(Top Banner Ad)
occupational stress
C1
noun C1 Tâm lý học, Sức khỏe nghề nghiệp, Quản trị nhân sự

occupational stress

UK: /ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən.əl stres/ • US: /ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən.əl stres/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng nghề nghiệp áp lực công việc stress trong công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stress related to one's job or working environment; the adverse reaction people have to excessive pressures or other types of demand placed on them at work.

Vietnamese Meaning

Căng thẳng liên quan đến công việc hoặc môi trường làm việc của một người; phản ứng tiêu cực của con người đối với áp lực quá mức hoặc các loại yêu cầu khác đặt ra cho họ tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Occupational stress can lead to a variety of health problems, including anxiety and depression."

    "Căng thẳng nghề nghiệp có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm lo âu và trầm cảm."

  • "The company implemented new policies to reduce occupational stress among its employees."

    "Công ty đã thực hiện các chính sách mới để giảm căng thẳng nghề nghiệp cho nhân viên."

  • "Research shows a strong link between occupational stress and cardiovascular disease."

    "Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa căng thẳng nghề nghiệp và bệnh tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy
Noun occupation
Noun occupant
Adjective stressful
Adjective stressed
Verb destress
Noun stressor

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe nghề nghiệp, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupatio
Old French
occupation
English
occupation
English
occupational
Latin
stringere
Old French
estrece
English
stress
English
occupational stress

Nguồn gốc của 'Occupational'

Từ 'occupational' bắt nguồn từ 'occupation', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'occupatio' (nghĩa là sự chiếm giữ, công việc hoặc kinh doanh). Ban đầu, nó ám chỉ việc chiếm lấy một không gian hoặc thời gian, sau đó phát triển nghĩa để chỉ công việc mà một người thực hiện để kiếm sống, và từ đó phát sinh ra tính từ 'occupational' (thuộc về nghề nghiệp).

Nguồn gốc của 'Stress'

Từ 'stress' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stringere' (nghĩa là siết chặt, thắt chặt). Qua tiếng Pháp cổ 'estrece' (nghĩa là sự chật hẹp, sự áp bức), nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là sự khó khăn hoặc sức ép vật lý. Về sau, 'stress' mở rộng nghĩa để chỉ trạng thái căng thẳng hoặc áp lực tinh thần mà chúng ta cảm nhận được.

Usage Note

"Occupational stress" đề cập cụ thể đến căng thẳng phát sinh từ công việc, khác với căng thẳng nói chung có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau trong cuộc sống. Nó bao gồm cả các yếu tố như khối lượng công việc quá lớn, thiếu sự hỗ trợ từ đồng nghiệp hoặc cấp trên, xung đột trong công việc, sự không chắc chắn về vai trò và các mối nguy hiểm về thể chất hoặc tinh thần tại nơi làm việc. Cần phân biệt với "burnout," là một trạng thái kiệt sức về thể chất, tinh thần và cảm xúc do căng thẳng mãn tính tại nơi làm việc.

Prepositions

at in related to due to

* **at work:** nhấn mạnh nơi xảy ra căng thẳng. Ví dụ: Occupational stress at work is a common problem. * **in the workplace:** Tương tự như 'at work'. Ví dụ: Addressing occupational stress in the workplace can improve productivity. * **related to:** chỉ rõ nguyên nhân gây căng thẳng. Ví dụ: Occupational stress related to long hours is a concern. * **due to:** Tương tự như 'related to', nhấn mạnh nguyên nhân. Ví dụ: Occupational stress due to lack of job security is increasing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occupational stress
  • chronic chronic occupational stress
    (căng thẳng nghề nghiệp mãn tính)
  • severe severe occupational stress
    (căng thẳng nghề nghiệp nghiêm trọng)
  • high high occupational stress levels
    (mức độ căng thẳng nghề nghiệp cao)
  • mental mental occupational stress
    (căng thẳng tâm lý nghề nghiệp)
Verb + occupational stress
  • experience experience occupational stress
    (trải qua căng thẳng nghề nghiệp)
  • manage manage occupational stress
    (quản lý căng thẳng nghề nghiệp)
  • reduce reduce occupational stress
    (giảm căng thẳng nghề nghiệp)
  • cope with cope with occupational stress
    (đối phó với căng thẳng nghề nghiệp)
Noun + of + occupational stress
  • causes causes of occupational stress
    (nguyên nhân gây căng thẳng nghề nghiệp)
  • effects effects of occupational stress
    (ảnh hưởng của căng thẳng nghề nghiệp)
  • symptoms symptoms of occupational stress
    (triệu chứng của căng thẳng nghề nghiệp)

Idioms

  • The toll of occupational stress

    Hậu quả nặng nề/Tổn thất của căng thẳng nghề nghiệp

    "Ignoring mental health can lead to the severe toll of occupational stress on employees' well-being."

    (Phớt lờ sức khỏe tâm thần có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề của căng thẳng nghề nghiệp đối với sức khỏe của nhân viên.)

  • A silent epidemic of occupational stress

    Một dịch bệnh thầm lặng của căng thẳng nghề nghiệp

    "Many argue that occupational stress has become a silent epidemic in modern workplaces, affecting millions."

    (Nhiều người cho rằng căng thẳng nghề nghiệp đã trở thành một dịch bệnh thầm lặng tại nơi làm việc hiện đại, ảnh hưởng đến hàng triệu người.)

  • Combatting occupational stress

    Chống lại/Đối phó với căng thẳng nghề nghiệp

    "Companies are implementing various programs aimed at combatting occupational stress among their workforce."

    (Các công ty đang triển khai nhiều chương trình khác nhau nhằm chống lại căng thẳng nghề nghiệp trong đội ngũ lao động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupational stress

noun
Lật mặt

Căng thẳng liên quan đến công việc hoặc môi trường làm việc của một người; phản ứng tiêu cực của con người đối với áp lực quá mức hoặc các loại yêu cầu khác đặt ra cho họ tại nơi làm việc.

"Occupational stress can lead to a variety of health problems, including anxiety and depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to experience occupational stress when she worked overtime regularly.
Cô ấy từng trải qua căng thẳng nghề nghiệp khi thường xuyên làm thêm giờ.
Phủ định
He didn't use to think about occupational stress until he became a manager.
Anh ấy đã không từng nghĩ về căng thẳng nghề nghiệp cho đến khi anh ấy trở thành một người quản lý.
Nghi vấn
Did you use to worry about occupational stress before you started meditating?
Bạn đã từng lo lắng về căng thẳng nghề nghiệp trước khi bạn bắt đầu thiền định phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupational stress".

Căng thẳng nghề nghiệp là một vấn đề sức khỏe cộng đồng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, căng thẳng nghề nghiệp đã được công nhận là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Các tổ chức y tế và chính phủ thường xuyên thực hiện các chiến dịch nâng cao nhận thức và phát triển các chính sách để giảm thiểu tác động tiêu cực của nó đối với người lao động.

Mối liên hệ với Hội chứng Burnout (Kiệt sức) và Sức khỏe Tâm thần

Căng thẳng nghề nghiệp kéo dài là nguyên nhân chính dẫn đến hội chứng burnout (kiệt sức), một trạng thái suy kiệt về thể chất và tinh thần. Điều này đã thúc đẩy sự chú ý lớn hơn đến sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc, với nhiều công ty cung cấp hỗ trợ tâm lý và khuyến khích cân bằng công việc - cuộc sống để ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến căng thẳng.