(Top Banner Ad)
continuous flow
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Sản xuất, Kinh doanh

continuous flow

UK: /kənˈtɪnjuəs fləʊ/ • US: /kənˈtɪnjuəs floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy liên tục dòng chảy không gián đoạn quy trình liên tục chu trình liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or system in which work or materials move steadily and without interruption.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc hệ thống trong đó công việc hoặc vật liệu di chuyển đều đặn và không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory implemented a continuous flow system to increase efficiency."

    "Nhà máy đã triển khai hệ thống dòng chảy liên tục để tăng hiệu quả."

  • "The goal is to achieve a continuous flow of information between departments."

    "Mục tiêu là đạt được dòng chảy thông tin liên tục giữa các phòng ban."

  • "The new system ensures a continuous flow of product from the assembly line to the warehouse."

    "Hệ thống mới đảm bảo dòng chảy sản phẩm liên tục từ dây chuyền lắp ráp đến nhà kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục, duy trì
Noun continuation sự tiếp tục, phần tiếp theo
Adverb continuously liên tục, không ngừng
Verb flow chảy, tuôn
Noun flow dòng chảy, lưu lượng
Adjective flowing đang chảy, trôi chảy
Verb/Noun overflow tràn, sự tràn ngập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuus
Old French
continu
English
continuous
Old English
flōwan
English
flow

Nguồn gốc của "Continuous Flow"

Cụm từ "continuous flow" được tạo thành từ hai từ riêng biệt. Từ 'continuous' (liên tục) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continuus', nghĩa là 'không bị gián đoạn' hoặc 'kết nối'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'continu' trước khi trở thành 'continuous' trong tiếng Anh. Từ 'flow' (chảy, dòng chảy) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Anh cổ 'flōwan', nghĩa là 'chảy'. Khi kết hợp lại, "continuous flow" mô tả một trạng thái hoặc quá trình không ngừng nghỉ, diễn ra trôi chảy mà không bị ngắt quãng, như dòng nước chảy mãi không ngừng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất (ví dụ: 'continuous flow manufacturing' - sản xuất dòng chảy liên tục), quản lý dự án và các lĩnh vực kỹ thuật khác. Nó nhấn mạnh sự liên tục và hiệu quả, giảm thiểu lãng phí và thời gian chờ đợi. Khác với 'intermittent flow' (dòng chảy gián đoạn) hoặc 'batch processing' (xử lý theo lô).

Prepositions

in of

‘in continuous flow’ có nghĩa là ‘trong trạng thái dòng chảy liên tục’, ví dụ: ‘Materials are processed in continuous flow’. ‘of continuous flow’ thường dùng để mô tả đặc điểm của một cái gì đó, ví dụ: ‘The principle of continuous flow’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + continuous flow
  • steady steady continuous flow
    (dòng chảy liên tục ổn định)
  • smooth smooth continuous flow
    (dòng chảy liên tục trơn tru)
  • uninterrupted uninterrupted continuous flow
    (dòng chảy liên tục không bị gián đoạn)
Verb + continuous flow
  • maintain maintain a continuous flow
    (duy trì một dòng chảy liên tục)
  • ensure ensure a continuous flow
    (đảm bảo một dòng chảy liên tục)
  • provide provide a continuous flow
    (cung cấp một dòng chảy liên tục)
Continuous flow + Noun (Technical terms)
  • production continuous flow production
    (sản xuất dòng chảy liên tục (phương pháp sản xuất không gián đoạn))
  • process continuous flow process
    (quy trình dòng chảy liên tục)

Idioms

  • a continuous flow of information

    một luồng thông tin liên tục

    "The internet provides a continuous flow of information to users worldwide."

    (Internet cung cấp một luồng thông tin liên tục cho người dùng trên toàn thế giới.)

  • in a continuous flow

    trong một dòng chảy liên tục, không ngừng nghỉ

    "Water poured from the tap in a continuous flow, filling the bucket quickly."

    (Nước từ vòi chảy ra trong một dòng liên tục, làm đầy xô nhanh chóng.)

  • continuous flow manufacturing

    sản xuất dòng chảy liên tục (phương pháp sản xuất không gián đoạn)

    "Many modern factories adopt continuous flow manufacturing for efficiency and waste reduction."

    (Nhiều nhà máy hiện đại áp dụng sản xuất dòng chảy liên tục để đạt hiệu quả và giảm thiểu lãng phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continuous flow

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình hoặc hệ thống trong đó công việc hoặc vật liệu di chuyển đều đặn và không bị gián đoạn.

"The factory implemented a continuous flow system to increase efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the production line maintains a continuous flow, the output increases significantly.
Nếu dây chuyền sản xuất duy trì dòng chảy liên tục, sản lượng sẽ tăng đáng kể.
Phủ định
If there isn't a continuous flow of customers, the store doesn't make enough profit.
Nếu không có dòng chảy liên tục của khách hàng, cửa hàng không tạo ra đủ lợi nhuận.
Nghi vấn
If there is a continuous flow of data, does the system process it in real time?
Nếu có một dòng chảy dữ liệu liên tục, hệ thống có xử lý nó trong thời gian thực không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new system is implemented, the factory will have achieved a continuous flow of production.
Vào thời điểm hệ thống mới được triển khai, nhà máy sẽ đạt được một dòng chảy sản xuất liên tục.
Phủ định
The project won't have established a continuous flow of information before the deadline.
Dự án sẽ không thiết lập được một dòng chảy thông tin liên tục trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the company have maintained a continuous flow of customer orders by the end of the quarter?
Liệu công ty có duy trì được một dòng chảy liên tục các đơn đặt hàng của khách hàng vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuous flow".

Sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing)

Khái niệm "continuous flow" là một nguyên tắc cốt lõi trong sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), một triết lý quản lý tập trung vào việc tối đa hóa giá trị khách hàng và giảm thiểu lãng phí. Xuất phát từ hệ thống sản xuất của Toyota (Nhật Bản) và được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu, continuous flow nhấn mạnh việc loại bỏ các khoảng dừng hoặc gián đoạn trong quy trình sản xuất để hàng hóa hoặc thông tin di chuyển liền mạch từ bước này sang bước khác. Điều này giúp tăng hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Kỷ nguyên số và Dòng dữ liệu

Trong kỷ nguyên số, "continuous flow" cũng mô tả cách chúng ta tương tác với công nghệ và thông tin. Từ các bản cập nhật mạng xã hội liên tục đến các dịch vụ phát trực tuyến (streaming) không ngừng, hay các luồng dữ liệu lớn (big data) được xử lý theo thời gian thực, ý tưởng về một dòng chảy liên tục đã trở thành trung tâm của trải nghiệm kỹ thuật số. Nó định hình cách chúng ta tiêu thụ tin tức, giải trí và làm việc, nhấn mạnh sự tức thời và kết nối không ngừng nghỉ.