(Top Banner Ad)
job discontent
C1
Danh từ C1 Kinh tế

job discontent

UK: /ˌdɪskənˈtent/ • US: /ˌdɪskənˈtent/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất mãn với công việc sự không hài lòng trong công việc tình trạng bất mãn với công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of unhappiness and dissatisfaction with your job.

Vietnamese Meaning

Cảm giác không hài lòng và bất mãn với công việc của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Job discontent is a major factor contributing to employee turnover."

    "Sự bất mãn với công việc là một yếu tố chính góp phần vào sự luân chuyển nhân viên."

  • "The survey revealed a high level of job discontent among younger employees."

    "Cuộc khảo sát cho thấy mức độ bất mãn với công việc cao trong số các nhân viên trẻ tuổi."

  • "Management needs to address the growing job discontent before it affects productivity."

    "Ban quản lý cần giải quyết sự bất mãn với công việc ngày càng tăng trước khi nó ảnh hưởng đến năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job
Adjective jobless
Noun joblessness
Noun discontent
Adjective discontented
Noun discontentment

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (not) + contentus (satisfied, contained)
Old French
descontent (dissatisfied)
English
discontent (dissatisfaction, lack of satisfaction)

Nguồn gốc của 'Discontent'

Từ 'discontent' có nguồn gốc từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ. 'Dis-' là tiền tố phủ định, nghĩa là 'không', còn 'contentus' có nghĩa là 'hài lòng' hoặc 'được chứa đựng'. Vì vậy, 'discontent' ban đầu có nghĩa là 'không hài lòng' hoặc 'không được mãn nguyện'.

Nguồn gốc của 'Job'

Từ 'job' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 14-15) với dạng 'jobbe', có thể liên quan đến một từ tiếng Pháp cổ nghĩa là 'một miếng, một mẩu'. Ban đầu nó có thể dùng để chỉ một phần công việc nhỏ. Đến nay, 'job' được dùng rộng rãi để chỉ công việc, nghề nghiệp.

Sự kết hợp 'Job Discontent'

'Job discontent' là một cụm danh từ kép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ độc lập 'job' (công việc) và 'discontent' (sự bất mãn) để mô tả trạng thái không hài lòng hoặc thiếu thỏa mãn với công việc của một người.

Usage Note

Cụm từ 'job discontent' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, dai dẳng liên quan đến công việc. Nó mạnh hơn 'job dissatisfaction' và cho thấy một mức độ thất vọng sâu sắc hơn. So với 'job dissatisfaction', 'job discontent' có thể ngụ ý một sự phản kháng âm thầm hoặc một mong muốn thay đổi mạnh mẽ hơn.

Prepositions

with at

'with' thường được sử dụng để chỉ đối tượng gây ra sự bất mãn (ví dụ: 'job discontent with salary'). 'at' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân chung (ví dụ: 'job discontent at the lack of opportunities').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job discontent
  • widespread widespread job discontent
    (sự bất mãn công việc lan rộng)
  • growing growing job discontent
    (sự bất mãn công việc ngày càng tăng)
  • deep deep job discontent
    (sự bất mãn công việc sâu sắc)
  • rising rising job discontent
    (sự bất mãn công việc đang gia tăng)
Verb + job discontent
  • cause cause job discontent
    (gây ra sự bất mãn công việc)
  • express express job discontent
    (bày tỏ sự bất mãn công việc)
  • address address job discontent
    (giải quyết sự bất mãn công việc)
  • fuel fuel job discontent
    (thúc đẩy, châm ngòi sự bất mãn công việc)
  • reduce reduce job discontent
    (giảm bớt sự bất mãn công việc)
  • experience experience job discontent
    (trải qua sự bất mãn công việc)
Noun + job discontent
  • levels of levels of job discontent
    (mức độ bất mãn công việc)
  • signs of signs of job discontent
    (dấu hiệu bất mãn công việc)
  • feelings of feelings of job discontent
    (cảm giác bất mãn công việc)

Idioms

  • A breeding ground for job discontent

    một môi trường màu mỡ cho sự bất mãn công việc

    "Poor management and low wages often create a breeding ground for job discontent."

    (Quản lý kém và mức lương thấp thường tạo ra một môi trường màu mỡ cho sự bất mãn công việc.)

  • A simmering pot of job discontent

    một nồi bất mãn công việc đang âm ỉ

    "Beneath the calm surface, there was a simmering pot of job discontent among the employees."

    (Bên dưới vẻ bề ngoài bình tĩnh, có một nồi bất mãn công việc đang âm ỉ trong số các nhân viên.)

  • The silent epidemic of job discontent

    đại dịch thầm lặng của sự bất mãn công việc

    "Many believe the 'Great Resignation' was a response to the silent epidemic of job discontent."

    (Nhiều người tin rằng 'Làn sóng từ chức lớn' là một phản ứng trước đại dịch thầm lặng của sự bất mãn công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job discontent

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác không hài lòng và bất mãn với công việc của bạn.

"Job discontent is a major factor contributing to employee turnover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job discontent".

Làn sóng từ chức và làm việc 'thả lỏng' (Quiet Quitting)

Trong những năm gần đây, sự bất mãn công việc đã dẫn đến các hiện tượng xã hội như 'Đại nghỉ việc' (The Great Resignation), nơi hàng triệu người rời bỏ công việc của họ, và 'làm việc thả lỏng' (Quiet Quitting), khi nhân viên chỉ làm ở mức đủ để không bị sa thải mà không có sự cống hiến vượt mức. Những xu hướng này phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận về công việc và vai trò của nó trong cuộc sống.

Cân bằng cuộc sống - công việc và Giá trị cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hài lòng và hạnh phúc cá nhân trong công việc ngày càng được coi trọng. Sự bất mãn công việc không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề về sức khỏe tinh thần và giá trị cuộc sống. Nhu cầu về cân bằng cuộc sống - công việc (work-life balance) và tìm kiếm công việc có ý nghĩa (purpose-driven work) là những yếu tố chính ảnh hưởng đến mức độ bất mãn của người lao động.