(Top Banner Ad)
joystick
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử, Trò chơi điện tử

joystick

UK: /ˈdʒɔɪ.stɪk/ • US: /ˈdʒɔɪ.stɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cần điều khiển tay cầm điều khiển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lever that can be moved in several directions to control the movement of an object on a screen, used especially in computer games.

Vietnamese Meaning

Một cần điều khiển có thể di chuyển theo nhiều hướng để điều khiển chuyển động của một đối tượng trên màn hình, thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a joystick to fly the airplane in the simulation."

    "Anh ấy đã sử dụng cần điều khiển để lái máy bay trong trò chơi mô phỏng."

  • "The flight simulator used a complex joystick system."

    "Trò chơi mô phỏng bay sử dụng một hệ thống cần điều khiển phức tạp."

  • "Many arcade games rely on joysticks for precise control."

    "Nhiều trò chơi arcade dựa vào cần điều khiển để điều khiển chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joystick cần điều khiển
Adjective joysticked được điều khiển bằng cần điều khiển

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
joystick

Nguồn gốc của 'joystick'

Từ 'joystick' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, ban đầu được sử dụng để điều khiển máy bay. Nó kết hợp từ 'joy' (niềm vui) và 'stick' (cần điều khiển), ám chỉ sự thú vị khi điều khiển một thiết bị.

Usage Note

Joystick thường được sử dụng để chỉ thiết bị điều khiển trong các trò chơi điện tử, mô phỏng lái xe, hoặc các ứng dụng điều khiển từ xa khác. Nó khác với gamepad (tay cầm chơi game) ở chỗ gamepad thường có nhiều nút bấm và một hoặc hai cần analog nhỏ hơn.

Prepositions

with on

* with: Dùng để chỉ việc sử dụng joystick với một thiết bị hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: He controlled the plane with a joystick. (Anh ấy điều khiển máy bay bằng cần điều khiển).
* on: Dùng để chỉ vị trí của joystick trên một thiết bị hoặc hệ thống. Ví dụ: The joystick is on the control panel. (Cần điều khiển nằm trên bảng điều khiển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joystick
  • ergonomic ergonomic joystick
    (cần điều khiển công thái học (thiết kế tiện dụng))
  • sensitive sensitive joystick
    (cần điều khiển nhạy bén)
Verb + joystick
  • control control a game with a joystick
    (điều khiển trò chơi bằng cần điều khiển)
  • use use a joystick
    (sử dụng cần điều khiển)

Idioms

  • at the joystick

    người nắm quyền điều khiển, người có trách nhiệm chính

    "She's at the joystick of the entire operation."

    (Cô ấy là người nắm quyền điều khiển toàn bộ hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joystick

danh từ
Lật mặt

Một cần điều khiển có thể di chuyển theo nhiều hướng để điều khiển chuyển động của một đối tượng trên màn hình, thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử.

"He used a joystick to fly the airplane in the simulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been using that joystick for hours trying to beat the game.
Anh ấy đã sử dụng cái cần điều khiển đó hàng giờ để cố gắng phá đảo trò chơi.
Phủ định
They haven't been using the joystick properly, so their scores are low.
Họ đã không sử dụng cần điều khiển đúng cách, vì vậy điểm số của họ thấp.
Nghi vấn
Has she been using the joystick to control the drone?
Có phải cô ấy đã sử dụng cần điều khiển để điều khiển máy bay không người lái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joystick".

Văn hóa Gaming

Cần điều khiển (joystick) là một phần không thể thiếu của văn hóa gaming, đặc biệt là trong các trò chơi arcade và máy bay mô phỏng. Nó mang lại trải nghiệm điều khiển trực quan và chân thực hơn so với bàn phím hoặc chuột.