(Top Banner Ad)
smooth flow
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

smooth flow

UK: /smuːð fləʊ/ • US: /smuːð floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy thông suốt dòng chảy trôi chảy sự lưu thông trôi chảy sự vận hành trơn tru
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous, even, and uninterrupted movement or progression.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy liên tục, đều đặn và không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smooth flow of traffic reduced congestion."

    "Dòng chảy giao thông thông suốt đã giảm bớt tắc nghẽn."

  • "The company aimed for a smooth flow of production."

    "Công ty hướng đến một quy trình sản xuất trôi chảy."

  • "A smooth flow of communication is essential for teamwork."

    "Dòng chảy giao tiếp thông suốt là điều cần thiết cho làm việc nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth mịn màng, trôi chảy, suôn sẻ
Verb smooth làm mịn, làm trôi chảy, làm suôn sẻ
Adverb smoothly một cách trôi chảy, suôn sẻ
Noun smoothness sự trôi chảy, sự mịn màng, sự suôn sẻ
Noun flow dòng chảy, lưu lượng, sự lưu thông
Verb flow chảy, lưu thông, tuôn ra
Adjective flowing đang chảy, tuôn chảy (ví dụ: tóc flowing hair)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (gốc của 'smooth')
*smeydh-
Proto-Germanic (tiền thân 'smooth')
*smodiz
Old English ('smooth')
smōþ
Modern English ('smooth')
smooth
PIE (gốc của 'flow')
*plew-
Proto-Germanic (tiền thân 'flow')
*flewwan
Old English ('flow')
flōwan
Modern English ('flow')
flow
Modern English (cụm từ)
smooth flow

Nguồn gốc của 'smooth'

Từ 'smooth' có gốc rễ từ ngôn ngữ Proto-Germanic (tiền thân tiếng Đức), mang nghĩa 'mềm mại, trơn tru, được đánh bóng'. Nó gợi lên hình ảnh của sự không gồ ghề, dễ chịu khi chạm vào hoặc nhìn thấy, như một bề mặt được mài nhẵn hoặc một làn da mịn màng.

Nguồn gốc của 'flow'

Từ 'flow' có nguồn gốc từ từ Proto-Germanic 'flewwan' và xa hơn là từ PIE 'plew-', nghĩa là 'chảy, bơi'. Nó ban đầu dùng để miêu tả chuyển động của nước, nhưng sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ chuyển động liên tục, không ngừng nghỉ nào.

Sự kết hợp 'smooth flow'

Khi kết hợp 'smooth' (mịn màng, không cản trở) và 'flow' (dòng chảy), cụm từ 'smooth flow' xuất hiện để diễn tả một dòng chảy hoặc chuyển động liên tục, không bị gián đoạn hay tắc nghẽn, thường mang ý nghĩa tích cực về hiệu quả và sự dễ dàng. Sự kết hợp này đã có mặt trong tiếng Anh từ nhiều thế kỷ, phản ánh nhu cầu miêu tả sự vận hành trơn tru trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự trôi chảy, mượt mà của một quá trình, hoạt động, hoặc thậm chí là sự giao tiếp. Nó nhấn mạnh tính liên tục và không có trở ngại. Khác với 'easy flow' (dòng chảy dễ dàng), 'smooth flow' tập trung vào tính mượt mà, không gập ghềnh.

Prepositions

of in

'Smooth flow of': mô tả dòng chảy mượt mà của một thứ gì đó (ví dụ: smooth flow of information). 'Smooth flow in': mô tả dòng chảy mượt mà trong một bối cảnh nào đó (ví dụ: smooth flow in the process).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smooth flow
  • ensure ensure a smooth flow
    (đảm bảo một dòng chảy thông suốt)
  • maintain maintain a smooth flow
    (duy trì một dòng chảy trôi chảy)
  • facilitate facilitate a smooth flow
    (tạo điều kiện cho một dòng chảy thông suốt)
  • achieve achieve a smooth flow
    (đạt được một dòng chảy trôi chảy)
  • disrupt disrupt the smooth flow
    (làm gián đoạn dòng chảy thông suốt)
Adjective + smooth flow
  • uninterrupted uninterrupted smooth flow
    (dòng chảy thông suốt không bị gián đoạn)
  • continuous continuous smooth flow
    (dòng chảy liên tục và trôi chảy)
  • natural natural smooth flow
    (dòng chảy tự nhiên và suôn sẻ)
  • effortless effortless smooth flow
    (dòng chảy suôn sẻ không cần nỗ lực)
Smooth flow + of + Noun
  • communication smooth flow of communication
    (dòng chảy giao tiếp thông suốt)
  • information smooth flow of information
    (dòng chảy thông tin trôi chảy)
  • traffic smooth flow of traffic
    (dòng xe cộ lưu thông suôn sẻ)
  • goods smooth flow of goods
    (dòng chảy hàng hóa trôi chảy)

Idioms

  • (to) ensure a smooth flow of [something]

    đảm bảo sự lưu thông/chảy suôn sẻ của [cái gì đó]

    "The new software helps to ensure a smooth flow of data between departments."

    (Phần mềm mới giúp đảm bảo dòng dữ liệu thông suốt giữa các phòng ban.)

  • (to) maintain a smooth flow of [something]

    duy trì sự lưu thông/chảy trôi chảy của [cái gì đó]

    "Good logistics are essential to maintain a smooth flow of products to customers."

    (Hậu cần tốt là yếu tố thiết yếu để duy trì dòng sản phẩm đến khách hàng một cách trôi chảy.)

  • (to) facilitate a smooth flow

    tạo điều kiện cho dòng chảy/sự lưu thông trôi chảy

    "Clear instructions can facilitate a smooth flow of work in any project."

    (Hướng dẫn rõ ràng có thể tạo điều kiện cho dòng công việc trôi chảy trong bất kỳ dự án nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth flow

Cụm danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy liên tục, đều đặn và không bị gián đoạn.

"The smooth flow of traffic reduced congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the presentation is well-prepared, the speech has a smooth flow.
Nếu bài thuyết trình được chuẩn bị kỹ lưỡng, bài phát biểu sẽ có một luồng chảy trôi chảy.
Phủ định
If the speaker is nervous, their speech doesn't have a smooth flow.
Nếu người nói lo lắng, bài phát biểu của họ không có một luồng chảy trôi chảy.
Nghi vấn
If the music is playing, does the dance have a smooth flow?
Nếu nhạc đang phát, điệu nhảy có một luồng chảy trôi chảy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth flow".

Trạng thái Dòng chảy (Flow State)

Trong tâm lý học, 'trạng thái dòng chảy' (Flow State) là một trạng thái tinh thần mà một người hoàn toàn đắm chìm và tập trung vào một hoạt động nào đó, cảm thấy tràn đầy năng lượng, sự tham gia và thích thú. Trạng thái này thường được mô tả là 'trôi chảy', không có sự cản trở hay gián đoạn, rất gần với ý nghĩa của 'smooth flow' khi áp dụng vào trải nghiệm cá nhân và công việc sáng tạo.

Phong thủy và "Dòng chảy Năng lượng"

Trong phong thủy, một triết lý cổ xưa của Trung Quốc, khái niệm 'dòng chảy năng lượng' (khí) rất quan trọng. Một 'dòng chảy suôn sẻ' (smooth flow) của năng lượng được cho là mang lại may mắn, sức khỏe và thịnh vượng cho người sống trong không gian đó. Việc sắp xếp không gian sống và làm việc sao cho năng lượng di chuyển không bị cản trở là một nguyên tắc cơ bản của phong thủy.