smooth flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A continuous, even, and uninterrupted movement or progression.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy liên tục, đều đặn và không bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The smooth flow of traffic reduced congestion."
"Dòng chảy giao thông thông suốt đã giảm bớt tắc nghẽn."
-
"The company aimed for a smooth flow of production."
"Công ty hướng đến một quy trình sản xuất trôi chảy."
-
"A smooth flow of communication is essential for teamwork."
"Dòng chảy giao tiếp thông suốt là điều cần thiết cho làm việc nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | smooth | mịn màng, trôi chảy, suôn sẻ |
| Verb | smooth | làm mịn, làm trôi chảy, làm suôn sẻ |
| Adverb | smoothly | một cách trôi chảy, suôn sẻ |
| Noun | smoothness | sự trôi chảy, sự mịn màng, sự suôn sẻ |
| Noun | flow | dòng chảy, lưu lượng, sự lưu thông |
| Verb | flow | chảy, lưu thông, tuôn ra |
| Adjective | flowing | đang chảy, tuôn chảy (ví dụ: tóc flowing hair) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự trôi chảy, mượt mà của một quá trình, hoạt động, hoặc thậm chí là sự giao tiếp. Nó nhấn mạnh tính liên tục và không có trở ngại. Khác với 'easy flow' (dòng chảy dễ dàng), 'smooth flow' tập trung vào tính mượt mà, không gập ghềnh.
Prepositions
'Smooth flow of': mô tả dòng chảy mượt mà của một thứ gì đó (ví dụ: smooth flow of information). 'Smooth flow in': mô tả dòng chảy mượt mà trong một bối cảnh nào đó (ví dụ: smooth flow in the process).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure a smooth flow (đảm bảo một dòng chảy thông suốt)
-
maintain maintain a smooth flow (duy trì một dòng chảy trôi chảy)
-
facilitate facilitate a smooth flow (tạo điều kiện cho một dòng chảy thông suốt)
-
achieve achieve a smooth flow (đạt được một dòng chảy trôi chảy)
-
disrupt disrupt the smooth flow (làm gián đoạn dòng chảy thông suốt)
-
uninterrupted uninterrupted smooth flow (dòng chảy thông suốt không bị gián đoạn)
-
continuous continuous smooth flow (dòng chảy liên tục và trôi chảy)
-
natural natural smooth flow (dòng chảy tự nhiên và suôn sẻ)
-
effortless effortless smooth flow (dòng chảy suôn sẻ không cần nỗ lực)
-
communication smooth flow of communication (dòng chảy giao tiếp thông suốt)
-
information smooth flow of information (dòng chảy thông tin trôi chảy)
-
traffic smooth flow of traffic (dòng xe cộ lưu thông suôn sẻ)
-
goods smooth flow of goods (dòng chảy hàng hóa trôi chảy)
Idioms
-
(to) ensure a smooth flow of [something]
đảm bảo sự lưu thông/chảy suôn sẻ của [cái gì đó]
"The new software helps to ensure a smooth flow of data between departments."
(Phần mềm mới giúp đảm bảo dòng dữ liệu thông suốt giữa các phòng ban.)
-
(to) maintain a smooth flow of [something]
duy trì sự lưu thông/chảy trôi chảy của [cái gì đó]
"Good logistics are essential to maintain a smooth flow of products to customers."
(Hậu cần tốt là yếu tố thiết yếu để duy trì dòng sản phẩm đến khách hàng một cách trôi chảy.)
-
(to) facilitate a smooth flow
tạo điều kiện cho dòng chảy/sự lưu thông trôi chảy
"Clear instructions can facilitate a smooth flow of work in any project."
(Hướng dẫn rõ ràng có thể tạo điều kiện cho dòng công việc trôi chảy trong bất kỳ dự án nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smooth flow
Cụm danh từMột dòng chảy liên tục, đều đặn và không bị gián đoạn.
"The smooth flow of traffic reduced congestion."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the presentation is well-prepared, the speech has a smooth flow. |
Nếu bài thuyết trình được chuẩn bị kỹ lưỡng, bài phát biểu sẽ có một luồng chảy trôi chảy. |
| Phủ định | If the speaker is nervous, their speech doesn't have a smooth flow. |
Nếu người nói lo lắng, bài phát biểu của họ không có một luồng chảy trôi chảy. |
| Nghi vấn | If the music is playing, does the dance have a smooth flow? |
Nếu nhạc đang phát, điệu nhảy có một luồng chảy trôi chảy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth flow".
