gamepad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A handheld input device used for controlling video games, typically with buttons and directional controls.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điều khiển cầm tay được sử dụng để điều khiển trò chơi điện tử, thường có các nút và các bộ điều khiển hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was using a gamepad to play the racing game."
"Anh ấy đang sử dụng tay cầm chơi game để chơi trò chơi đua xe."
-
"Many modern games are designed to be played with a gamepad."
"Nhiều trò chơi hiện đại được thiết kế để chơi bằng tay cầm chơi game."
-
"The gamepad's ergonomic design makes it comfortable to hold for long periods."
"Thiết kế công thái học của tay cầm chơi game giúp cầm thoải mái trong thời gian dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gamepad thường được dùng để chỉ các thiết bị điều khiển trò chơi có dạng tay cầm, sử dụng ngón tay cái để thao tác các nút và cần điều khiển. Nó khác với joystick (cần điều khiển) thường dùng cho các trò chơi arcade hoặc mô phỏng lái máy bay, và khác với bàn phím và chuột thường dùng trên máy tính cá nhân.
Prepositions
‘with’ dùng để chỉ các tính năng hoặc chức năng của gamepad (e.g., a gamepad with analog sticks). ‘on’ dùng để chỉ việc sử dụng gamepad trên một hệ thống hoặc nền tảng cụ thể (e.g., playing games on a gamepad).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wireless wireless gamepad (tay cầm chơi game không dây)
-
wired wired gamepad (tay cầm chơi game có dây)
-
ergonomic ergonomic gamepad (tay cầm chơi game tiện dụng, công thái học)
-
PC PC gamepad (tay cầm chơi game cho máy tính)
-
use use a gamepad (sử dụng tay cầm chơi game)
-
connect connect the gamepad (kết nối tay cầm chơi game)
-
pick up pick up the gamepad (cầm tay cầm chơi game lên)
-
play with play with a gamepad (chơi bằng tay cầm chơi game)
-
controller gamepad controller (bộ điều khiển tay cầm chơi game (nhấn mạnh chức năng))
-
settings gamepad settings (cài đặt tay cầm chơi game)
Idioms
-
pick up the gamepad
Bắt đầu chơi game (hành động cầm tay cầm lên để chơi)
"After a long day, I just want to pick up the gamepad and relax."
(Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn cầm tay cầm lên và thư giãn.)
-
put down the gamepad
Ngừng chơi game (hành động đặt tay cầm xuống)
"It's getting late, you should put down the gamepad and go to bed."
(Trời đã muộn rồi, con nên đặt tay cầm xuống và đi ngủ đi.)
-
gamepad-friendly
Thân thiện với tay cầm chơi game (chỉ một trò chơi hoặc hệ thống dễ chơi bằng gamepad)
"This new game is very gamepad-friendly, which is great for console players."
(Trò chơi mới này rất thân thiện với tay cầm, điều này rất tuyệt cho người chơi console.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gamepad
nounMột thiết bị điều khiển cầm tay được sử dụng để điều khiển trò chơi điện tử, thường có các nút và các bộ điều khiển hướng.
"He was using a gamepad to play the racing game."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy a new gamepad for my PC next week. |
Tôi sẽ mua một cái gamepad mới cho máy tính của tôi vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to use that old gamepad anymore. |
Cô ấy sẽ không sử dụng cái gamepad cũ đó nữa. |
| Nghi vấn | Will they need a gamepad to play this game? |
Họ có cần gamepad để chơi trò chơi này không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought a new gamepad last week. |
Anh ấy đã mua một chiếc gamepad mới vào tuần trước. |
| Phủ định | She didn't use the gamepad yesterday. |
Cô ấy đã không sử dụng gamepad ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you use the gamepad to play the game? |
Bạn có sử dụng gamepad để chơi trò chơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamepad".
