job site
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where construction or other industrial work is carried out.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi các công trình xây dựng hoặc công việc công nghiệp khác được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Safety is a priority at the job site."
"An toàn là ưu tiên hàng đầu tại công trường."
-
"Heavy machinery is used at the job site."
"Máy móc hạng nặng được sử dụng tại công trường."
-
"The project manager oversees operations at the job site."
"Quản lý dự án giám sát các hoạt động tại công trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'job site' được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, kỹ thuật và các ngành công nghiệp liên quan. Nó thường đề cập đến một khu vực cụ thể nơi các hoạt động xây dựng, sửa chữa, hoặc sản xuất đang diễn ra. Sự khác biệt với các từ như 'construction site' nằm ở tính tổng quát hơn; 'job site' có thể bao gồm nhiều loại công việc khác ngoài xây dựng.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ vị trí chung, ví dụ: 'The workers are at the job site'. 'On' được sử dụng khi đề cập đến việc ở trên hoặc bên trong địa điểm đó, ví dụ: 'The crane is on the job site'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active job site (công trường đang hoạt động)
-
construction job site (công trường xây dựng)
-
dangerous job site (công trường nguy hiểm)
-
visit a job site (thăm một công trường)
-
work at a job site (làm việc tại một công trường)
-
inspect a job site (kiểm tra một công trường)
Idioms
-
Clean up the job site
Dọn dẹp công trường sau khi hoàn thành công việc.
"The crew needs to clean up the job site before leaving for the day."
(Đội cần dọn dẹp công trường trước khi rời đi trong ngày.)
-
The only job site I want is...
Công việc duy nhất tôi muốn là...
"The only job site I want is the one that pays the most."
(Công việc duy nhất tôi muốn là công việc trả lương cao nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
job site
danh từMột địa điểm nơi các công trình xây dựng hoặc công việc công nghiệp khác được thực hiện.
"Safety is a priority at the job site."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had the right skills, I would work at that job site. |
Nếu tôi có những kỹ năng phù hợp, tôi sẽ làm việc tại công trường đó. |
| Phủ định | If it weren't so dangerous, I wouldn't mind working at the job site. |
Nếu nó không quá nguy hiểm, tôi sẽ không ngại làm việc tại công trường. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if there were more safety regulations at the job site? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu có nhiều quy định an toàn hơn tại công trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job site".
