(Top Banner Ad)
construction site
A2
danh từ A2 Xây dựng

construction site

UK: /kənˈstrʌkʃən saɪt/ • US: /kənˈstrʌkʃən saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

công trường xây dựng công trình xây dựng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land or buildings where construction work is taking place.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất hoặc các tòa nhà nơi diễn ra công việc xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction site was noisy and dusty."

    "Công trường xây dựng rất ồn ào và bụi bặm."

  • "Children are not allowed to play near the construction site."

    "Trẻ em không được phép chơi gần công trường xây dựng."

  • "The construction site is clearly marked with warning signs."

    "Công trường xây dựng được đánh dấu rõ ràng bằng các biển báo cảnh báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constructor Người xây dựng, nhà thầu (người hoặc công ty xây dựng)
Verb construct Xây dựng, kiến tạo
Adjective constructive Có tính xây dựng, tích cực
Noun construction Sự xây dựng, công trình xây dựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
construere (to build)
Old French
construction
English
construction
English
site
English
construction site

Nguồn gốc của 'construction'

Từ 'construction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'construere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'tập hợp lại'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ý tưởng về việc xây dựng đã tồn tại từ rất lâu, từ những công trình vĩ đại như Kim Tự Tháp đến những ngôi nhà nhỏ bé.

Sự ra đời của 'construction site'

Việc kết hợp 'construction' với 'site' (địa điểm) để tạo thành 'construction site' là một cách tự nhiên để chỉ một khu vực cụ thể nơi hoạt động xây dựng diễn ra. Thuật ngữ này trở nên phổ biến khi các dự án xây dựng ngày càng phức tạp và cần được quản lý chặt chẽ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một địa điểm cụ thể, nơi các hoạt động xây dựng đang được tiến hành. Nó bao gồm cả việc xây dựng các tòa nhà mới, sửa chữa các công trình hiện có hoặc các công trình kỹ thuật khác. Lưu ý rằng cụm từ này thường dùng để chỉ một khu vực rộng lớn, không chỉ một tòa nhà đơn lẻ.

Prepositions

at on

* **at a construction site:** Chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: Workers are working *at a construction site*. * **on a construction site:** Cũng chỉ vị trí, nhưng có thể ám chỉ đang thực hiện công việc bên trong khu vực đó. Ví dụ: Safety regulations *on a construction site* are very important.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + construction site
  • large construction site
    (công trường xây dựng lớn)
  • busy construction site
    (công trường xây dựng nhộn nhịp)
  • dangerous construction site
    (công trường xây dựng nguy hiểm)
Verb + construction site
  • visit a construction site
    (tham quan một công trường xây dựng)
  • work at a construction site
    (làm việc tại một công trường xây dựng)
  • close down a construction site
    (đóng cửa một công trường xây dựng)
Noun + construction site
  • noise from the construction site
    (tiếng ồn từ công trường xây dựng)
  • workers on the construction site
    (công nhân trên công trường xây dựng)
  • safety at the construction site
    (an toàn tại công trường xây dựng)

Idioms

  • Construction in progress

    Đang xây dựng/hoàn thiện (nghĩa bóng: vẫn còn trong quá trình phát triển)

    "The new software is still construction in progress."

    (Phần mềm mới vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.)

  • Under construction

    Đang xây dựng (công trình vật lý hoặc một dự án)

    "This website is currently under construction."

    (Trang web này hiện đang được xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construction site

danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất hoặc các tòa nhà nơi diễn ra công việc xây dựng.

"The construction site was noisy and dusty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new apartment building near the construction site.
Họ sẽ xây một tòa nhà chung cư mới gần công trường.
Phủ định
We are not going to visit the construction site this weekend because it's too dangerous.
Chúng tôi sẽ không đến thăm công trường xây dựng vào cuối tuần này vì nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Are you going to work at the construction site after graduation?
Bạn có định làm việc tại công trường xây dựng sau khi tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction site".

An toàn lao động

An toàn lao động tại các công trường xây dựng là một vấn đề được quan tâm đặc biệt trên toàn thế giới. Việc tuân thủ các quy tắc an toàn giúp giảm thiểu tai nạn và bảo vệ sức khỏe của người lao động. Các biện pháp bảo hộ cá nhân như mũ bảo hộ, giày bảo hộ và kính bảo hộ là bắt buộc.

Quy trình xây dựng

Quy trình xây dựng thường bao gồm nhiều giai đoạn, từ lập kế hoạch, thiết kế, xin phép xây dựng đến thi công và hoàn thiện. Mỗi giai đoạn đều đòi hỏi sự chuyên môn hóa và phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Việc quản lý dự án hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.