(Top Banner Ad)
jewelry designer
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật và Thiết kế

jewelry designer

UK: /ˈdʒuːəlri dɪˈzaɪnə/ • US: /ˈdʒuːəlri dɪˈzaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thiết kế trang sức người thiết kế trang sức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who designs jewelry.

Vietnamese Meaning

Người thiết kế trang sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a talented jewelry designer who creates unique pieces."

    "Cô ấy là một nhà thiết kế trang sức tài năng, người tạo ra những món đồ độc đáo."

  • "The museum is showcasing the work of a famous jewelry designer."

    "Bảo tàng đang trưng bày các tác phẩm của một nhà thiết kế trang sức nổi tiếng."

  • "Becoming a successful jewelry designer requires both creativity and technical skill."

    "Để trở thành một nhà thiết kế trang sức thành công đòi hỏi cả sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jewel viên ngọc, đồ trang sức quý
Noun jeweler thợ kim hoàn, người bán trang sức
Noun design thiết kế, bản vẽ, kiểu dáng
Verb design thiết kế, tạo mẫu
Noun designer nhà thiết kế
Adjective designed đã được thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
jocale
Old French
joel
English
jewelry
Latin
designare
Old French
désigner
English
designer

Nguồn gốc của 'Jewelry'

Từ 'jewelry' (trang sức) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'joel', có nghĩa là 'một viên ngọc' hoặc 'đồ trang sức'. Từ 'joel' lại có gốc từ tiếng Latin 'jocale', dùng để chỉ những vật nhỏ mang lại niềm vui hoặc đồ trang trí.

Nguồn gốc của 'Designer'

Từ 'designer' (nhà thiết kế) xuất phát từ động từ 'design' trong tiếng Anh. Gốc từ này đến từ tiếng Pháp cổ 'désigner' (chỉ định, vạch ra), và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu', 'phác thảo' hoặc 'tạo ra'.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'jewelry designer' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện khi nghề thiết kế trang sức chuyên biệt phát triển. Nó kết hợp ý nghĩa của 'trang sức' và 'người tạo ra/thiết kế' để mô tả một chuyên gia trong lĩnh vực này.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người có chuyên môn và sáng tạo trong việc tạo ra các mẫu trang sức khác nhau, từ vòng cổ, bông tai, nhẫn đến các phụ kiện trang trí khác. Họ có thể làm việc cho các công ty trang sức lớn, các xưởng thủ công nhỏ, hoặc hoạt động độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jewelry designer
  • talented talented jewelry designer
    (nhà thiết kế trang sức tài năng)
  • award-winning award-winning jewelry designer
    (nhà thiết kế trang sức đoạt giải)
  • independent independent jewelry designer
    (nhà thiết kế trang sức độc lập)
Verb + jewelry designer
  • become become a jewelry designer
    (trở thành một nhà thiết kế trang sức)
  • hire hire a jewelry designer
    (thuê một nhà thiết kế trang sức)
  • collaborate with collaborate with a jewelry designer
    (hợp tác với một nhà thiết kế trang sức)
Noun + jewelry designer
  • career of a career of a jewelry designer
    (sự nghiệp của một nhà thiết kế trang sức)
  • collection by a collection by a jewelry designer
    (bộ sưu tập của một nhà thiết kế trang sức)

Idioms

  • an aspiring jewelry designer

    Một nhà thiết kế trang sức đầy triển vọng (đang học hỏi, rèn luyện để trở thành chuyên nghiệp).

    "Maria is an aspiring jewelry designer who dreams of launching her own brand."

    (Maria là một nhà thiết kế trang sức đầy triển vọng, người mơ ước ra mắt thương hiệu của riêng mình.)

  • a leading jewelry designer

    Một nhà thiết kế trang sức hàng đầu (có uy tín và ảnh hưởng lớn trong ngành).

    "She is considered a leading jewelry designer, known for her innovative use of materials."

    (Cô ấy được coi là một nhà thiết kế trang sức hàng đầu, nổi tiếng với việc sử dụng vật liệu một cách sáng tạo.)

  • a bespoke jewelry designer

    Một nhà thiết kế trang sức theo yêu cầu/thiết kế riêng (chuyên tạo ra những món đồ độc đáo theo mong muốn của khách hàng).

    "For their wedding rings, they chose a bespoke jewelry designer to create unique pieces."

    (Đối với nhẫn cưới của họ, họ đã chọn một nhà thiết kế trang sức theo yêu cầu để tạo ra những món đồ độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jewelry designer

Danh từ
Lật mặt

Người thiết kế trang sức.

"She is a talented jewelry designer who creates unique pieces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are a jewelry designer, you understand the importance of craftsmanship.
Nếu bạn là một nhà thiết kế trang sức, bạn hiểu tầm quan trọng của sự khéo léo.
Phủ định
If a jewelry designer doesn't stay updated on trends, their designs are not popular.
Nếu một nhà thiết kế trang sức không cập nhật các xu hướng, thiết kế của họ sẽ không phổ biến.
Nghi vấn
If someone is a jewelry designer, do they need to be good at drawing?
Nếu ai đó là một nhà thiết kế trang sức, họ có cần phải giỏi vẽ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a jewelry designer with a unique perspective.
Cô ấy là một nhà thiết kế trang sức với một góc nhìn độc đáo.
Phủ định
Never before has there been such a talented jewelry designer in this city.
Chưa bao giờ có một nhà thiết kế trang sức tài năng như vậy ở thành phố này.
Nghi vấn
Were he a jewelry designer, would he appreciate the craftsmanship?
Nếu anh ấy là một nhà thiết kế trang sức, liệu anh ấy có đánh giá cao sự khéo léo thủ công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jewelry designer".

Vai trò trong ngành thời trang và xa xỉ phẩm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, trang sức không chỉ là phụ kiện mà còn là biểu tượng của địa vị, tình yêu và sự giàu có. Các nhà thiết kế trang sức đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng, thể hiện cá tính và tạo ra những tác phẩm nghệ thuật có giá trị vượt thời gian, thường được săn đón trong các sự kiện lớn như thảm đỏ hoặc tiệc cưới.

Sự kết hợp giữa nghệ thuật và thủ công

Nghề thiết kế trang sức đòi hỏi sự kết hợp tinh tế giữa óc sáng tạo nghệ thuật và kỹ năng thủ công tỉ mỉ. Nhiều nhà thiết kế bắt đầu từ việc học nghề truyền thống, sau đó kết hợp với công nghệ hiện đại để tạo ra những món đồ độc đáo, từ việc phác thảo ý tưởng đến chọn đá quý và kim loại, cuối cùng là hoàn thiện sản phẩm bằng tay.