián đoạn, thí nghiệm không thể hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intermit Ngừng lại có định kỳ; xen kẽ; gián đoạn
Adjective intermittent Không liên tục; có lúc ngừng, lúc lại; xen kẽ; gián đoạn
Adverb intermittently Một cách gián đoạn; không liên tục; không đều đặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intermittere
Latin
intermittēns
English
intermittent
English
intermittence

Gốc rễ Latin

Từ 'intermittence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intermittere', có nghĩa là 'ngừng lại', 'xen kẽ' hoặc 'để trống ở giữa'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'inter-' (giữa, ở giữa) và động từ 'mittere' (gửi, thả ra). Về cơ bản, nó mô tả một hành động hoặc trạng thái bị 'thả ra giữa chừng' hay 'ngừng lại có khoảng cách', không liên tục mà có gián đoạn.

Usage Note

Từ 'intermittence' nhấn mạnh tính chất không liên tục, có những khoảng dừng hoặc ngắt quãng xen kẽ. Nó thường được dùng để mô tả các hiện tượng, sự kiện, hoặc tình trạng không diễn ra một cách đều đặn, ổn định mà có tính chất chu kỳ, lúc có lúc không. Sự khác biệt với 'discontinuity' là 'intermittence' ngụ ý sự lặp lại của các khoảng thời gian có và không, trong khi 'discontinuity' chỉ đơn giản là sự gián đoạn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một danh từ khác để chỉ rõ cái gì bị gián đoạn. Ví dụ: 'the intermittence of the rain' (sự gián đoạn của cơn mưa).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + intermittence
  • random random intermittence
    (sự gián đoạn ngẫu nhiên)
  • occasional occasional intermittence
    (sự gián đoạn thỉnh thoảng)
  • marked marked intermittence
    (sự gián đoạn rõ rệt/đáng chú ý)
intermittence + của (danh từ)
  • power intermittence of power
    (sự gián đoạn nguồn điện)
  • wind intermittence of wind (energy)
    (tính không ổn định/gián đoạn của năng lượng gió)
  • rainfall intermittence of rainfall
    (sự mưa gián đoạn/không đều)
Động từ + intermittence
  • experience experience intermittence
    (trải qua sự gián đoạn)
  • show show intermittence
    (cho thấy sự gián đoạn)
  • reduce reduce intermittence
    (giảm thiểu sự gián đoạn)

Idioms

  • the intermittence of renewable energy

    tính gián đoạn của năng lượng tái tạo

    "The intermittence of solar and wind power poses significant challenges for grid stability."

    (Tính gián đoạn của năng lượng mặt trời và gió đặt ra những thách thức đáng kể đối với sự ổn định lưới điện.)

  • marked by intermittence

    được đặc trưng bởi sự gián đoạn/không liên tục

    "The patient's symptoms were marked by intermittence, appearing and disappearing over time."

    (Các triệu chứng của bệnh nhân được đặc trưng bởi sự gián đoạn, lúc xuất hiện lúc biến mất theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intermittence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái xảy ra không đều đặn, không liên tục hoặc ổn định; sự gián đoạn.

"The intermittence of the signal made it difficult to maintain a clear connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intermittence of the signal made it difficult to understand the message.
Sự gián đoạn của tín hiệu khiến cho việc hiểu thông điệp trở nên khó khăn.
Phủ định
There wasn't any intermittence in the power supply during the surgery.
Không có bất kỳ sự gián đoạn nào trong nguồn cung cấp điện trong suốt ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Was the intermittence of the rain affecting the outdoor concert?
Sự gián đoạn của cơn mưa có ảnh hưởng đến buổi hòa nhạc ngoài trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermittence".

Thách thức của Năng lượng Tái tạo

Trong thời đại hiện đại, khái niệm 'intermittence' thường được nhắc đến trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Năng lượng mặt trời và gió vốn dĩ có 'tính gián đoạn' (intermittence) – chúng chỉ tạo ra điện khi có nắng hoặc gió. Việc quản lý và lưu trữ năng lượng hiệu quả để đối phó với sự gián đoạn này là một thách thức lớn trong công nghệ năng lượng sạch, đòi hỏi các giải pháp sáng tạo về pin và lưới điện thông minh.

Nhịp điệu tự nhiên và công nghệ

Sự gián đoạn không chỉ là thách thức công nghệ mà còn là một phần tự nhiên của nhiều hệ thống. Ví dụ, nhịp thở, nhịp tim hay chu kỳ ngủ - thức đều có tính gián đoạn để duy trì sự sống. Trong công nghệ, ngay cả kết nối internet hay tín hiệu sóng vô tuyến cũng có thể trải qua 'intermittence'. Hiểu và chấp nhận tính gián đoạn là điều cần thiết để thiết kế các hệ thống linh hoạt và bền vững hơn, cả trong tự nhiên và do con người tạo ra.