continuous flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process or system in which work or materials move steadily and without interruption.
Vietnamese Meaning
Một quy trình hoặc hệ thống trong đó công việc hoặc vật liệu di chuyển đều đặn và không bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory implemented a continuous flow system to increase efficiency."
"Nhà máy đã triển khai hệ thống dòng chảy liên tục để tăng hiệu quả."
-
"The goal is to achieve a continuous flow of information between departments."
"Mục tiêu là đạt được dòng chảy thông tin liên tục giữa các phòng ban."
-
"The new system ensures a continuous flow of product from the assembly line to the warehouse."
"Hệ thống mới đảm bảo dòng chảy sản phẩm liên tục từ dây chuyền lắp ráp đến nhà kho."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | tiếp tục, duy trì |
| Noun | continuation | sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Adverb | continuously | liên tục, không ngừng |
| Verb | flow | chảy, tuôn |
| Noun | flow | dòng chảy, lưu lượng |
| Adjective | flowing | đang chảy, trôi chảy |
| Verb/Noun | overflow | tràn, sự tràn ngập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất (ví dụ: 'continuous flow manufacturing' - sản xuất dòng chảy liên tục), quản lý dự án và các lĩnh vực kỹ thuật khác. Nó nhấn mạnh sự liên tục và hiệu quả, giảm thiểu lãng phí và thời gian chờ đợi. Khác với 'intermittent flow' (dòng chảy gián đoạn) hoặc 'batch processing' (xử lý theo lô).
Prepositions
‘in continuous flow’ có nghĩa là ‘trong trạng thái dòng chảy liên tục’, ví dụ: ‘Materials are processed in continuous flow’. ‘of continuous flow’ thường dùng để mô tả đặc điểm của một cái gì đó, ví dụ: ‘The principle of continuous flow’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steady steady continuous flow (dòng chảy liên tục ổn định)
-
smooth smooth continuous flow (dòng chảy liên tục trơn tru)
-
uninterrupted uninterrupted continuous flow (dòng chảy liên tục không bị gián đoạn)
-
maintain maintain a continuous flow (duy trì một dòng chảy liên tục)
-
ensure ensure a continuous flow (đảm bảo một dòng chảy liên tục)
-
provide provide a continuous flow (cung cấp một dòng chảy liên tục)
-
production continuous flow production (sản xuất dòng chảy liên tục (phương pháp sản xuất không gián đoạn))
-
process continuous flow process (quy trình dòng chảy liên tục)
Idioms
-
a continuous flow of information
một luồng thông tin liên tục
"The internet provides a continuous flow of information to users worldwide."
(Internet cung cấp một luồng thông tin liên tục cho người dùng trên toàn thế giới.)
-
in a continuous flow
trong một dòng chảy liên tục, không ngừng nghỉ
"Water poured from the tap in a continuous flow, filling the bucket quickly."
(Nước từ vòi chảy ra trong một dòng liên tục, làm đầy xô nhanh chóng.)
-
continuous flow manufacturing
sản xuất dòng chảy liên tục (phương pháp sản xuất không gián đoạn)
"Many modern factories adopt continuous flow manufacturing for efficiency and waste reduction."
(Nhiều nhà máy hiện đại áp dụng sản xuất dòng chảy liên tục để đạt hiệu quả và giảm thiểu lãng phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continuous flow
Danh từMột quy trình hoặc hệ thống trong đó công việc hoặc vật liệu di chuyển đều đặn và không bị gián đoạn.
"The factory implemented a continuous flow system to increase efficiency."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the production line maintains a continuous flow, the output increases significantly. |
Nếu dây chuyền sản xuất duy trì dòng chảy liên tục, sản lượng sẽ tăng đáng kể. |
| Phủ định | If there isn't a continuous flow of customers, the store doesn't make enough profit. |
Nếu không có dòng chảy liên tục của khách hàng, cửa hàng không tạo ra đủ lợi nhuận. |
| Nghi vấn | If there is a continuous flow of data, does the system process it in real time? |
Nếu có một dòng chảy dữ liệu liên tục, hệ thống có xử lý nó trong thời gian thực không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new system is implemented, the factory will have achieved a continuous flow of production. |
Vào thời điểm hệ thống mới được triển khai, nhà máy sẽ đạt được một dòng chảy sản xuất liên tục. |
| Phủ định | The project won't have established a continuous flow of information before the deadline. |
Dự án sẽ không thiết lập được một dòng chảy thông tin liên tục trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Will the company have maintained a continuous flow of customer orders by the end of the quarter? |
Liệu công ty có duy trì được một dòng chảy liên tục các đơn đặt hàng của khách hàng vào cuối quý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuous flow".
