(Top Banner Ad)
job stress
B2
noun B2 Tâm lý học lao động, Quản lý nhân sự

job stress

UK: /dʒɒb stres/ • US: /dʒɑːb stres/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng công việc áp lực công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The harmful physical and emotional responses that occur when the requirements of the job do not match the capabilities, resources, or needs of the worker.

Vietnamese Meaning

Tình trạng căng thẳng, mệt mỏi về thể chất và tinh thần xảy ra khi các yêu cầu của công việc không phù hợp với khả năng, nguồn lực hoặc nhu cầu của người lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High levels of job stress can lead to burnout."

    "Mức độ căng thẳng công việc cao có thể dẫn đến kiệt sức."

  • "Many employees suffer from job stress due to heavy workloads."

    "Nhiều nhân viên bị căng thẳng công việc do khối lượng công việc lớn."

  • "Companies are implementing strategies to reduce job stress among their employees."

    "Các công ty đang triển khai các chiến lược để giảm căng thẳng công việc cho nhân viên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, nghề nghiệp
Verb (informal) to job làm việc vặt, thực hiện một công việc
Adjective jobless thất nghiệp
Noun job-seeker người tìm việc
Noun stress sự căng thẳng, áp lực
Verb to stress gây căng thẳng, nhấn mạnh
Adjective stressful gây căng thẳng, đầy áp lực
Adjective stressed bị căng thẳng
Noun stressor yếu tố gây căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học lao động, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe
Old French
gobbe
Old French
estrece
Latin
strictus
Modern English
job stress

Nguồn gốc từ 'job'

Từ 'job' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 16, có thể từ tiếng Pháp cổ 'gobbe' hoặc tiếng Đức cổ, ban đầu có nghĩa là một 'miếng' hoặc 'khối' nhỏ. Về sau, nghĩa của nó phát triển thành một 'nhiệm vụ' hoặc 'công việc' cụ thể, đặc biệt là công việc được trả lương.

Nguồn gốc từ 'stress'

Từ 'stress' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estrece' (có nghĩa là sự chật hẹp, áp bức), và từ tiếng Latin 'strictus' (nghĩa là bị kéo căng, bị xiết chặt). Ban đầu nó được dùng trong vật lý để chỉ áp lực hoặc lực căng. Đến thế kỷ 20, nó được áp dụng vào y học và tâm lý học để mô tả trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc thể chất.

Sự kết hợp của 'job stress'

'Job stress' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn về tác động của môi trường làm việc đối với sức khỏe tinh thần. Nó kết hợp ý nghĩa của 'công việc' và 'căng thẳng' để mô tả một hiện tượng cụ thể: áp lực và căng thẳng phát sinh từ công việc hoặc môi trường làm việc.

Usage Note

Job stress khác với 'workload' (khối lượng công việc). Workload chỉ đề cập đến lượng công việc phải thực hiện, trong khi job stress bao gồm cả các yếu tố khác như áp lực thời gian, mối quan hệ với đồng nghiệp, sự kiểm soát công việc và sự hỗ trợ từ cấp trên. Job stress thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những tác động có hại đến sức khỏe và hiệu suất làm việc.

Prepositions

from due to related to

‘Job stress from [nguyên nhân]’: nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp gây ra căng thẳng. Ví dụ: Job stress from long hours. ‘Job stress due to [nguyên nhân]’: tương tự như 'from', nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: Job stress due to poor management. ‘Job stress related to [khía cạnh]’: đề cập đến một khía cạnh cụ thể của công việc có liên quan đến căng thẳng. Ví dụ: Job stress related to unrealistic deadlines.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job stress
  • high high job stress
    (căng thẳng công việc cao)
  • severe severe job stress
    (căng thẳng công việc nghiêm trọng)
  • chronic chronic job stress
    (căng thẳng công việc mãn tính)
  • unavoidable unavoidable job stress
    (căng thẳng công việc không thể tránh khỏi)
Verb + job stress
  • experience experience job stress
    (trải qua căng thẳng công việc)
  • manage manage job stress
    (quản lý căng thẳng công việc)
  • reduce reduce job stress
    (giảm căng thẳng công việc)
  • cope with cope with job stress
    (đối phó với căng thẳng công việc)
Job stress + Noun
  • levels job stress levels
    (mức độ căng thẳng công việc)
  • management job stress management
    (quản lý căng thẳng công việc)
  • factors job stress factors
    (các yếu tố gây căng thẳng công việc)

Idioms

  • burnout from job stress

    kiệt sức do căng thẳng công việc (hội chứng cháy sạch)

    "Many employees suffer from burnout from job stress due to long hours."

    (Nhiều nhân viên bị kiệt sức do căng thẳng công việc vì làm việc nhiều giờ.)

  • under job stress

    chịu đựng căng thẳng công việc

    "She's been under job stress since the new project started."

    (Cô ấy đã chịu đựng căng thẳng công việc kể từ khi dự án mới bắt đầu.)

  • taking a toll (on health/well-being)

    gây ảnh hưởng xấu, gây thiệt hại (đến sức khỏe/tinh thần)

    "The constant job stress is taking a toll on his mental health."

    (Căng thẳng công việc liên tục đang gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job stress

noun
Lật mặt

Tình trạng căng thẳng, mệt mỏi về thể chất và tinh thần xảy ra khi các yêu cầu của công việc không phù hợp với khả năng, nguồn lực hoặc nhu cầu của người lao động.

"High levels of job stress can lead to burnout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be experiencing job stress if I don't manage my time effectively.
Tôi sẽ bị căng thẳng trong công việc nếu tôi không quản lý thời gian hiệu quả.
Phủ định
She won't be feeling job stress after she starts her vacation.
Cô ấy sẽ không cảm thấy căng thẳng trong công việc sau khi cô ấy bắt đầu kỳ nghỉ của mình.
Nghi vấn
Will they be ignoring the job stress warnings from their doctor?
Liệu họ có phớt lờ những cảnh báo về căng thẳng trong công việc từ bác sĩ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job stress".

Sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc

Ở các nước phương Tây, nhận thức về sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc ngày càng tăng cao. 'Job stress' không còn là vấn đề cá nhân mà được công nhận là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất và hạnh phúc của nhân viên. Nhiều công ty cung cấp các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần, tư vấn tâm lý để giúp nhân viên đối phó.

Cân bằng công việc - cuộc sống (Work-Life Balance)

Khái niệm cân bằng công việc - cuộc sống là một giá trị văn hóa quan trọng, đặc biệt ở các nền kinh tế phát triển. Căng thẳng công việc thường được xem là một dấu hiệu cho thấy sự mất cân bằng này. Xã hội khuyến khích mọi người ưu tiên sức khỏe cá nhân, dành thời gian cho gia đình và sở thích để giảm thiểu tác động tiêu cực của 'job stress'.