uneven flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flow that is not smooth, consistent, or regular; characterized by variations or interruptions.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy không trơn tru, nhất quán hoặc đều đặn; đặc trưng bởi các biến thể hoặc gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uneven flow of traffic caused significant delays."
"Dòng chảy giao thông không đều gây ra sự chậm trễ đáng kể."
-
"The uneven flow of funds created instability in the market."
"Dòng chảy tiền tệ không đều tạo ra sự bất ổn trên thị trường."
-
"The stream showed an uneven flow due to the rocks obstructing the water."
"Dòng suối thể hiện dòng chảy không đều do đá cản trở dòng nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Uneven flow" thường được dùng để mô tả một quá trình hoặc sự di chuyển không ổn định, không đồng đều. Nó có thể ám chỉ sự thiếu cân bằng hoặc sự gián đoạn trong dòng chảy, khác với "steady flow" (dòng chảy ổn định) hoặc "smooth flow" (dòng chảy trơn tru) vốn mang ý nghĩa suôn sẻ và không bị cản trở. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa của "uneven flow". Ví dụ, trong kinh tế, nó có thể ám chỉ sự phân phối thu nhập không đồng đều; trong vật lý, nó có thể ám chỉ dòng chảy chất lỏng không đều.
Prepositions
Với "of": "uneven flow of [something]" - dòng chảy không đều của cái gì đó (ví dụ: uneven flow of traffic). Với "in": "uneven flow in [a system]" - dòng chảy không đều trong một hệ thống nào đó (ví dụ: uneven flow in the economy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience an uneven flow (trải qua/gặp phải một dòng chảy không đều)
-
cause cause an uneven flow (gây ra một dòng chảy không đều)
-
deal with deal with an uneven flow (xử lý/giải quyết một dòng chảy không đều)
-
smooth out smooth out the uneven flow (làm cho dòng chảy không đều trở nên trơn tru/đều đặn)
-
slight a slight uneven flow (một dòng chảy hơi không đều)
-
pronounced a pronounced uneven flow (một dòng chảy không đều rõ rệt)
-
significant a significant uneven flow (một dòng chảy không đều đáng kể)
-
information uneven flow of information (dòng chảy thông tin không đều)
-
traffic uneven flow of traffic (dòng giao thông không đều)
-
work uneven flow of work (lượng công việc không đều/không ổn định)
-
liquid uneven flow of liquid (dòng chất lỏng không đều)
Idioms
-
Smooth out the uneven flow
Làm cho dòng chảy không đều trở nên trơn tru, đều đặn
"We need to analyze the process to smooth out the uneven flow of production."
(Chúng ta cần phân tích quy trình để làm cho dòng chảy sản xuất không đều trở nên trơn tru.)
-
An uneven flow of wealth/information/resources
Dòng chảy không đều của [cái gì đó], sự phân phối không đồng đều
"The report highlighted an uneven flow of resources between urban and rural areas."
(Báo cáo đã chỉ ra sự phân phối nguồn lực không đều giữa các khu vực thành thị và nông thôn.)
-
Characterized by an uneven flow
Được đặc trưng bởi một dòng chảy không đều
"The project's early stages were characterized by an uneven flow of communication."
(Các giai đoạn đầu của dự án được đặc trưng bởi dòng chảy thông tin không đều đặn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uneven flow
Tính từ + Danh từMột dòng chảy không trơn tru, nhất quán hoặc đều đặn; đặc trưng bởi các biến thể hoặc gián đoạn.
"The uneven flow of traffic caused significant delays."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiations have had an uneven flow due to disagreements. |
Các cuộc đàm phán đã có một dòng chảy không đồng đều do những bất đồng. |
| Phủ định | The river hasn't had an uneven flow this year; it's been quite steady. |
Dòng sông không có dòng chảy không đồng đều trong năm nay; nó khá ổn định. |
| Nghi vấn | Has the distribution of resources had an uneven flow in the past? |
Việc phân phối tài nguyên đã có dòng chảy không đồng đều trong quá khứ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneven flow".
