(Top Banner Ad)
judge fairly
B2
Verb (judge) B2 Pháp luật, Đạo đức, Xã hội

judge fairly

UK: /dʒʌdʒ ˈfeəli/ • US: /dʒʌdʒ ˈferli/

Nghĩa tiếng Việt

xét xử công bằng đánh giá công bằng phán xét công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form an opinion or conclusion about something or someone after careful thought.

Vietnamese Meaning

Đưa ra ý kiến hoặc kết luận về điều gì hoặc ai đó sau khi suy nghĩ cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court must judge impartially."

    "Tòa án phải phán xét một cách vô tư."

  • "It's important to judge people fairly, based on facts, not rumors."

    "Điều quan trọng là phải đánh giá mọi người một cách công bằng, dựa trên sự thật chứ không phải tin đồn."

  • "The selection committee judged all applications fairly, using the same criteria."

    "Hội đồng tuyển chọn đã đánh giá tất cả các đơn đăng ký một cách công bằng, sử dụng cùng một tiêu chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb judge phán xét, đánh giá
Noun judge thẩm phán, người đánh giá
Noun judgment sự phán xét, bản án, sự đánh giá
Adjective judgemental hay phán xét, chỉ trích (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun judiciary ngành tư pháp, hệ thống tòa án
Adjective fair công bằng, hợp lý
Noun fairness sự công bằng, tính hợp lý
Adjective unfair không công bằng, bất công
Adverb unfairly một cách không công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iudex
Old French
jugier
Middle English
jugen
English
judge
Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Middle English
fair
English
fairly

Thẩm phán từ thời La Mã

Từ "judge" có gốc từ tiếng Latin "iudex", ghép từ "ius" (luật) và "dicere" (nói). Ban đầu, "iudex" là một công dân được chọn để xét xử các vụ án, không phải là một quan chức. Khái niệm này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ ("jugier") thành ý nghĩa "phán xét" mà chúng ta biết ngày nay, nhấn mạnh vai trò đưa ra quyết định có thẩm quyền.

Công bằng từ cái đẹp

Từ "fair" ban đầu trong tiếng Anh cổ ("fæger") mang nghĩa là "đẹp", "dễ chịu" hoặc "phù hợp". Qua thời gian, ý nghĩa này dần mở rộng để chỉ sự "đúng đắn", "chính đáng" và "công bằng". Khi thêm hậu tố "-ly", "fairly" mang nghĩa là "một cách công bằng" hay "khách quan", không thiên vị.

Usage Note

Từ 'judge' mang nghĩa đưa ra phán xét, đánh giá dựa trên thông tin và bằng chứng. Sắc thái của từ tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể là phán xét pháp lý (trong tòa án) hoặc đánh giá cá nhân (về hành vi, phẩm chất).

Prepositions

by on

judge by: đánh giá dựa trên (tiêu chí, chuẩn mực). judge on: đánh giá dựa trên (một khía cạnh cụ thể). Ví dụ: 'Don't judge a book by its cover' (Đừng đánh giá một cuốn sách chỉ qua vẻ bề ngoài). 'The candidates were judged on their experience.' (Các ứng viên được đánh giá dựa trên kinh nghiệm của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'judge fairly'
  • always always judge fairly
    (luôn luôn phán xét công bằng)
  • honestly honestly judge fairly
    (thành thật phán xét công bằng)
  • objectively objectively judge fairly
    (khách quan phán xét công bằng)
  • impartially impartially judge fairly
    (công tâm phán xét công bằng)
  • correctly correctly judge fairly
    (phán xét công bằng một cách chính xác)
Verbs preceding 'judge fairly'
  • try to try to judge fairly
    (cố gắng phán xét công bằng)
  • seek to seek to judge fairly
    (tìm cách phán xét công bằng)
  • be able to be able to judge fairly
    (có khả năng phán xét công bằng)
  • manage to manage to judge fairly
    (xoay sở để phán xét công bằng)

Idioms

  • To strive to judge fairly

    Cố gắng để phán xét công bằng

    "As a leader, one must always strive to judge fairly in difficult situations."

    (Là một nhà lãnh đạo, người ta phải luôn cố gắng phán xét công bằng trong những tình huống khó khăn.)

  • To be seen to judge fairly

    Được nhìn nhận là phán xét công bằng

    "It's not enough to judge fairly; you must also be seen to judge fairly by all parties."

    (Không chỉ đủ để phán xét công bằng; bạn còn phải được tất cả các bên nhìn nhận là phán xét công bằng.)

  • To judge fairly and impartially

    Phán xét công bằng và vô tư

    "The committee's role is to judge fairly and impartially, without any personal bias."

    (Vai trò của ủy ban là phán xét công bằng và vô tư, không có bất kỳ thiên vị cá nhân nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judge fairly

Verb (judge)
Lật mặt

Đưa ra ý kiến hoặc kết luận về điều gì hoặc ai đó sau khi suy nghĩ cẩn thận.

"The court must judge impartially."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judge fairly".

Công lý mù lòa và sự vô tư trong luật pháp

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'công lý mù lòa' (Lady Justice bị bịt mắt) tượng trưng cho việc phán xét không thiên vị, không phân biệt đối xử dựa trên địa vị, tài sản hay xuất thân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'judge fairly' (phán xét công bằng) để đảm bảo mọi người đều được đối xử như nhau trước pháp luật, không có ưu tiên hay thành kiến.

Vai trò của trọng tài và giám khảo

Trong thể thao, các trọng tài (referees) và trong các cuộc thi, các giám khảo (judges) có trách nhiệm 'judge fairly'. Họ phải đưa ra quyết định dựa trên quy tắc và hiệu suất thực tế, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, áp lực khán giả hay sự yêu ghét cá nhân. Đây là yếu tố then chốt để duy trì tính toàn vẹn và niềm tin vào các trận đấu hay cuộc thi.