(Top Banner Ad)
uneven flow
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: Vật lý, Kinh tế, Giao thông)

uneven flow

UK: /ˌʌnˈiːvən fləʊ/ • US: /ˌʌnˈiːvən floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy không đều dòng chảy thất thường sự lưu thông không ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flow that is not smooth, consistent, or regular; characterized by variations or interruptions.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy không trơn tru, nhất quán hoặc đều đặn; đặc trưng bởi các biến thể hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uneven flow of traffic caused significant delays."

    "Dòng chảy giao thông không đều gây ra sự chậm trễ đáng kể."

  • "The uneven flow of funds created instability in the market."

    "Dòng chảy tiền tệ không đều tạo ra sự bất ổn trên thị trường."

  • "The stream showed an uneven flow due to the rocks obstructing the water."

    "Dòng suối thể hiện dòng chảy không đều do đá cản trở dòng nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uneven không đều, không bằng phẳng, gập ghềnh
Adverb unevenly một cách không đều, gập ghềnh
Noun unevenness sự không đều, sự gập ghềnh
Verb flow chảy, trôi, lưu thông
Noun flow dòng chảy, lưu lượng, sự lưu thông
Adjective flowing đang chảy, trôi chảy, buông lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: Vật lý, Kinh tế, Giao thông)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Germanic
*ebnaz
Old English
efn
Old English
unefen
Proto-Germanic
*flōwan
Old English
flōwan

Nguồn gốc của 'Uneven Flow'

Cụm từ 'uneven flow' được ghép từ hai từ riêng biệt: 'uneven' và 'flow'. 'Uneven' có nghĩa là 'không đều, không bằng phẳng', xuất phát từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'even' (đều, bằng phẳng) trong tiếng Anh cổ. 'Flow' có nghĩa là 'dòng chảy, sự chảy', cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, 'uneven flow' mô tả một dòng chảy không liên tục, không ổn định hoặc không đều đặn, dù là nước, không khí, thông tin hay bất kỳ sự di chuyển nào.

Usage Note

"Uneven flow" thường được dùng để mô tả một quá trình hoặc sự di chuyển không ổn định, không đồng đều. Nó có thể ám chỉ sự thiếu cân bằng hoặc sự gián đoạn trong dòng chảy, khác với "steady flow" (dòng chảy ổn định) hoặc "smooth flow" (dòng chảy trơn tru) vốn mang ý nghĩa suôn sẻ và không bị cản trở. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa của "uneven flow". Ví dụ, trong kinh tế, nó có thể ám chỉ sự phân phối thu nhập không đồng đều; trong vật lý, nó có thể ám chỉ dòng chảy chất lỏng không đều.

Prepositions

of in

Với "of": "uneven flow of [something]" - dòng chảy không đều của cái gì đó (ví dụ: uneven flow of traffic). Với "in": "uneven flow in [a system]" - dòng chảy không đều trong một hệ thống nào đó (ví dụ: uneven flow in the economy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'uneven flow'
  • experience experience an uneven flow
    (trải qua/gặp phải một dòng chảy không đều)
  • cause cause an uneven flow
    (gây ra một dòng chảy không đều)
  • deal with deal with an uneven flow
    (xử lý/giải quyết một dòng chảy không đều)
  • smooth out smooth out the uneven flow
    (làm cho dòng chảy không đều trở nên trơn tru/đều đặn)
Adjectives describing 'uneven flow'
  • slight a slight uneven flow
    (một dòng chảy hơi không đều)
  • pronounced a pronounced uneven flow
    (một dòng chảy không đều rõ rệt)
  • significant a significant uneven flow
    (một dòng chảy không đều đáng kể)
Nouns that 'have' an uneven flow
  • information uneven flow of information
    (dòng chảy thông tin không đều)
  • traffic uneven flow of traffic
    (dòng giao thông không đều)
  • work uneven flow of work
    (lượng công việc không đều/không ổn định)
  • liquid uneven flow of liquid
    (dòng chất lỏng không đều)

Idioms

  • Smooth out the uneven flow

    Làm cho dòng chảy không đều trở nên trơn tru, đều đặn

    "We need to analyze the process to smooth out the uneven flow of production."

    (Chúng ta cần phân tích quy trình để làm cho dòng chảy sản xuất không đều trở nên trơn tru.)

  • An uneven flow of wealth/information/resources

    Dòng chảy không đều của [cái gì đó], sự phân phối không đồng đều

    "The report highlighted an uneven flow of resources between urban and rural areas."

    (Báo cáo đã chỉ ra sự phân phối nguồn lực không đều giữa các khu vực thành thị và nông thôn.)

  • Characterized by an uneven flow

    Được đặc trưng bởi một dòng chảy không đều

    "The project's early stages were characterized by an uneven flow of communication."

    (Các giai đoạn đầu của dự án được đặc trưng bởi dòng chảy thông tin không đều đặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneven flow

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy không trơn tru, nhất quán hoặc đều đặn; đặc trưng bởi các biến thể hoặc gián đoạn.

"The uneven flow of traffic caused significant delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations have had an uneven flow due to disagreements.
Các cuộc đàm phán đã có một dòng chảy không đồng đều do những bất đồng.
Phủ định
The river hasn't had an uneven flow this year; it's been quite steady.
Dòng sông không có dòng chảy không đồng đều trong năm nay; nó khá ổn định.
Nghi vấn
Has the distribution of resources had an uneven flow in the past?
Việc phân phối tài nguyên đã có dòng chảy không đồng đều trong quá khứ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneven flow".

Sự bất bình đẳng và dòng chảy không đều

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, cụm từ 'uneven flow' thường được dùng để mô tả sự phân phối không đều của tài sản, cơ hội hoặc nguồn lực. Ví dụ, 'uneven flow of wealth' (dòng chảy của cải không đều) ám chỉ sự chênh lệch giàu nghèo, một vấn đề xã hội lớn thường dẫn đến các cuộc tranh luận về công bằng và chính sách kinh tế. Điều này phản ánh mối quan tâm về sự công bằng và bình đẳng trong xã hội.

Tác động đến năng suất và hiệu quả công việc

Trong môi trường làm việc hoặc sản xuất, 'uneven flow' có thể ám chỉ dòng công việc, tài liệu hoặc sản phẩm không đều, ví dụ như có lúc quá tải, lúc lại quá ít việc. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất, gây căng thẳng cho nhân viên và làm giảm hiệu quả chung của tổ chức. Việc 'smooth out the uneven flow of work' (làm đều dòng công việc) là mục tiêu quan trọng trong quản lý quy trình để tối ưu hóa hiệu suất và tránh lãng phí.