smoothie maker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện gia dụng dùng để xay các nguyên liệu thành sinh tố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use my smoothie maker every morning to make a healthy breakfast."
"Tôi sử dụng máy làm sinh tố của mình mỗi sáng để làm một bữa sáng lành mạnh."
-
"This smoothie maker is easy to clean."
"Máy làm sinh tố này rất dễ vệ sinh."
-
"She got a smoothie maker for her birthday."
"Cô ấy đã nhận được một chiếc máy làm sinh tố vào ngày sinh nhật của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'smoothie maker' thường được dùng để chỉ các máy xay sinh tố chuyên dụng hơn so với máy xay đa năng, thường có cối nhỏ hơn và công suất phù hợp để xay các loại trái cây, rau củ thành sinh tố. Đôi khi còn được gọi là 'personal blender'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new smoothie maker (máy làm sinh tố mới)
-
powerful powerful smoothie maker (máy làm sinh tố mạnh mẽ)
-
portable portable smoothie maker (máy làm sinh tố cầm tay/di động)
-
best best smoothie maker (máy làm sinh tố tốt nhất)
-
personal personal smoothie maker (máy làm sinh tố cá nhân)
-
buy buy a smoothie maker (mua máy làm sinh tố)
-
use use a smoothie maker (sử dụng máy làm sinh tố)
-
clean clean a smoothie maker (vệ sinh máy làm sinh tố)
-
turn on/off turn on/off a smoothie maker (bật/tắt máy làm sinh tố)
-
choose choose a smoothie maker (chọn máy làm sinh tố)
Idioms
-
my morning smoothie maker
máy làm sinh tố buổi sáng của tôi (ám chỉ thiết bị được dùng hàng ngày cho bữa sáng)
"I can't start my day without using my morning smoothie maker."
(Tôi không thể bắt đầu ngày mới mà không dùng máy làm sinh tố buổi sáng của mình.)
-
a trusty smoothie maker
một chiếc máy làm sinh tố đáng tin cậy (ám chỉ thiết bị hoạt động tốt và bền bỉ)
"This old appliance is still a trusty smoothie maker after five years."
(Thiết bị cũ này vẫn là một chiếc máy làm sinh tố đáng tin cậy sau 5 năm.)
-
invest in a good smoothie maker
đầu tư vào một chiếc máy làm sinh tố tốt (mua một thiết bị chất lượng)
"If you want to make healthy drinks regularly, you should invest in a good smoothie maker."
(Nếu bạn muốn làm đồ uống lành mạnh thường xuyên, bạn nên đầu tư vào một chiếc máy làm sinh tố tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smoothie maker
nounMột thiết bị điện gia dụng dùng để xay các nguyên liệu thành sinh tố.
"I use my smoothie maker every morning to make a healthy breakfast."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this smoothie maker blends fruits so quickly! |
Wow, cái máy làm sinh tố này xay trái cây nhanh thật! |
| Phủ định | Oops, I didn't realize this smoothie maker was so powerful! |
Ối, tôi không nhận ra cái máy làm sinh tố này mạnh đến vậy! |
| Nghi vấn | Hey, is that a new smoothie maker? |
Này, đó có phải là một cái máy làm sinh tố mới không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a new smoothie maker. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một máy làm sinh tố mới. |
| Phủ định | He told me that he didn't need a smoothie maker. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần máy làm sinh tố. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever used a smoothie maker before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng máy làm sinh tố trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoothie maker".
