(Top Banner Ad)
smoothie maker
A2
noun A2 Đồ gia dụng

smoothie maker

UK: /ˈsmuːði ˌmeɪkə(r)/ • US: /ˈsmuːði ˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

máy làm sinh tố máy xay sinh tố máy xay sinh tố cá nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric kitchen appliance used for blending ingredients into a smoothie.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện gia dụng dùng để xay các nguyên liệu thành sinh tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use my smoothie maker every morning to make a healthy breakfast."

    "Tôi sử dụng máy làm sinh tố của mình mỗi sáng để làm một bữa sáng lành mạnh."

  • "This smoothie maker is easy to clean."

    "Máy làm sinh tố này rất dễ vệ sinh."

  • "She got a smoothie maker for her birthday."

    "Cô ấy đã nhận được một chiếc máy làm sinh tố vào ngày sinh nhật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth mịn, trơn tru
Adverb smoothly một cách trơn tru, suôn sẻ
Noun smoothness độ mịn, sự trơn tru
Verb make làm, chế tạo
Noun maker người làm, nhà sản xuất, thiết bị làm ra
Noun making sự làm, sự chế tạo
Adjective homemade làm tại nhà, tự làm

Synonyms

blender (máy xay sinh tố/ máy xay)personal blender (máy xay cá nhân)

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
smooth
English
smoothie
English
make
English
maker
English
smoothie maker

Nguồn gốc của 'smoothie'

Từ 'smoothie' xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ vào khoảng những năm 1930-1960 để chỉ một loại đồ uống trái cây đặc, sánh mịn, thường được pha với sữa hoặc kem. Nó mô tả đúng bản chất 'mịn màng' và dễ uống của thức uống này.

Sự ra đời của 'smoothie maker'

'Smoothie maker' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'smoothie' (đồ uống sinh tố) và 'maker' (thiết bị tạo ra). Thiết bị này trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm cách tiện lợi để chuẩn bị bữa ăn và đồ ăn nhẹ lành mạnh tại nhà, đặc biệt là vào bữa sáng hoặc sau khi tập thể dục.

Usage Note

Thuật ngữ 'smoothie maker' thường được dùng để chỉ các máy xay sinh tố chuyên dụng hơn so với máy xay đa năng, thường có cối nhỏ hơn và công suất phù hợp để xay các loại trái cây, rau củ thành sinh tố. Đôi khi còn được gọi là 'personal blender'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smoothie maker
  • new new smoothie maker
    (máy làm sinh tố mới)
  • powerful powerful smoothie maker
    (máy làm sinh tố mạnh mẽ)
  • portable portable smoothie maker
    (máy làm sinh tố cầm tay/di động)
  • best best smoothie maker
    (máy làm sinh tố tốt nhất)
  • personal personal smoothie maker
    (máy làm sinh tố cá nhân)
Verb + smoothie maker
  • buy buy a smoothie maker
    (mua máy làm sinh tố)
  • use use a smoothie maker
    (sử dụng máy làm sinh tố)
  • clean clean a smoothie maker
    (vệ sinh máy làm sinh tố)
  • turn on/off turn on/off a smoothie maker
    (bật/tắt máy làm sinh tố)
  • choose choose a smoothie maker
    (chọn máy làm sinh tố)

Idioms

  • my morning smoothie maker

    máy làm sinh tố buổi sáng của tôi (ám chỉ thiết bị được dùng hàng ngày cho bữa sáng)

    "I can't start my day without using my morning smoothie maker."

    (Tôi không thể bắt đầu ngày mới mà không dùng máy làm sinh tố buổi sáng của mình.)

  • a trusty smoothie maker

    một chiếc máy làm sinh tố đáng tin cậy (ám chỉ thiết bị hoạt động tốt và bền bỉ)

    "This old appliance is still a trusty smoothie maker after five years."

    (Thiết bị cũ này vẫn là một chiếc máy làm sinh tố đáng tin cậy sau 5 năm.)

  • invest in a good smoothie maker

    đầu tư vào một chiếc máy làm sinh tố tốt (mua một thiết bị chất lượng)

    "If you want to make healthy drinks regularly, you should invest in a good smoothie maker."

    (Nếu bạn muốn làm đồ uống lành mạnh thường xuyên, bạn nên đầu tư vào một chiếc máy làm sinh tố tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoothie maker

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện gia dụng dùng để xay các nguyên liệu thành sinh tố.

"I use my smoothie maker every morning to make a healthy breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this smoothie maker blends fruits so quickly!
Wow, cái máy làm sinh tố này xay trái cây nhanh thật!
Phủ định
Oops, I didn't realize this smoothie maker was so powerful!
Ối, tôi không nhận ra cái máy làm sinh tố này mạnh đến vậy!
Nghi vấn
Hey, is that a new smoothie maker?
Này, đó có phải là một cái máy làm sinh tố mới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new smoothie maker.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một máy làm sinh tố mới.
Phủ định
He told me that he didn't need a smoothie maker.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần máy làm sinh tố.
Nghi vấn
She asked if I had ever used a smoothie maker before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng máy làm sinh tố trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoothie maker".

Xu hướng sức khỏe và lối sống lành mạnh

Máy làm sinh tố (smoothie maker) là một phần quan trọng của xu hướng sức khỏe và lối sống lành mạnh hiện đại. Chúng giúp mọi người dễ dàng kết hợp trái cây, rau củ và các chất bổ sung vào chế độ ăn uống hàng ngày, hỗ trợ việc duy trì vóc dáng và tăng cường sức khỏe.

Sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại

Sự phổ biến của smoothie maker phản ánh mong muốn về sự tiện lợi trong việc chuẩn bị thức ăn nhanh chóng, dễ dàng và bổ dưỡng trong nhịp sống bận rộn ngày nay. Nhiều người sử dụng chúng để làm bữa sáng hoặc đồ ăn nhẹ nhanh gọn trước khi đi làm hay sau khi tập thể dục.