jewelry designer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who designs jewelry.
Vietnamese Meaning
Người thiết kế trang sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a talented jewelry designer who creates unique pieces."
"Cô ấy là một nhà thiết kế trang sức tài năng, người tạo ra những món đồ độc đáo."
-
"The museum is showcasing the work of a famous jewelry designer."
"Bảo tàng đang trưng bày các tác phẩm của một nhà thiết kế trang sức nổi tiếng."
-
"Becoming a successful jewelry designer requires both creativity and technical skill."
"Để trở thành một nhà thiết kế trang sức thành công đòi hỏi cả sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người có chuyên môn và sáng tạo trong việc tạo ra các mẫu trang sức khác nhau, từ vòng cổ, bông tai, nhẫn đến các phụ kiện trang trí khác. Họ có thể làm việc cho các công ty trang sức lớn, các xưởng thủ công nhỏ, hoặc hoạt động độc lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented talented jewelry designer (nhà thiết kế trang sức tài năng)
-
award-winning award-winning jewelry designer (nhà thiết kế trang sức đoạt giải)
-
independent independent jewelry designer (nhà thiết kế trang sức độc lập)
-
become become a jewelry designer (trở thành một nhà thiết kế trang sức)
-
hire hire a jewelry designer (thuê một nhà thiết kế trang sức)
-
collaborate with collaborate with a jewelry designer (hợp tác với một nhà thiết kế trang sức)
-
career of a career of a jewelry designer (sự nghiệp của một nhà thiết kế trang sức)
-
collection by a collection by a jewelry designer (bộ sưu tập của một nhà thiết kế trang sức)
Idioms
-
an aspiring jewelry designer
Một nhà thiết kế trang sức đầy triển vọng (đang học hỏi, rèn luyện để trở thành chuyên nghiệp).
"Maria is an aspiring jewelry designer who dreams of launching her own brand."
(Maria là một nhà thiết kế trang sức đầy triển vọng, người mơ ước ra mắt thương hiệu của riêng mình.)
-
a leading jewelry designer
Một nhà thiết kế trang sức hàng đầu (có uy tín và ảnh hưởng lớn trong ngành).
"She is considered a leading jewelry designer, known for her innovative use of materials."
(Cô ấy được coi là một nhà thiết kế trang sức hàng đầu, nổi tiếng với việc sử dụng vật liệu một cách sáng tạo.)
-
a bespoke jewelry designer
Một nhà thiết kế trang sức theo yêu cầu/thiết kế riêng (chuyên tạo ra những món đồ độc đáo theo mong muốn của khách hàng).
"For their wedding rings, they chose a bespoke jewelry designer to create unique pieces."
(Đối với nhẫn cưới của họ, họ đã chọn một nhà thiết kế trang sức theo yêu cầu để tạo ra những món đồ độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jewelry designer
Danh từNgười thiết kế trang sức.
"She is a talented jewelry designer who creates unique pieces."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are a jewelry designer, you understand the importance of craftsmanship. |
Nếu bạn là một nhà thiết kế trang sức, bạn hiểu tầm quan trọng của sự khéo léo. |
| Phủ định | If a jewelry designer doesn't stay updated on trends, their designs are not popular. |
Nếu một nhà thiết kế trang sức không cập nhật các xu hướng, thiết kế của họ sẽ không phổ biến. |
| Nghi vấn | If someone is a jewelry designer, do they need to be good at drawing? |
Nếu ai đó là một nhà thiết kế trang sức, họ có cần phải giỏi vẽ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a jewelry designer with a unique perspective. |
Cô ấy là một nhà thiết kế trang sức với một góc nhìn độc đáo. |
| Phủ định | Never before has there been such a talented jewelry designer in this city. |
Chưa bao giờ có một nhà thiết kế trang sức tài năng như vậy ở thành phố này. |
| Nghi vấn | Were he a jewelry designer, would he appreciate the craftsmanship? |
Nếu anh ấy là một nhà thiết kế trang sức, liệu anh ấy có đánh giá cao sự khéo léo thủ công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jewelry designer".
