(Top Banner Ad)
job site
B1
danh từ B1 Xây dựng, Kỹ thuật, Kinh doanh

job site

UK: /ˈdʒɒb saɪt/ • US: /ˈdʒɑːb saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

công trường địa điểm làm việc nơi thi công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where construction or other industrial work is carried out.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi các công trình xây dựng hoặc công việc công nghiệp khác được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Safety is a priority at the job site."

    "An toàn là ưu tiên hàng đầu tại công trường."

  • "Heavy machinery is used at the job site."

    "Máy móc hạng nặng được sử dụng tại công trường."

  • "The project manager oversees operations at the job site."

    "Quản lý dự án giám sát các hoạt động tại công trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Verb site đặt, định vị
Noun siting sự định vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe
English
site

Nguồn gốc của 'job site'

Từ 'job' có lẽ bắt nguồn từ 'jobbe' trong tiếng Anh trung đại, nghĩa là 'một công việc không thường xuyên'. 'Site' đơn giản là 'địa điểm'. Vì vậy, 'job site' là địa điểm nơi công việc diễn ra.

Usage Note

Thuật ngữ 'job site' được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, kỹ thuật và các ngành công nghiệp liên quan. Nó thường đề cập đến một khu vực cụ thể nơi các hoạt động xây dựng, sửa chữa, hoặc sản xuất đang diễn ra. Sự khác biệt với các từ như 'construction site' nằm ở tính tổng quát hơn; 'job site' có thể bao gồm nhiều loại công việc khác ngoài xây dựng.

Prepositions

at on

'at' được sử dụng để chỉ vị trí chung, ví dụ: 'The workers are at the job site'. 'On' được sử dụng khi đề cập đến việc ở trên hoặc bên trong địa điểm đó, ví dụ: 'The crane is on the job site'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job site
  • active job site
    (công trường đang hoạt động)
  • construction job site
    (công trường xây dựng)
  • dangerous job site
    (công trường nguy hiểm)
Verb + job site
  • visit a job site
    (thăm một công trường)
  • work at a job site
    (làm việc tại một công trường)
  • inspect a job site
    (kiểm tra một công trường)

Idioms

  • Clean up the job site

    Dọn dẹp công trường sau khi hoàn thành công việc.

    "The crew needs to clean up the job site before leaving for the day."

    (Đội cần dọn dẹp công trường trước khi rời đi trong ngày.)

  • The only job site I want is...

    Công việc duy nhất tôi muốn là...

    "The only job site I want is the one that pays the most."

    (Công việc duy nhất tôi muốn là công việc trả lương cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job site

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi các công trình xây dựng hoặc công việc công nghiệp khác được thực hiện.

"Safety is a priority at the job site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the right skills, I would work at that job site.
Nếu tôi có những kỹ năng phù hợp, tôi sẽ làm việc tại công trường đó.
Phủ định
If it weren't so dangerous, I wouldn't mind working at the job site.
Nếu nó không quá nguy hiểm, tôi sẽ không ngại làm việc tại công trường.
Nghi vấn
Would you feel safer if there were more safety regulations at the job site?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu có nhiều quy định an toàn hơn tại công trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job site".

An toàn lao động

Ở nhiều nước phương Tây, an toàn lao động tại công trường được coi trọng. Người lao động thường được yêu cầu đội mũ bảo hiểm, đeo kính bảo hộ và tuân thủ các quy tắc an toàn khác.

Văn hóa làm việc nhóm

Văn hóa làm việc nhóm rất quan trọng tại các công trường. Các công nhân thường hợp tác để hoàn thành công việc một cách hiệu quả và an toàn.