judge fairly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To form an opinion or conclusion about something or someone after careful thought.
Vietnamese Meaning
Đưa ra ý kiến hoặc kết luận về điều gì hoặc ai đó sau khi suy nghĩ cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court must judge impartially."
"Tòa án phải phán xét một cách vô tư."
-
"It's important to judge people fairly, based on facts, not rumors."
"Điều quan trọng là phải đánh giá mọi người một cách công bằng, dựa trên sự thật chứ không phải tin đồn."
-
"The selection committee judged all applications fairly, using the same criteria."
"Hội đồng tuyển chọn đã đánh giá tất cả các đơn đăng ký một cách công bằng, sử dụng cùng một tiêu chí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | judge | phán xét, đánh giá |
| Noun | judge | thẩm phán, người đánh giá |
| Noun | judgment | sự phán xét, bản án, sự đánh giá |
| Adjective | judgemental | hay phán xét, chỉ trích (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Noun | judiciary | ngành tư pháp, hệ thống tòa án |
| Adjective | fair | công bằng, hợp lý |
| Noun | fairness | sự công bằng, tính hợp lý |
| Adjective | unfair | không công bằng, bất công |
| Adverb | unfairly | một cách không công bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'judge' mang nghĩa đưa ra phán xét, đánh giá dựa trên thông tin và bằng chứng. Sắc thái của từ tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể là phán xét pháp lý (trong tòa án) hoặc đánh giá cá nhân (về hành vi, phẩm chất).
Prepositions
judge by: đánh giá dựa trên (tiêu chí, chuẩn mực). judge on: đánh giá dựa trên (một khía cạnh cụ thể). Ví dụ: 'Don't judge a book by its cover' (Đừng đánh giá một cuốn sách chỉ qua vẻ bề ngoài). 'The candidates were judged on their experience.' (Các ứng viên được đánh giá dựa trên kinh nghiệm của họ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always judge fairly (luôn luôn phán xét công bằng)
-
honestly honestly judge fairly (thành thật phán xét công bằng)
-
objectively objectively judge fairly (khách quan phán xét công bằng)
-
impartially impartially judge fairly (công tâm phán xét công bằng)
-
correctly correctly judge fairly (phán xét công bằng một cách chính xác)
-
try to try to judge fairly (cố gắng phán xét công bằng)
-
seek to seek to judge fairly (tìm cách phán xét công bằng)
-
be able to be able to judge fairly (có khả năng phán xét công bằng)
-
manage to manage to judge fairly (xoay sở để phán xét công bằng)
Idioms
-
To strive to judge fairly
Cố gắng để phán xét công bằng
"As a leader, one must always strive to judge fairly in difficult situations."
(Là một nhà lãnh đạo, người ta phải luôn cố gắng phán xét công bằng trong những tình huống khó khăn.)
-
To be seen to judge fairly
Được nhìn nhận là phán xét công bằng
"It's not enough to judge fairly; you must also be seen to judge fairly by all parties."
(Không chỉ đủ để phán xét công bằng; bạn còn phải được tất cả các bên nhìn nhận là phán xét công bằng.)
-
To judge fairly and impartially
Phán xét công bằng và vô tư
"The committee's role is to judge fairly and impartially, without any personal bias."
(Vai trò của ủy ban là phán xét công bằng và vô tư, không có bất kỳ thiên vị cá nhân nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
judge fairly
Verb (judge)Đưa ra ý kiến hoặc kết luận về điều gì hoặc ai đó sau khi suy nghĩ cẩn thận.
"The court must judge impartially."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judge fairly".
